(Top Banner Ad)
friction angle
C1
danh từ C1 Kỹ thuật địa chất, Cơ học đất

friction angle

UK: /ˈfrɪkʃən ˈæŋɡəl/ • US: /ˈfrɪkʃən ˈæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc ma sát góc ma sát trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angle on the shear stress versus normal effective stress plot (failure envelope) for a soil.

Vietnamese Meaning

Góc ma sát là góc trên biểu đồ ứng suất cắt so với ứng suất pháp tuyến hữu hiệu (đường bao phá hoại) cho một loại đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The friction angle of the soil was determined through laboratory testing."

    "Góc ma sát của đất được xác định thông qua các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm."

  • "A higher friction angle indicates greater shear strength."

    "Góc ma sát cao hơn cho thấy cường độ cắt lớn hơn."

  • "The friction angle is a key parameter in slope stability analysis."

    "Góc ma sát là một tham số quan trọng trong phân tích ổn định mái dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friction sự ma sát, lực cản
Adjective frictional thuộc về ma sát
Adjective frictionless không ma sát
Noun angle góc; quan điểm, khía cạnh
Verb angle đặt nghiêng, điều chỉnh góc; (nghĩa bóng) câu kéo, tìm cách đạt được
Adjective angular có góc cạnh, góc
Adjective angled có góc, được tạo góc

Synonyms

angle of internal friction (góc ma sát trong)

Related Words

cohesion (lực dính)shear strength (cường độ cắt)effective stress (ứng suất hữu hiệu)

Subject Area

Kỹ thuật địa chất, Cơ học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frictio
Old French
friccion
Middle English
friccioun
English
friction
Latin
angulus
Old French
angle
Middle English
angle
English
angle
English
friction angle

Nguồn gốc của 'Friction'

Từ 'friction' (ma sát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frictio', mang nghĩa 'sự cọ xát'. Nó mô tả một lực tự nhiên chống lại chuyển động khi hai bề mặt tiếp xúc trượt qua nhau. Khái niệm này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành một thuật ngữ khoa học quan trọng trong tiếng Anh hiện đại, mô tả sự cản trở chuyển động.

Góc Ma Sát trong Kỹ thuật

Trong khi 'angle' (góc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'angulus' (góc, khúc quanh) và có ý nghĩa hình học rõ ràng, thì 'friction angle' (góc ma sát) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Nó đại diện cho khả năng chống trượt của vật liệu hạt như đất hoặc cát, một tham số cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật địa chất để đảm bảo độ ổn định của sườn dốc và móng công trình.

Usage Note

Góc ma sát là một thông số quan trọng trong cơ học đất, được sử dụng để đánh giá khả năng chịu tải của đất và dự đoán sự ổn định của mái dốc, tường chắn và các công trình địa kỹ thuật khác. Nó thể hiện ma sát bên trong của vật liệu rời như đất hoặc đá, đo lường khả năng của vật liệu chống lại trượt khi chịu tải trọng. Giá trị của góc ma sát phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần khoáng vật, hình dạng hạt, độ chặt của đất và hàm lượng nước.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ ra vật liệu hoặc loại đất mà góc ma sát được áp dụng, ví dụ: 'the friction angle of sand' (góc ma sát của cát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + friction angle
  • internal internal friction angle
    (góc ma sát trong)
  • effective effective friction angle
    (góc ma sát hiệu dụng)
  • peak peak friction angle
    (góc ma sát đỉnh)
  • residual residual friction angle
    (góc ma sát dư)
  • design design friction angle
    (góc ma sát thiết kế)
  • high/low high/low friction angle
    (góc ma sát cao/thấp)
Verb + friction angle
  • determine determine friction angle
    (xác định góc ma sát)
  • measure measure friction angle
    (đo góc ma sát)
  • calculate calculate friction angle
    (tính toán góc ma sát)
  • specify specify friction angle
    (quy định góc ma sát)
  • increase/decrease increase/decrease friction angle
    (tăng/giảm góc ma sát)
Noun Phrases / Prepositional Phrases
  • friction angle of friction angle of soil/sand/rock
    (góc ma sát của đất/cát/đá)
  • value of value of friction angle
    (giá trị của góc ma sát)
  • angle of internal friction angle of internal friction
    (góc ma sát trong (tên gọi khác))

Idioms

  • angle of internal friction

    Góc ma sát trong; đây là một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong địa kỹ thuật, dùng để chỉ khả năng chống cắt của vật liệu rời.

    "The angle of internal friction for dry sand is typically around 30-35 degrees."

    (Góc ma sát trong của cát khô thường vào khoảng 30-35 độ.)

  • effective friction angle

    Góc ma sát hiệu dụng; một tham số quan trọng trong cơ học đất, tính đến ảnh hưởng của áp lực nước lỗ rỗng lên độ bền cắt của đất.

    "Engineers often use the effective friction angle in stability analyses of saturated soils."

    (Các kỹ sư thường sử dụng góc ma sát hiệu dụng trong phân tích ổn định của đất bão hòa nước.)

  • peak friction angle

    Góc ma sát đỉnh; giá trị góc ma sát lớn nhất mà vật liệu đạt được khi chịu biến dạng cắt trước khi chuyển sang trạng thái phá hoại hoàn toàn.

    "The peak friction angle is critical for evaluating the initial shear strength of a soil mass."

    (Góc ma sát đỉnh rất quan trọng để đánh giá cường độ cắt ban đầu của khối đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friction angle

danh từ
Lật mặt

Góc ma sát là góc trên biểu đồ ứng suất cắt so với ứng suất pháp tuyến hữu hiệu (đường bao phá hoại) cho một loại đất.

"The friction angle of the soil was determined through laboratory testing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friction angle".

Đảm bảo An toàn trong Xây dựng và Kỹ thuật

Hiểu biết về góc ma sát là nền tảng trong kỹ thuật dân dụng và địa kỹ thuật. Các kỹ sư sử dụng nó để thiết kế móng công trình, bờ kè, và sườn dốc ổn định, ngăn ngừa các sự cố thảm khốc như sạt lở đất hoặc sập công trình. Kiến thức này trực tiếp góp phần vào sự an toàn và phát triển bền vững của cộng đồng.

Ứng dụng trong Khoa học Vật liệu và Đời sống

Mặc dù 'friction angle' là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu, các nguyên lý cơ bản của ma sát và góc cạnh là nền tảng cho nhiều khía cạnh trong khoa học vật liệu và đời sống hàng ngày. Từ thiết kế lốp xe có độ bám đường tốt đến cách các vật liệu tương tác trong máy móc, việc nghiên cứu về góc ma sát thúc đẩy sự đổi mới, giúp tạo ra các sản phẩm an toàn và hiệu quả hơn trong nhiều ngành công nghiệp.