(Top Banner Ad)
hostile act
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Chính trị, Quân sự, Luật pháp

hostile act

UK: /ˈhɒstaɪl ækt/ • US: /ˈhɑːstl ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động thù địch hành vi thù địch động thái thù địch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that is unfriendly, aggressive, or showing opposition.

Vietnamese Meaning

Một hành động thù địch, hiếu chiến hoặc thể hiện sự chống đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government condemned the attack as a hostile act."

    "Chính phủ lên án cuộc tấn công là một hành động thù địch."

  • "Sending troops across the border was considered a hostile act."

    "Việc điều quân qua biên giới được coi là một hành động thù địch."

  • "The cyberattack was a hostile act aimed at disrupting the country's infrastructure."

    "Cuộc tấn công mạng là một hành động thù địch nhằm phá hoại cơ sở hạ tầng của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hostility sự thù địch, thái độ đối đầu
Adverb hostilely một cách thù địch
Noun action hành động, hoạt động
Adjective active tích cực, chủ động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghos-ti- (stranger, guest, host)
Latin
hostis (enemy, stranger)
Old French
hostile
English
hostile
Latin
actus (a doing, a deed)
Old French
acte
English
act

Từ 'khách' đến 'kẻ thù'

Từ 'hostile' (thù địch) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hostis', ban đầu mang nghĩa 'người lạ' hoặc 'khách'. Thật thú vị, gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy *ghos-ti- lại mang cả nghĩa 'khách' và 'chủ nhà'. Qua thời gian, khi người lạ bị coi là mối đe dọa, nghĩa của 'hostis' dần chuyển sang 'kẻ thù'. Vì vậy, một 'hành động thù địch' (hostile act) chính là một hành động mang ý đồ gây hại từ một đối thủ hoặc một bên không thân thiện.

Usage Note

Cụm từ 'hostile act' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc pháp lý để mô tả một hành động gây hấn, xâm phạm hoặc đe dọa đến hòa bình, an ninh của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất chủ động và có ý đồ gây hấn của hành động đó. Cần phân biệt với 'act of aggression', thường mang tính chất nghiêm trọng và có thể cấu thành tội phạm quốc tế.

Prepositions

against towards

Khi đi với 'against', nó chỉ hành động thù địch chống lại một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a hostile act against the country'. Khi đi với 'towards', nó chỉ thái độ thù địch hướng tới một đối tượng. Ví dụ: 'a hostile act towards the negotiations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hostile act
  • overt an overt hostile act
    (một hành động thù địch công khai)
  • blatant a blatant hostile act
    (một hành động thù địch trắng trợn)
  • unprovoked an unprovoked hostile act
    (một hành động thù địch vô cớ)
  • deliberate a deliberate hostile act
    (một hành động thù địch có chủ ý)
  • aggressive an aggressive hostile act
    (một hành động thù địch hung hăng)
Verb + hostile act
  • commit to commit a hostile act
    (thực hiện một hành động thù địch)
  • condemn to condemn a hostile act
    (lên án một hành động thù địch)
  • respond to to respond to a hostile act
    (phản ứng lại một hành động thù địch)
  • interpret as to interpret as a hostile act
    (diễn giải (coi) là một hành động thù địch)
  • perpetrate to perpetrate a hostile act
    (gây ra một hành động thù địch)
Noun + hostile act
  • series of a series of hostile acts
    (một loạt các hành động thù địch)
  • escalation of an escalation of hostile acts
    (sự leo thang của các hành động thù địch)

Idioms

  • An act of hostility

    Một hành vi thù địch (đồng nghĩa nhưng cấu trúc khác)

    "The invasion was widely seen as an act of hostility against the neighboring country."

    (Cuộc xâm lược được xem rộng rãi là một hành vi thù địch chống lại quốc gia láng giềng.)

  • To consider/deem something a hostile act

    Coi/xem một điều gì đó là một hành động thù địch

    "Any incursion into their territory will be considered a hostile act."

    (Bất kỳ sự xâm nhập nào vào lãnh thổ của họ sẽ bị coi là một hành động thù địch.)

  • To retaliate for a hostile act

    Trả đũa/phản công lại một hành động thù địch

    "The nation vowed to retaliate for the hostile act against its citizens."

    (Quốc gia đó tuyên bố sẽ trả đũa cho hành động thù địch nhằm vào công dân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostile act

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một hành động thù địch, hiếu chiến hoặc thể hiện sự chống đối.

"The government condemned the attack as a hostile act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostile act".

Hành động thù địch và Luật pháp Quốc tế

Trong luật pháp quốc tế, 'hành động thù địch' (hostile act) là một khái niệm quan trọng, thường được dùng để chỉ một hành vi có tính chất gây hấn, có thể dẫn đến xung đột vũ trang hoặc chiến tranh. Tuy nhiên, nó khác với 'hành động chiến tranh' (act of war) ở chỗ không nhất thiết phải là một tuyên bố chiến tranh chính thức, nhưng vẫn có thể bị coi là lý do chính đáng để một quốc gia tự vệ hoặc trả đũa. Ví dụ, việc xâm phạm không phận hoặc lãnh hải có thể được xem là một hành động thù địch.

Casus Belli: Căn nguyên chiến tranh

Trong ngoại giao và lịch sử quân sự phương Tây, thuật ngữ Latin 'casus belli' dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện được cho là đủ lý do để một quốc gia tuyên chiến. Một 'hostile act' thường có thể trở thành một 'casus belli' nếu nó được diễn giải là một mối đe dọa nghiêm trọng đến chủ quyền hoặc an ninh quốc gia, qua đó tạo cơ sở hợp pháp để đáp trả quân sự, dù chưa phải là hành động chiến tranh chính thức.