hostile act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action that is unfriendly, aggressive, or showing opposition.
Vietnamese Meaning
Một hành động thù địch, hiếu chiến hoặc thể hiện sự chống đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government condemned the attack as a hostile act."
"Chính phủ lên án cuộc tấn công là một hành động thù địch."
-
"Sending troops across the border was considered a hostile act."
"Việc điều quân qua biên giới được coi là một hành động thù địch."
-
"The cyberattack was a hostile act aimed at disrupting the country's infrastructure."
"Cuộc tấn công mạng là một hành động thù địch nhằm phá hoại cơ sở hạ tầng của đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hostile act' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc pháp lý để mô tả một hành động gây hấn, xâm phạm hoặc đe dọa đến hòa bình, an ninh của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất chủ động và có ý đồ gây hấn của hành động đó. Cần phân biệt với 'act of aggression', thường mang tính chất nghiêm trọng và có thể cấu thành tội phạm quốc tế.
Prepositions
Khi đi với 'against', nó chỉ hành động thù địch chống lại một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a hostile act against the country'. Khi đi với 'towards', nó chỉ thái độ thù địch hướng tới một đối tượng. Ví dụ: 'a hostile act towards the negotiations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overt an overt hostile act (một hành động thù địch công khai)
-
blatant a blatant hostile act (một hành động thù địch trắng trợn)
-
unprovoked an unprovoked hostile act (một hành động thù địch vô cớ)
-
deliberate a deliberate hostile act (một hành động thù địch có chủ ý)
-
aggressive an aggressive hostile act (một hành động thù địch hung hăng)
-
commit to commit a hostile act (thực hiện một hành động thù địch)
-
condemn to condemn a hostile act (lên án một hành động thù địch)
-
respond to to respond to a hostile act (phản ứng lại một hành động thù địch)
-
interpret as to interpret as a hostile act (diễn giải (coi) là một hành động thù địch)
-
perpetrate to perpetrate a hostile act (gây ra một hành động thù địch)
-
series of a series of hostile acts (một loạt các hành động thù địch)
-
escalation of an escalation of hostile acts (sự leo thang của các hành động thù địch)
Idioms
-
An act of hostility
Một hành vi thù địch (đồng nghĩa nhưng cấu trúc khác)
"The invasion was widely seen as an act of hostility against the neighboring country."
(Cuộc xâm lược được xem rộng rãi là một hành vi thù địch chống lại quốc gia láng giềng.)
-
To consider/deem something a hostile act
Coi/xem một điều gì đó là một hành động thù địch
"Any incursion into their territory will be considered a hostile act."
(Bất kỳ sự xâm nhập nào vào lãnh thổ của họ sẽ bị coi là một hành động thù địch.)
-
To retaliate for a hostile act
Trả đũa/phản công lại một hành động thù địch
"The nation vowed to retaliate for the hostile act against its citizens."
(Quốc gia đó tuyên bố sẽ trả đũa cho hành động thù địch nhằm vào công dân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hostile act
Danh từ (cụm danh từ)Một hành động thù địch, hiếu chiến hoặc thể hiện sự chống đối.
"The government condemned the attack as a hostile act."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostile act".
