(Top Banner Ad)
college
B1
noun B1 Giáo dục

college

UK: /ˈkɒl.ɪdʒ/ • US: /ˈkɑː.lɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trường cao đẳng trường đại học (đôi khi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một cơ sở giáo dục, đặc biệt là một cơ sở cung cấp giáo dục đại học hoặc đào tạo nghề nghiệp chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying at college to become a doctor."

    "Cô ấy đang học cao đẳng để trở thành bác sĩ."

  • "He went to college to study engineering."

    "Anh ấy vào đại học để học ngành kỹ thuật."

  • "The college offers a wide range of courses."

    "Trường cao đẳng cung cấp một loạt các khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun college trường đại học/cao đẳng
Adjective collegiate thuộc về hoặc liên quan đến đại học/cao đẳng
Noun collegian sinh viên đại học/cao đẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collegium
Old French
college
Middle English
college
English
college

Nguồn gốc cổ xưa của 'College'

Từ Latin 'collegium' ban đầu có nghĩa là một nhóm người cùng làm việc, một hiệp hội, công ty hoặc tổ chức. Khái niệm này sau đó được phát triển để chỉ các cộng đồng học giả và sinh viên tập hợp lại để học tập và giảng dạy, dần hình thành nên ý nghĩa hiện đại của 'college' là một trường học hoặc tổ chức giáo dục cấp cao.

Usage Note

Từ 'college' có thể chỉ các trường cao đẳng cộng đồng (community college) cấp bằng liên kết (associate degree) hoặc các trường đại học (university) cấp bằng cử nhân (bachelor's degree). Ở một số quốc gia, 'college' cũng có thể là một phần của trường đại học lớn hơn. Cần phân biệt với 'university', thường bao hàm nhiều khoa, viện và chương trình sau đại học hơn.

Prepositions

at in of from

at college (ở trường cao đẳng, ám chỉ đang theo học), in college (tương tự 'at college', nhưng có thể ám chỉ việc sống trong khuôn viên trường), of college (thuộc về trường cao đẳng, ví dụ: the students of the college), from college (tốt nghiệp từ trường cao đẳng, rời trường)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + college
  • community community college
    (trường cao đẳng cộng đồng)
  • private private college
    (trường đại học/cao đẳng tư thục)
  • prestigious prestigious college
    (trường đại học/cao đẳng danh tiếng)
  • liberal arts liberal arts college
    (trường đại học/cao đẳng khai phóng (tập trung vào các môn khoa học xã hội và nhân văn))
Verb + college
  • attend attend college
    (theo học đại học/cao đẳng)
  • go to go to college
    (đi học đại học/cao đẳng)
  • apply to apply to college
    (nộp đơn vào đại học/cao đẳng)
  • get into get into college
    (được nhận vào đại học/cao đẳng)
  • finish finish college
    (tốt nghiệp đại học/cao đẳng)
Noun + college
  • college college student
    (sinh viên đại học/cao đẳng)
  • college college degree
    (bằng đại học/cao đẳng)
  • college college campus
    (khuôn viên trường đại học/cao đẳng)
  • college college life
    (đời sống sinh viên đại học/cao đẳng)

Idioms

  • go to college

    đi học đại học/cao đẳng

    "Many high school graduates plan to go to college."

    (Nhiều học sinh tốt nghiệp cấp ba có kế hoạch đi học đại học.)

  • college bound

    chuẩn bị/sẽ vào đại học/cao đẳng

    "She's a college-bound student with excellent grades."

    (Cô ấy là một học sinh sẽ vào đại học với điểm số xuất sắc.)

  • college material

    người có tố chất học đại học/cao đẳng; người đủ khả năng để thành công ở đại học

    "His teachers always said he was college material."

    (Các giáo viên của anh ấy luôn nói rằng anh ấy có tố chất học đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

college

noun
Lật mặt

Một cơ sở giáo dục, đặc biệt là một cơ sở cung cấp giáo dục đại học hoặc đào tạo nghề nghiệp chuyên môn.

"She is studying at college to become a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She quickly adapted to college life.
Cô ấy nhanh chóng thích nghi với cuộc sống đại học.
Phủ định
He rarely goes to college parties.
Anh ấy hiếm khi đến các bữa tiệc ở trường đại học.
Nghi vấn
Did she diligently study for her college exams?
Cô ấy có siêng năng học cho kỳ thi đại học của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying at a prestigious college.
Cô ấy đang học tại một trường cao đẳng danh tiếng.
Phủ định
He is not planning to attend college after graduation.
Cậu ấy không có kế hoạch học cao đẳng sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Are you going to apply to college this year?
Bạn có định nộp đơn vào trường cao đẳng năm nay không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies hard, she will get into a good college.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ vào được một trường đại học tốt.
Phủ định
If you don't apply to college, you won't have as many career options.
Nếu bạn không nộp đơn vào đại học, bạn sẽ không có nhiều lựa chọn nghề nghiệp.
Nghi vấn
Will he choose a collegiate career if he gets a scholarship?
Liệu anh ấy có chọn một sự nghiệp liên quan đến đại học nếu anh ấy nhận được học bổng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was attending college while working part-time last year.
Cô ấy đang học đại học trong khi làm việc bán thời gian năm ngoái.
Phủ định
They were not discussing collegiate sports during the meeting.
Họ đã không thảo luận về các môn thể thao của trường đại học trong cuộc họp.
Nghi vấn
Were you planning to apply to college after finishing high school?
Bạn có dự định nộp đơn vào đại học sau khi học xong trung học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "college".

Giá trị của bằng đại học/cao đẳng

Ở nhiều nước phương Tây, việc có bằng đại học/cao đẳng thường được coi là một yếu tố quan trọng để có được cơ hội nghề nghiệp tốt hơn, thu nhập cao hơn và nâng cao địa vị xã hội. Nó cũng là biểu tượng của kiến thức, sự phát triển cá nhân và khả năng tư duy phản biện.

Đời sống Greek (Fraternities & Sororities)

Đặc biệt tại các trường đại học/cao đẳng ở Hoa Kỳ, các hội nam sinh (fraternities) và hội nữ sinh (sororities) là một phần quan trọng của đời sống sinh viên. Chúng cung cấp các hoạt động xã hội, hỗ trợ học tập, dịch vụ cộng đồng và xây dựng mạng lưới quan hệ bền chặt cho các thành viên, thường được gọi chung là 'Greek Life' do sử dụng các chữ cái Hy Lạp làm tên hội.