(Top Banner Ad)
freshman
B1
danh từ B1 Giáo dục

freshman

UK: /ˈfreʃmən/ • US: /ˈfrɛʃmən/

Nghĩa tiếng Việt

sinh viên năm nhất học sinh lớp 10
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A first-year student at a university, college, or high school.

Vietnamese Meaning

Sinh viên năm nhất (đại học, cao đẳng) hoặc học sinh lớp 10 (năm đầu cấp 3).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a freshman at Harvard University."

    "Cô ấy là sinh viên năm nhất tại Đại học Harvard."

  • "The freshman class is larger this year."

    "Lớp sinh viên năm nhất năm nay đông hơn."

  • "As a freshman, I was very nervous about my classes."

    "Khi còn là sinh viên năm nhất, tôi rất lo lắng về các lớp học của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshman sinh viên năm nhất (đại học/cao đẳng) hoặc học sinh năm nhất (trung học)
Noun (plural) freshmen các sinh viên/học sinh năm nhất (số nhiều)
Noun (less common) freshwoman nữ sinh viên/học sinh năm nhất (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc
Old French
frais
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
Middle English
freshe man
Modern English
freshman

Nguồn gốc của 'Freshman'

Từ 'freshman' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với dạng 'freshe man'. Nó là sự kết hợp của 'fresh' (mới, chưa có kinh nghiệm) và 'man' (người). Từ 'fresh' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*friskaz), mang ý nghĩa là 'mới mẻ, tươi'. Vì vậy, 'freshman' ban đầu dùng để chỉ một người mới mẻ, chưa có kinh nghiệm, đặc biệt là những sinh viên năm nhất hoặc những người mới gia nhập một tổ chức, chưa thạo việc.

Usage Note

Từ 'freshman' thường dùng để chỉ những người mới bắt đầu một giai đoạn học tập mới, đặc biệt là năm đầu tiên của bậc đại học hoặc cao đẳng. Nó có thể dùng để chỉ cả nam và nữ, mặc dù trước đây có thể có từ thay thế để chỉ nữ sinh viên năm nhất ('freshwoman'). Ngày nay, 'freshman' là cách dùng phổ biến và trung lập về giới tính.

Prepositions

as

Dùng 'as' để chỉ vai trò hoặc vị trí của người đó. Ví dụ: 'He is working as a freshman senator.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freshman
  • new a new freshman
    (một sinh viên/học sinh năm nhất mới)
  • eager eager freshmen
    (những sinh viên/học sinh năm nhất nhiệt tình/háo hức)
  • prospective prospective freshmen
    (những sinh viên/học sinh năm nhất tiềm năng/sắp nhập học)
Verb + freshman
  • welcome welcome freshmen
    (chào đón các sinh viên/học sinh năm nhất)
  • advise advise a freshman
    (cố vấn cho một sinh viên/học sinh năm nhất)
  • mentor mentor a freshman
    (hướng dẫn/làm người đỡ đầu cho một sinh viên/học sinh năm nhất)
Freshman + Noun
  • freshman freshman year
    (năm học đầu tiên (của bậc đại học/cao đẳng hoặc trung học))
  • freshman freshman class
    (khóa/lớp sinh viên/học sinh năm nhất)
  • freshman freshman orientation
    (buổi định hướng/tập huấn cho sinh viên/học sinh năm nhất)

Idioms

  • the freshman fifteen

    việc tăng khoảng 15 pound (khoảng 6.8 kg) cân nặng mà nhiều sinh viên đại học thường gặp phải trong năm học đầu tiên do thay đổi lối sống và thói quen ăn uống.

    "Many students worry about gaining the freshman fifteen when they go to college."

    (Nhiều sinh viên lo lắng về việc tăng cân 'freshman fifteen' khi họ vào đại học.)

  • freshman year blues

    cảm giác buồn bã, lo lắng hoặc khó khăn trong việc thích nghi mà nhiều sinh viên năm nhất trải qua khi bắt đầu cuộc sống đại học.

    "She experienced some freshman year blues during her first semester away from home."

    (Cô ấy đã trải qua một chút 'freshman year blues' trong học kỳ đầu tiên xa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freshman

danh từ
Lật mặt

Sinh viên năm nhất (đại học, cao đẳng) hoặc học sinh lớp 10 (năm đầu cấp 3).

"She is a freshman at Harvard University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshman".

Freshman Orientation (Buổi Định hướng Tân sinh viên)

Ở các trường đại học phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Freshman Orientation' là một sự kiện quan trọng trước khi năm học bắt đầu. Mục đích là giúp các sinh viên năm nhất (freshman) làm quen với trường, cơ sở vật chất, các quy tắc, dịch vụ hỗ trợ và gặp gỡ các bạn học mới. Đây là cơ hội để họ hòa nhập và chuẩn bị tốt nhất cho cuộc sống đại học.

Giai đoạn điều chỉnh ('The Adjustment Period')

Năm đầu tiên ở đại học ('freshman year') thường là một giai đoạn chuyển tiếp đầy thử thách nhưng cũng thú vị. Sinh viên năm nhất phải đối mặt với nhiều thay đổi như tự quản lý thời gian, học tập độc lập, sống xa nhà và xây dựng các mối quan hệ mới. Nhiều trường có các chương trình hỗ trợ để giúp 'freshman' vượt qua giai đoạn điều chỉnh này, đảm bảo họ có thể thích nghi thành công.