freshness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being fresh.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The freshness of the bread made it taste delicious."
"Sự tươi mới của bánh mì làm cho nó có vị ngon tuyệt."
-
"The freshness of her ideas was inspiring."
"Sự tươi mới trong những ý tưởng của cô ấy thật truyền cảm hứng."
-
"The freshness of the air after the rain was invigorating."
"Sự tươi mát của không khí sau cơn mưa thật sảng khoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fresh | Tươi, mới; trong lành, mát mẻ |
| Verb | freshen | Làm tươi mới, làm trong lành |
| Adverb | freshly | Mới mẻ, gần đây; một cách tươi mới |
| Verb | refresh | Làm tỉnh táo, làm sảng khoái; làm mới lại |
| Noun | refreshment | Sự làm tỉnh táo, sự sảng khoái; đồ ăn thức uống nhẹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ đặc tính hoặc trạng thái còn mới, tinh khiết, chưa bị ôi thiu, cũ kỹ hoặc mệt mỏi. Thường dùng để mô tả thực phẩm, không khí, hoặc cảm giác.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự tươi mới. Ví dụ: 'the freshness of the morning air'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural freshness (sự tươi mới tự nhiên)
-
crisp crisp freshness (sự tươi giòn, tươi mát)
-
lasting lasting freshness (sự tươi mới lâu dài)
-
ultimate ultimate freshness (sự tươi mới tối ưu/tột độ)
-
maintain maintain freshness (duy trì độ tươi mới)
-
preserve preserve freshness (bảo quản độ tươi mới)
-
restore restore freshness (khôi phục độ tươi mới)
-
lose lose its freshness (mất đi độ tươi mới)
-
a burst of a burst of freshness (một luồng/cảm giác tươi mới bất ngờ)
-
sense of a sense of freshness (cảm giác tươi mới)
Idioms
-
a burst of freshness
Một cảm giác tươi mới, sảng khoái tức thì (thường từ sản phẩm hoặc mùi hương)
"This shower gel gives me a burst of freshness every morning."
(Sữa tắm này mang lại cho tôi cảm giác tươi mới tức thì mỗi buổi sáng.)
-
to lose its freshness
Mất đi độ tươi mới (dùng cho thức ăn, ý tưởng, v.v.)
"These vegetables will lose their freshness quickly if not refrigerated."
(Những loại rau này sẽ nhanh mất độ tươi nếu không được bảo quản lạnh.)
-
to seal in freshness
Niêm phong/đóng gói để giữ độ tươi
"The packaging is designed to seal in the freshness of the coffee beans."
(Bao bì được thiết kế để giữ trọn vẹn độ tươi của hạt cà phê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freshness
Danh từTrạng thái hoặc chất lượng của sự tươi mới.
"The freshness of the bread made it taste delicious."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bakery, which always ensures the freshness of its ingredients, is highly recommended. |
Tiệm bánh, nơi luôn đảm bảo sự tươi mới của các nguyên liệu, được đánh giá rất cao. |
| Phủ định | The vegetables that were not stored properly did not maintain their freshness. |
Những loại rau củ không được bảo quản đúng cách đã không giữ được độ tươi của chúng. |
| Nghi vấn | Is this the farm where the produce is known for its freshness? |
Đây có phải là trang trại nơi nông sản nổi tiếng về độ tươi ngon của nó không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the freshness of this morning's dew is invigorating! |
Ồ, sự tươi mát của sương sớm hôm nay thật là sảng khoái! |
| Phủ định | Alas, there's no freshness left in this wilted lettuce. |
Than ôi, không còn sự tươi mát nào trong mớ rau diếp héo úa này. |
| Nghi vấn | Goodness, is that freshly baked bread I smell? |
Ôi trời, có phải tôi đang ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She appreciates the freshness of the morning air; it invigorates her. |
Cô ấy trân trọng sự tươi mát của không khí buổi sáng; nó tiếp thêm sinh lực cho cô ấy. |
| Phủ định | He doesn't notice the freshness of the bread, which is a shame. |
Anh ấy không nhận thấy sự tươi mới của bánh mì, điều đó thật đáng tiếc. |
| Nghi vấn | Does anyone else smell the freshly cut grass; its freshness is amazing? |
Có ai khác ngửi thấy mùi cỏ mới cắt không; sự tươi mát của nó thật tuyệt vời? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For the salad, we need lettuce, tomatoes, and freshness to impress our guests. |
Đối với món salad, chúng ta cần xà lách, cà chua và sự tươi ngon để gây ấn tượng với khách. |
| Phủ định | Despite the attractive display, the fish, unfortunately, lacked freshness, and the chef apologized. |
Mặc dù cách bày trí hấp dẫn, nhưng tiếc là con cá lại thiếu độ tươi ngon, và đầu bếp đã xin lỗi. |
| Nghi vấn | Considering the high price, does the juice, made freshly this morning, guarantee satisfaction? |
Với mức giá cao như vậy, liệu ly nước ép, mới được làm tươi vào sáng nay, có đảm bảo sự hài lòng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market sells fresh produce daily. |
Khu chợ bán nông sản tươi ngon hàng ngày. |
| Phủ định | She doesn't like freshly squeezed juice. |
Cô ấy không thích nước ép tươi. |
| Nghi vấn | Does the bread have freshness even after three days? |
Liệu bánh mì có còn độ tươi sau ba ngày không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fish had been kept on ice, its freshness would be much better now. |
Nếu con cá được giữ trên đá, độ tươi của nó bây giờ sẽ tốt hơn nhiều. |
| Phủ định | If she hadn't bought freshly baked bread yesterday, she wouldn't have had such a delicious sandwich this morning. |
Nếu hôm qua cô ấy không mua bánh mì mới nướng, sáng nay cô ấy đã không có một chiếc bánh sandwich ngon như vậy. |
| Nghi vấn | If the vegetables had been delivered yesterday, would they have more freshness now? |
Nếu rau củ được giao vào ngày hôm qua, liệu chúng có tươi hơn bây giờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The freshness of the produce is essential for the restaurant's reputation. |
Độ tươi của sản phẩm là yếu tố cần thiết cho danh tiếng của nhà hàng. |
| Phủ định | The food doesn't have the freshness I expected. |
Đồ ăn không có độ tươi như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is the freshness of the air due to the recent rain? |
Độ tươi của không khí có phải là do cơn mưa gần đây không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The freshness of the morning air invigorated her. |
Sự tươi mát của không khí buổi sáng tiếp thêm sinh lực cho cô ấy. |
| Phủ định | He couldn't deny the lack of freshness in the stale bread. |
Anh ấy không thể phủ nhận sự thiếu tươi mới trong chiếc bánh mì cũ. |
| Nghi vấn | What guarantees the freshness of these vegetables? |
Điều gì đảm bảo sự tươi ngon của những loại rau này? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker is going to use fresh ingredients in the cake. |
Người thợ làm bánh sẽ sử dụng các nguyên liệu tươi trong chiếc bánh. |
| Phủ định | They are not going to compromise on the freshness of the produce. |
Họ sẽ không thỏa hiệp về độ tươi của nông sản. |
| Nghi vấn | Is she going to ensure the coffee beans are freshly ground? |
Cô ấy có định đảm bảo rằng hạt cà phê được xay tươi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bakery will guarantee the freshness of its bread tomorrow. |
Ngày mai, tiệm bánh sẽ đảm bảo độ tươi mới của bánh mì. |
| Phủ định | They are not going to question the freshness of the produce at the farmer's market. |
Họ sẽ không nghi ngờ về độ tươi của các sản phẩm tại chợ nông sản. |
| Nghi vấn | Will the freshly squeezed orange juice taste better tomorrow? |
Liệu nước cam ép tươi sẽ ngon hơn vào ngày mai chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker was freshly baking bread at 6 AM yesterday. |
Người thợ làm bánh đang nướng bánh mì tươi vào lúc 6 giờ sáng hôm qua. |
| Phủ định | The fruit wasn't staying fresh for long because they weren't refrigerating it properly. |
Trái cây không giữ được độ tươi lâu vì họ không bảo quản lạnh đúng cách. |
| Nghi vấn | Were you enjoying the freshness of the morning air when you went for a walk? |
Bạn có đang tận hưởng sự tươi mát của không khí buổi sáng khi bạn đi dạo không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to check the freshness of the eggs before buying them at the market. |
Bà tôi thường kiểm tra độ tươi của trứng trước khi mua chúng ở chợ. |
| Phủ định | I didn't use to care about the freshness of ingredients when I cooked, but now I do. |
Tôi đã từng không quan tâm đến độ tươi của nguyên liệu khi tôi nấu ăn, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did they use to deliver freshly baked bread to our doorstep every morning? |
Họ đã từng giao bánh mì mới nướng đến tận cửa nhà chúng ta mỗi sáng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshness".
