(Top Banner Ad)
kindness
B1
noun B1 Đạo đức, Xã hội

kindness

UK: /ˈkaɪndnəs/ • US: /ˈkaɪndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

lòng tốt sự tử tế lòng nhân ái tính tốt bụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being friendly, generous, and considerate.

Vietnamese Meaning

Lòng tốt, sự tử tế, lòng nhân ái, tính tốt bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Showing kindness to strangers can make a big difference in their day."

    "Thể hiện lòng tốt với người lạ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong ngày của họ."

  • "Her kindness and understanding helped him through a difficult time."

    "Sự tử tế và thấu hiểu của cô ấy đã giúp anh ấy vượt qua một giai đoạn khó khăn."

  • "Acts of kindness, no matter how small, can brighten someone's day."

    "Những hành động tử tế, dù nhỏ đến đâu, cũng có thể làm bừng sáng một ngày của ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective kind tử tế, tốt bụng
Noun kind loại, chủng loại
Adverb kindly một cách tử tế; vui lòng, làm ơn
Noun kindliness sự tử tế, lòng tốt (thường nhẹ nhàng, dịu dàng hơn 'kindness')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kunþiz
Old English
cynde
Middle English
kinde
Modern English
kind (adj) + -ness (suffix)

Nguồn gốc từ 'kindness'

Từ 'kindness' bắt nguồn từ tính từ 'kind' và hậu tố '-ness'. Bản thân từ 'kind' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'cynde', có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'thuộc về một giống loài, dòng dõi'. Nó có liên hệ chặt chẽ với từ 'kin' (họ hàng, người thân). Vì vậy, ban đầu, khi một người được coi là 'kind', ý nghĩa là họ có những phẩm chất tốt đẹp 'tự nhiên' của một con người hoặc một thành viên trong 'gia đình' cộng đồng. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'lòng tốt', 'sự tử tế' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Kindness thường liên quan đến hành động tốt bụng, sự quan tâm và sẵn lòng giúp đỡ người khác. Nó nhấn mạnh đến thái độ ân cần và chu đáo. So với 'generosity' (sự hào phóng), 'kindness' tập trung vào phẩm chất và hành động xuất phát từ lòng trắc ẩn, trong khi 'generosity' thường liên quan đến việc cho đi tài sản hoặc thời gian.

Prepositions

to towards

Kindness 'to' hoặc 'towards' someone: diễn tả lòng tốt, sự tử tế hướng đến ai đó. Ví dụ: "Her kindness to the refugees was remarkable." (Lòng tốt của cô ấy đối với những người tị nạn thật đáng nể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kindness
  • random random kindness
    (lòng tốt/hành động tử tế ngẫu nhiên)
  • great great kindness
    (lòng tốt vĩ đại/lớn lao)
  • unconditional unconditional kindness
    (lòng tốt vô điều kiện)
  • genuine genuine kindness
    (lòng tốt chân thành)
Verb + kindness
  • show show kindness
    (thể hiện lòng tốt)
  • receive receive kindness
    (nhận được lòng tốt)
  • return return kindness
    (đáp lại lòng tốt)
  • extend extend kindness
    (trao/ban lòng tốt)
Noun + of + kindness
  • act an act of kindness
    (một hành động tử tế)
  • gesture a gesture of kindness
    (một cử chỉ tử tế)
  • spirit the spirit of kindness
    (tinh thần tử tế)
Preposition + kindness
  • with with kindness
    (với lòng tốt, một cách tử tế)
  • out of out of kindness
    (vì lòng tốt, vì sự tử tế)

Idioms

  • an act of kindness

    một hành động tử tế

    "Offering to help her carry groceries was a small act of kindness."

    (Đề nghị giúp cô ấy xách đồ tạp hóa là một hành động tử tế nhỏ.)

  • a random act of kindness

    một hành động tử tế ngẫu nhiên (không mong đợi đền đáp)

    "I paid for the person's coffee behind me as a random act of kindness."

    (Tôi đã trả tiền cà phê cho người phía sau mình như một hành động tử tế ngẫu nhiên.)

  • kill someone with kindness

    đối xử quá tử tế với ai đó (đến mức họ không thể phàn nàn hay phản kháng, hoặc để làm họ cảm thấy xấu hổ)

    "Instead of arguing, she decided to kill him with kindness and offered her help."

    (Thay vì tranh cãi, cô ấy quyết định đối xử quá tử tế với anh ta và đề nghị giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kindness

noun
Lật mặt

Lòng tốt, sự tử tế, lòng nhân ái, tính tốt bụng.

"Showing kindness to strangers can make a big difference in their day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her kindness towards the needy is well-known.
Lòng tốt của cô ấy đối với người nghèo khó ai cũng biết.
Phủ định
They showed no kindness to the stray animals.
Họ không hề tỏ ra tử tế với những con vật đi lạc.
Nghi vấn
Is it your kindness that made them change their mind?
Có phải lòng tốt của bạn đã khiến họ thay đổi ý định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kindness".

Ngày Hành động Tử tế Ngẫu nhiên (Random Acts of Kindness Day)

Ở một số nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một ngày gọi là 'Random Acts of Kindness Day' thường diễn ra vào ngày 17 tháng 2. Vào ngày này, mọi người được khuyến khích thực hiện những hành động tử tế nhỏ, ngẫu nhiên cho người lạ mà không mong đợi bất kỳ sự đền đáp nào, như trả tiền cà phê cho người phía sau, nhường chỗ trên xe buýt, hoặc đơn giản là mỉm cười và chào hỏi.

Quy tắc Vàng (The Golden Rule)

Khái niệm 'kindness' (lòng tốt) là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thường được thể hiện qua 'Quy tắc Vàng' (The Golden Rule): 'Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình' (Do unto others as you would have them do unto you). Quy tắc này nhấn mạnh sự đồng cảm, tôn trọng lẫn nhau và là nền tảng cho nhiều hành vi tử tế trong xã hội.