(Top Banner Ad)
friendly gesture
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội

friendly gesture

UK: /ˈfrendli ˈdʒestʃər/ • US: /ˈfrendli ˈdʒestʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cử chỉ thân thiện hành động thân thiện biểu hiện thân thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that expresses goodwill or kindness.

Vietnamese Meaning

Một hành động thể hiện thiện chí hoặc lòng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He offered a friendly gesture by helping me with my luggage."

    "Anh ấy thể hiện một cử chỉ thân thiện bằng cách giúp tôi mang hành lý."

  • "It was a friendly gesture to offer them a cup of tea."

    "Việc mời họ một tách trà là một cử chỉ thân thiện."

  • "The handshake was a friendly gesture between the two leaders."

    "Cái bắt tay là một cử chỉ thân thiện giữa hai nhà lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friend bạn bè
Noun friendliness sự thân thiện
Verb befriend kết bạn, đối xử thân thiện
Noun gesture cử chỉ, điệu bộ
Verb gesticulate khoa tay múa chân, ra hiệu bằng cử chỉ
Adjective gestural thuộc về cử chỉ, điệu bộ

Synonyms

amiable action (hành động hòa nhã)kind deed (việc làm tốt)

Antonyms

hostile act (hành động thù địch)unfriendly behavior (hành vi không thân thiện)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH- ('love', 'like')
Proto-Germanic
*frijōndz ('lover', 'friend')
Old English
frēondlic ('friend-like', source of 'friendly')
Latin
gerere ('to carry', 'to perform', root for 'gesture')
Latin
gestus ('a carrying', 'a gesture')
Old French
geste ('action', 'exploit', developed into 'gesture')
English
friendly gesture (phrase formation)

Nguồn gốc 'Cử chỉ Thân thiện'

Cụm từ 'friendly gesture' (cử chỉ thân thiện) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phát triển độc lập. Từ 'friendly' (thân thiện) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frēondlic', nghĩa là 'giống như một người bạn'. Gốc từ xa xưa của nó trong ngữ hệ German và Ấn-Âu đều mang ý nghĩa 'yêu mến' hoặc 'thích'. Trong khi đó, từ 'gesture' (cử chỉ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gerere' (thực hiện, mang vác), rồi thành 'gestus' (sự mang vác, cử chỉ), và qua tiếng Pháp cổ ('geste') để chỉ hành động, điệu bộ. Khi kết hợp, 'friendly gesture' mô tả một hành động hoặc điệu bộ được thực hiện với ý định tốt, thể hiện sự thiện chí và thái độ thân thiện như một người bạn.

Usage Note

Cụm từ 'friendly gesture' thường được dùng để chỉ những hành động nhỏ, mang tính biểu tượng, nhằm thể hiện sự thân thiện, hòa nhã, hoặc thiện ý. Nó có thể là một nụ cười, một cái vẫy tay, một lời chào hỏi, hoặc một hành động giúp đỡ nhỏ. Khác với 'kind act' (hành động tốt bụng) mang tính bao quát hơn và có thể bao gồm cả những hành động lớn lao, 'friendly gesture' tập trung vào sự thể hiện thiện cảm trong giao tiếp.

Prepositions

of towards

'A friendly gesture of kindness': nhấn mạnh hành động thể hiện lòng tốt.
'A friendly gesture towards someone': chỉ hành động hướng tới một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + friendly gesture
  • small small friendly gesture
    (cử chỉ thân thiện nhỏ)
  • kind kind friendly gesture
    (cử chỉ thân thiện tử tế)
  • symbolic symbolic friendly gesture
    (cử chỉ thân thiện mang tính biểu tượng)
Verb + friendly gesture
  • make make a friendly gesture
    (thực hiện/làm một cử chỉ thân thiện)
  • offer offer a friendly gesture
    (đưa ra một cử chỉ thân thiện)
  • interpret interpret a friendly gesture
    (hiểu/giải thích một cử chỉ thân thiện)

Idioms

  • extend a friendly gesture

    thể hiện một cử chỉ thân thiện, đưa ra một hành động thiện chí

    "The company extended a friendly gesture by offering a discount to loyal customers."

    (Công ty đã thể hiện một cử chỉ thân thiện bằng cách giảm giá cho khách hàng thân thiết.)

  • as a friendly gesture

    như một cử chỉ thân thiện/thiện chí

    "He brought flowers as a friendly gesture to his new neighbors."

    (Anh ấy mang hoa tặng hàng xóm mới như một cử chỉ thân thiện.)

  • return a friendly gesture

    đáp lại một cử chỉ thân thiện

    "She returned his friendly gesture with a warm smile."

    (Cô ấy đáp lại cử chỉ thân thiện của anh ấy bằng một nụ cười ấm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friendly gesture

Danh từ
Lật mặt

Một hành động thể hiện thiện chí hoặc lòng tốt.

"He offered a friendly gesture by helping me with my luggage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Showing kindness is essential in building relationships: a friendly gesture, such as a warm smile or a helping hand, can go a long way.
Thể hiện sự tử tế là điều cần thiết trong việc xây dựng các mối quan hệ: một cử chỉ thân thiện, chẳng hạn như một nụ cười ấm áp hoặc một bàn tay giúp đỡ, có thể đi được một chặng đường dài.
Phủ định
He didn't offer any sign of goodwill: not a single friendly gesture was extended during the entire meeting.
Anh ấy không đưa ra bất kỳ dấu hiệu thiện chí nào: không một cử chỉ thân thiện nào được đưa ra trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
Did she acknowledge my presence: was there even the slightest friendly gesture, or did she simply ignore me?
Cô ấy có thừa nhận sự hiện diện của tôi không: có dù chỉ là một cử chỉ thân thiện nhỏ nhất, hay cô ấy chỉ đơn giản là phớt lờ tôi?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat is making a friendly gesture towards the visiting delegation.
Nhà ngoại giao đang thực hiện một cử chỉ thân thiện đối với phái đoàn đến thăm.
Phủ định
The politician is not making any friendly gestures to his opponents during the debate.
Chính trị gia không thực hiện bất kỳ cử chỉ thân thiện nào với đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Is she making a friendly gesture by offering him a cup of tea?
Cô ấy có đang thực hiện một cử chỉ thân thiện bằng cách mời anh ấy một tách trà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly gesture".

Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cử chỉ thân thiện đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, thường truyền tải ý nghĩa mạnh mẽ hơn lời nói. Một nụ cười chân thành, cái bắt tay chắc chắn, hay một cái gật đầu có thể thể hiện sự chào đón, tin cậy và thiện chí mà không cần dùng lời. Các cử chỉ như vậy giúp xây dựng mối quan hệ và tạo ra ấn tượng tích cực ban đầu.

Cử chỉ 'phá băng'

Khái niệm 'phá băng' (breaking the ice) trong văn hóa phương Tây thường liên quan đến việc sử dụng các cử chỉ thân thiện để giảm bớt sự căng thẳng hoặc khó xử trong các tình huống xã hội mới. Ví dụ, một lời khen nhỏ, một lời mời uống cà phê, hoặc việc giúp đỡ một việc vặt có thể là những 'cử chỉ thân thiện' giúp mọi người cảm thấy thoải mái và cởi mở hơn khi tương tác lần đầu.