friendly gesture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hành động thể hiện thiện chí hoặc lòng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He offered a friendly gesture by helping me with my luggage."
"Anh ấy thể hiện một cử chỉ thân thiện bằng cách giúp tôi mang hành lý."
-
"It was a friendly gesture to offer them a cup of tea."
"Việc mời họ một tách trà là một cử chỉ thân thiện."
-
"The handshake was a friendly gesture between the two leaders."
"Cái bắt tay là một cử chỉ thân thiện giữa hai nhà lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friend | bạn bè |
| Noun | friendliness | sự thân thiện |
| Verb | befriend | kết bạn, đối xử thân thiện |
| Noun | gesture | cử chỉ, điệu bộ |
| Verb | gesticulate | khoa tay múa chân, ra hiệu bằng cử chỉ |
| Adjective | gestural | thuộc về cử chỉ, điệu bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'friendly gesture' thường được dùng để chỉ những hành động nhỏ, mang tính biểu tượng, nhằm thể hiện sự thân thiện, hòa nhã, hoặc thiện ý. Nó có thể là một nụ cười, một cái vẫy tay, một lời chào hỏi, hoặc một hành động giúp đỡ nhỏ. Khác với 'kind act' (hành động tốt bụng) mang tính bao quát hơn và có thể bao gồm cả những hành động lớn lao, 'friendly gesture' tập trung vào sự thể hiện thiện cảm trong giao tiếp.
Prepositions
'A friendly gesture of kindness': nhấn mạnh hành động thể hiện lòng tốt.
'A friendly gesture towards someone': chỉ hành động hướng tới một đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small friendly gesture (cử chỉ thân thiện nhỏ)
-
kind kind friendly gesture (cử chỉ thân thiện tử tế)
-
symbolic symbolic friendly gesture (cử chỉ thân thiện mang tính biểu tượng)
-
make make a friendly gesture (thực hiện/làm một cử chỉ thân thiện)
-
offer offer a friendly gesture (đưa ra một cử chỉ thân thiện)
-
interpret interpret a friendly gesture (hiểu/giải thích một cử chỉ thân thiện)
Idioms
-
extend a friendly gesture
thể hiện một cử chỉ thân thiện, đưa ra một hành động thiện chí
"The company extended a friendly gesture by offering a discount to loyal customers."
(Công ty đã thể hiện một cử chỉ thân thiện bằng cách giảm giá cho khách hàng thân thiết.)
-
as a friendly gesture
như một cử chỉ thân thiện/thiện chí
"He brought flowers as a friendly gesture to his new neighbors."
(Anh ấy mang hoa tặng hàng xóm mới như một cử chỉ thân thiện.)
-
return a friendly gesture
đáp lại một cử chỉ thân thiện
"She returned his friendly gesture with a warm smile."
(Cô ấy đáp lại cử chỉ thân thiện của anh ấy bằng một nụ cười ấm áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
friendly gesture
Danh từMột hành động thể hiện thiện chí hoặc lòng tốt.
"He offered a friendly gesture by helping me with my luggage."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Showing kindness is essential in building relationships: a friendly gesture, such as a warm smile or a helping hand, can go a long way. |
Thể hiện sự tử tế là điều cần thiết trong việc xây dựng các mối quan hệ: một cử chỉ thân thiện, chẳng hạn như một nụ cười ấm áp hoặc một bàn tay giúp đỡ, có thể đi được một chặng đường dài. |
| Phủ định | He didn't offer any sign of goodwill: not a single friendly gesture was extended during the entire meeting. |
Anh ấy không đưa ra bất kỳ dấu hiệu thiện chí nào: không một cử chỉ thân thiện nào được đưa ra trong suốt cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did she acknowledge my presence: was there even the slightest friendly gesture, or did she simply ignore me? |
Cô ấy có thừa nhận sự hiện diện của tôi không: có dù chỉ là một cử chỉ thân thiện nhỏ nhất, hay cô ấy chỉ đơn giản là phớt lờ tôi? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diplomat is making a friendly gesture towards the visiting delegation. |
Nhà ngoại giao đang thực hiện một cử chỉ thân thiện đối với phái đoàn đến thăm. |
| Phủ định | The politician is not making any friendly gestures to his opponents during the debate. |
Chính trị gia không thực hiện bất kỳ cử chỉ thân thiện nào với đối thủ của mình trong cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | Is she making a friendly gesture by offering him a cup of tea? |
Cô ấy có đang thực hiện một cử chỉ thân thiện bằng cách mời anh ấy một tách trà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly gesture".
