freshman year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first year of high school or college.
Vietnamese Meaning
Năm đầu tiên của trung học phổ thông (cấp 3) hoặc đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In my freshman year, I made some really good friends."
"Trong năm nhất, tôi đã kết bạn với một vài người bạn thực sự tốt."
-
"Freshman year is often a time of significant personal growth."
"Năm nhất thường là thời gian phát triển cá nhân đáng kể."
-
"She struggled to adjust to college life during her freshman year."
"Cô ấy đã gặp khó khăn để thích nghi với cuộc sống đại học trong năm nhất."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ khoảng thời gian một sinh viên hoặc học sinh dành cho năm học đầu tiên trong một chương trình học thuật. Thường được sử dụng để mô tả kinh nghiệm, thử thách, hoặc sự thay đổi trong năm đầu nhập học.
Prepositions
‘In freshman year’ được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trong năm đầu tiên. ‘During freshman year’ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh khoảng thời gian trong suốt năm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging challenging freshman year (năm nhất đầy thử thách)
-
exciting exciting freshman year (năm nhất thú vị)
-
memorable memorable freshman year (năm nhất đáng nhớ)
-
tough tough freshman year (năm nhất khó khăn)
-
spend spend freshman year (trải qua năm nhất)
-
start start freshman year (bắt đầu năm nhất)
-
survive survive freshman year (sống sót/vượt qua năm nhất (ám chỉ khó khăn))
-
get through get through freshman year (hoàn thành/trải qua năm nhất)
-
during during freshman year (trong suốt năm nhất)
-
throughout throughout freshman year (xuyên suốt năm nhất)
-
in in freshman year (vào năm nhất)
Idioms
-
the freshman 15
hiện tượng tăng cân 15 pound (khoảng 6.8 kg) mà nhiều sinh viên năm nhất thường trải qua do thay đổi lối sống và chế độ ăn uống khi vào đại học.
"I gained the freshman 15 because I ate too much fast food and didn't exercise."
(Tôi đã tăng 15 pound trong năm nhất vì tôi ăn quá nhiều đồ ăn nhanh và không tập thể dục.)
-
freshman slump
giai đoạn sa sút hoặc khó khăn mà sinh viên năm nhất thường trải qua sau giai đoạn phấn khởi ban đầu, dẫn đến giảm sút thành tích học tập hoặc tinh thần.
"After a great start, she hit a freshman slump and struggled with her grades."
(Sau một khởi đầu tuyệt vời, cô ấy rơi vào giai đoạn sa sút năm nhất và gặp khó khăn với điểm số.)
-
freshman jitters
cảm giác lo lắng, hồi hộp hoặc bất an của sinh viên năm nhất khi lần đầu tiên bước vào môi trường đại học.
"He had a bad case of freshman jitters on his first day of college."
(Anh ấy đã rất lo lắng trong ngày đầu tiên vào đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freshman year
Danh từNăm đầu tiên của trung học phổ thông (cấp 3) hoặc đại học.
"In my freshman year, I made some really good friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshman year".
