(Top Banner Ad)
gesture
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

gesture

UK: /ˈdʒestʃər/ • US: /ˈdʒestʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cử chỉ điệu bộ ra hiệu làm điệu bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movement of part of the body, especially a hand or the head, to express an idea or meaning.

Vietnamese Meaning

Cử chỉ, điệu bộ; một động tác của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn tả một ý tưởng hoặc ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a rude gesture at the driver."

    "Cô ấy đã có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe."

  • "Shaking your head is a gesture of disagreement."

    "Lắc đầu là một cử chỉ thể hiện sự không đồng ý."

  • "The waiter gestured to a table near the window."

    "Người phục vụ ra hiệu đến một chiếc bàn gần cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gesture cử chỉ, điệu bộ; hành động thể hiện
Verb gesture ra hiệu, làm điệu bộ bằng cử chỉ
Adjective gestural thuộc về cử chỉ, bằng cử chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gerere
Latin
gestus
Old French
geste
English
gesture

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'gesture' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ Latin 'gerere', có nghĩa là 'mang, thực hiện, hành động'. Dạng quá khứ phân từ của 'gerere' là 'gestus', sau đó được dùng như một danh từ mang nghĩa 'hành động, điệu bộ'. Qua tiếng Pháp cổ ('geste'), từ này đã đi vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa ban đầu về một chuyển động cơ thể có mục đích.

Usage Note

Từ 'gesture' thường dùng để chỉ những hành động có chủ ý, nhằm mục đích giao tiếp một thông điệp nào đó. Nó khác với những cử động vô thức hoặc phản xạ tự nhiên. So với 'sign', 'gesture' thường mang tính tự phát và ít quy ước hơn. Ví dụ, 'sign' có thể là một ký hiệu được quy định trong ngôn ngữ ký hiệu, còn 'gesture' có thể là một cái nhún vai thể hiện sự thờ ơ.

Prepositions

with of

'With' thường đi kèm để chỉ cách thức thực hiện cử chỉ (e.g., He spoke with gestures). 'Of' thường được sử dụng để chỉ một hành động mang tính biểu tượng (e.g., a gesture of goodwill).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gesture
  • grand grand gesture
    (cử chỉ cao đẹp, hành động hào phóng)
  • empty empty gesture
    (cử chỉ sáo rỗng, hành động vô nghĩa)
  • meaningful meaningful gesture
    (cử chỉ ý nghĩa)
  • friendly friendly gesture
    (cử chỉ thân thiện)
  • small small gesture
    (cử chỉ nhỏ)
  • symbolic symbolic gesture
    (cử chỉ mang tính biểu tượng)
Verb + gesture
  • make make a gesture
    (làm cử chỉ, ra hiệu)
  • interpret interpret a gesture
    (giải thích một cử chỉ)
  • respond to respond to a gesture
    (đáp lại một cử chỉ)
Gesture + Preposition
  • gesture of gesture of goodwill
    (cử chỉ thiện chí)
  • gesture of gesture of respect
    (cử chỉ tôn trọng)
  • gesture of gesture of defiance
    (cử chỉ thách thức)

Idioms

  • as a gesture of goodwill

    như một cử chỉ thiện chí

    "The company offered a full refund as a gesture of goodwill to the unsatisfied customer."

    (Công ty đã hoàn lại toàn bộ tiền như một cử chỉ thiện chí đối với khách hàng không hài lòng.)

  • empty gesture

    cử chỉ rỗng tuếch, hành động vô nghĩa

    "His apology was an empty gesture; he never changed his behavior."

    (Lời xin lỗi của anh ta chỉ là một cử chỉ rỗng tuếch; anh ta chẳng bao giờ thay đổi hành vi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gesture

danh từ
Lật mặt

Cử chỉ, điệu bộ; một động tác của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn tả một ý tưởng hoặc ý nghĩa.

"She made a rude gesture at the driver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gesture".

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Cử chỉ là một phần không thể thiếu của giao tiếp phi ngôn ngữ, giúp truyền tải thông điệp, cảm xúc và ý định mà lời nói không thể diễn đạt hết. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những cử chỉ như bắt tay là biểu hiện của sự chào đón, tôn trọng và thỏa thuận.

Sự khác biệt văn hóa

Ý nghĩa của cử chỉ có thể thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, cử chỉ 'ngón tay cái hướng lên' (thumbs up) thường có nghĩa 'tốt, được' ở các nước nói tiếng Anh, nhưng lại có thể mang ý nghĩa xúc phạm hoặc thô tục ở một số quốc gia khác. Hiểu biết về những khác biệt này là rất quan trọng để tránh hiểu lầm trong giao tiếp quốc tế.