(Top Banner Ad)
freshman year
B1
Danh từ B1 Giáo dục

freshman year

UK: /ˈfreʃmən jɪər/ • US: /ˈfreʃmən jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm nhất năm đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first year of high school or college.

Vietnamese Meaning

Năm đầu tiên của trung học phổ thông (cấp 3) hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In my freshman year, I made some really good friends."

    "Trong năm nhất, tôi đã kết bạn với một vài người bạn thực sự tốt."

  • "Freshman year is often a time of significant personal growth."

    "Năm nhất thường là thời gian phát triển cá nhân đáng kể."

  • "She struggled to adjust to college life during her freshman year."

    "Cô ấy đã gặp khó khăn để thích nghi với cuộc sống đại học trong năm nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh Mới mẻ, tươi mới; non trẻ, chưa có kinh nghiệm (liên quan đến 'freshman' qua ý nghĩa 'mới').
Noun freshness Sự tươi mới, sự trong lành; sự non nớt, thiếu kinh nghiệm.
Adverb freshly Một cách tươi mới, mới đây; một cách sảng khoái.

Related Words

sophomore year (năm hai đại học/cao đẳng)junior year (năm ba đại học/cao đẳng)senior year (năm cuối đại học/cao đẳng)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fresh
Early Modern English
freshman

Nguồn gốc của "Freshman"

Từ "freshman" được hình thành từ hai từ tiếng Anh: "fresh" (tươi mới, mới mẻ, chưa có kinh nghiệm) và "man" (người, đàn ông). Vào thế kỷ 16, thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng trong các trường đại học ở Anh để chỉ những sinh viên năm đầu, những người mới chân ướt chân ráo bước vào môi trường học tập mới mẻ và còn thiếu kinh nghiệm.

Nguồn gốc của "Year"

Từ "year" (năm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ġēar". Nó đã giữ nguyên hình thức và ý nghĩa cơ bản qua nhiều thế kỷ để chỉ một khoảng thời gian gồm 12 tháng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ khoảng thời gian một sinh viên hoặc học sinh dành cho năm học đầu tiên trong một chương trình học thuật. Thường được sử dụng để mô tả kinh nghiệm, thử thách, hoặc sự thay đổi trong năm đầu nhập học.

Prepositions

in during

‘In freshman year’ được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trong năm đầu tiên. ‘During freshman year’ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh khoảng thời gian trong suốt năm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freshman year
  • challenging challenging freshman year
    (năm nhất đầy thử thách)
  • exciting exciting freshman year
    (năm nhất thú vị)
  • memorable memorable freshman year
    (năm nhất đáng nhớ)
  • tough tough freshman year
    (năm nhất khó khăn)
Verb + freshman year
  • spend spend freshman year
    (trải qua năm nhất)
  • start start freshman year
    (bắt đầu năm nhất)
  • survive survive freshman year
    (sống sót/vượt qua năm nhất (ám chỉ khó khăn))
  • get through get through freshman year
    (hoàn thành/trải qua năm nhất)
Prepositional Phrase
  • during during freshman year
    (trong suốt năm nhất)
  • throughout throughout freshman year
    (xuyên suốt năm nhất)
  • in in freshman year
    (vào năm nhất)

Idioms

  • the freshman 15

    hiện tượng tăng cân 15 pound (khoảng 6.8 kg) mà nhiều sinh viên năm nhất thường trải qua do thay đổi lối sống và chế độ ăn uống khi vào đại học.

    "I gained the freshman 15 because I ate too much fast food and didn't exercise."

    (Tôi đã tăng 15 pound trong năm nhất vì tôi ăn quá nhiều đồ ăn nhanh và không tập thể dục.)

  • freshman slump

    giai đoạn sa sút hoặc khó khăn mà sinh viên năm nhất thường trải qua sau giai đoạn phấn khởi ban đầu, dẫn đến giảm sút thành tích học tập hoặc tinh thần.

    "After a great start, she hit a freshman slump and struggled with her grades."

    (Sau một khởi đầu tuyệt vời, cô ấy rơi vào giai đoạn sa sút năm nhất và gặp khó khăn với điểm số.)

  • freshman jitters

    cảm giác lo lắng, hồi hộp hoặc bất an của sinh viên năm nhất khi lần đầu tiên bước vào môi trường đại học.

    "He had a bad case of freshman jitters on his first day of college."

    (Anh ấy đã rất lo lắng trong ngày đầu tiên vào đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freshman year

Danh từ
Lật mặt

Năm đầu tiên của trung học phổ thông (cấp 3) hoặc đại học.

"In my freshman year, I made some really good friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshman year".

Hiện tượng "The Freshman 15"

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "the freshman 15" là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ việc sinh viên năm nhất thường tăng khoảng 15 pound (khoảng 6.8 kg) trong năm học đầu tiên. Điều này thường là do sự thay đổi lối sống khi rời khỏi nhà, như ăn uống không điều độ (đồ ăn nhanh, đồ ngọt ở căng tin), thiếu tập thể dục, và căng thẳng.

Giai đoạn Chuyển tiếp Quan trọng

Năm nhất đại học được coi là một cột mốc và giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong cuộc đời của nhiều người trẻ. Đây là thời điểm họ lần đầu tiên trải nghiệm sự độc lập, tự quản lý học tập và cuộc sống, kết bạn mới, và khám phá bản thân trong một môi trường hoàn toàn khác biệt so với thời trung học.