friendliness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being friendly.
Vietnamese Meaning
Sự thân thiện, lòng tốt, thái độ hòa nhã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His friendliness made everyone feel welcome."
"Sự thân thiện của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón."
-
"The friendliness of the staff made our stay enjoyable."
"Sự thân thiện của nhân viên khiến kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên thú vị."
-
"Her friendliness and willingness to help others are her best qualities."
"Sự thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ người khác là những phẩm chất tốt nhất của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friend | Bạn bè, người bạn |
| Adjective | friendly | Thân thiện, hòa nhã, thân ái |
| Verb | befriend | Kết bạn với, đối xử thân thiện với |
| Adjective | unfriendly | Không thân thiện, thù địch |
| Noun | friendship | Tình bạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tính chất hoặc hành vi thể hiện sự thân thiện. Khác với 'friendship' (tình bạn) là một mối quan hệ, 'friendliness' tập trung vào phẩm chất cá nhân và cách đối xử với người khác. Nó bao hàm sự ấm áp, cởi mở và sẵn lòng giúp đỡ.
Prepositions
'Friendliness towards' nhấn mạnh đối tượng mà sự thân thiện hướng đến. Ví dụ: 'His friendliness towards children was remarkable.' ('Friendliness to' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine genuine friendliness (sự thân thiện chân thành)
-
warm warm friendliness (sự thân thiện nồng nhiệt)
-
great great friendliness (sự thân thiện tuyệt vời)
-
universal universal friendliness (tình hữu nghị/sự thân thiện toàn cầu)
-
mutual mutual friendliness (sự thân thiện lẫn nhau)
-
show show friendliness (thể hiện sự thân thiện)
-
express express friendliness (bày tỏ sự thân thiện)
-
radiate radiate friendliness (tỏa ra sự thân thiện)
-
welcome with welcome with friendliness (đón tiếp bằng sự thân thiện)
-
a sense of a sense of friendliness (một cảm giác thân thiện)
-
acts of acts of friendliness (những hành động thân thiện)
-
gestures of gestures of friendliness (những cử chỉ thân thiện)
Idioms
-
extend friendliness
thể hiện sự thân thiện, mở lòng thân thiện
"The villagers extended great friendliness to the newcomers."
(Những người dân làng đã thể hiện sự thân thiện tuyệt vời với những người mới đến.)
-
a show of friendliness
một biểu hiện/sự thể hiện của sự thân thiện
"His warm smile was a clear show of friendliness."
(Nụ cười ấm áp của anh ấy là một biểu hiện rõ ràng của sự thân thiện.)
-
win someone over with friendliness
chinh phục ai đó bằng sự thân thiện
"She managed to win them over with her genuine friendliness."
(Cô ấy đã thành công chinh phục họ bằng sự thân thiện chân thành của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
friendliness
NounSự thân thiện, lòng tốt, thái độ hòa nhã.
"His friendliness made everyone feel welcome."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendliness".
