(Top Banner Ad)
amicable acquisition
C1
tính từ C1 Kinh tế

amicable acquisition

UK: /ˈæmɪkəbəl/ • US: /ˈæmɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

thương vụ mua lại thân thiện mua lại hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or showing friendliness; peaceable.

Vietnamese Meaning

Thân thiện, hòa nhã, hòa bình; diễn ra một cách thân thiện, không có tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reached an amicable agreement with the union."

    "Công ty đã đạt được một thỏa thuận thân thiện với công đoàn."

  • "The amicable acquisition was completed without any major conflicts."

    "Việc mua lại thân thiện đã được hoàn thành mà không có bất kỳ xung đột lớn nào."

  • "Both companies benefited from the amicable acquisition."

    "Cả hai công ty đều hưởng lợi từ việc mua lại thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective amicable Thân thiện, hòa giải, không đối kháng
Noun amicability Sự thân thiện, tính hòa nhã
Verb acquire Mua lại, thâu tóm
Noun acquirer Bên mua lại, bên thâu tóm
Noun acquisition Sự mua lại, thương vụ thâu tóm

Synonyms

friendly takeover (thương vụ thâu tóm thân thiện)agreed acquisition (thương vụ mua lại được thỏa thuận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amicus (friend)
Latin
amicabilis (friendly, kind)
Old French
amicable
Latin
acquīrere (to seek, to get)
Latin
acquisitiō (gaining, procuring)
English
amicable acquisition

Nguồn gốc của 'Amicable'

'Amicable' có nghĩa là thân thiện, bắt nguồn từ từ 'amicus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người bạn'. Do đó, một thương vụ 'amicable' luôn được tiến hành trong tinh thần hòa nhã, đồng thuận, giống như thỏa thuận giữa những người bạn.

Nguồn gốc của 'Acquisition'

'Acquisition' (thâu tóm/mua lại) xuất phát từ động từ 'acquīrere' trong tiếng Latin, mang nghĩa là 'tìm kiếm để có được'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này nhấn mạnh việc một công ty được mua lại theo cách cả hai bên đều mong muốn và đạt được lợi ích.

Usage Note

"Amicable" thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ hoặc các cuộc đàm phán/thỏa thuận diễn ra một cách hòa bình và thân thiện, không có sự thù địch hay tranh chấp gay gắt. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hợp tác và thỏa hiệp của các bên liên quan. Khác với "friendly" mang nghĩa chung chung hơn về sự thân thiện, "amicable" mang tính chất trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc pháp lý.
"Acquisition" trong ngữ cảnh này đề cập đến việc một công ty mua lại quyền sở hữu hoặc kiểm soát một công ty khác. "Amicable acquisition" nhấn mạnh rằng quá trình này diễn ra một cách thân thiện, tự nguyện và có sự đồng thuận giữa các bên liên quan, trái ngược với các thương vụ thâu tóm thù địch (hostile takeover).

Prepositions

with towards

"amicable with": Thể hiện mối quan hệ thân thiện với ai đó. Ví dụ: "The company is amicable with its suppliers."
"amicable towards": Thể hiện thái độ thân thiện đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "The negotiations were amicable towards a solution."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amicable acquisition
  • successful successful amicable acquisition
    (Thương vụ thâu tóm thân thiện thành công)
  • mutual mutual amicable acquisition
    (Thương vụ thâu tóm thân thiện dựa trên sự đồng thuận chung)
  • swift swift amicable acquisition
    (Thương vụ thâu tóm thân thiện nhanh chóng)
Verb + amicable acquisition
  • pursue to pursue an amicable acquisition
    (Theo đuổi một thương vụ thâu tóm thân thiện)
  • complete to complete the amicable acquisition
    (Hoàn tất thương vụ thâu tóm thân thiện)
  • announce to announce an amicable acquisition
    (Thông báo về một thương vụ thâu tóm thân thiện)
Context/Prepositions
  • path to the path to an amicable acquisition
    (Con đường dẫn đến thương vụ thâu tóm thân thiện)
  • resulted in resulted in an amicable acquisition
    (Dẫn đến kết quả là một thương vụ thâu tóm thân thiện)

Idioms

  • A clean amicable acquisition

    Một thương vụ thâu tóm thân thiện và rõ ràng (không có vướng mắc pháp lý hay tranh cãi)

    "The merger was a clean amicable acquisition, benefiting shareholders on both sides."

    (Việc sáp nhập là một thương vụ thâu tóm thân thiện rõ ràng, mang lại lợi ích cho cổ đông của cả hai bên.)

  • A friendly handshake deal

    Một thỏa thuận bắt tay thân thiện (nhấn mạnh tính không thù địch, đồng thuận cao)

    "They opted for a friendly handshake deal rather than a long hostile bidding war."

    (Họ đã chọn một thỏa thuận bắt tay thân thiện thay vì một cuộc chiến đấu thầu thù địch kéo dài.)

  • The amicable exit strategy

    Chiến lược thoái vốn thân thiện/hòa giải (chỉ việc bán công ty một cách tự nguyện và đồng thuận)

    "Selling to the larger firm was seen as the most amicable exit strategy for the founders."

    (Việc bán lại cho công ty lớn hơn được coi là chiến lược thoái vốn thân thiện nhất cho những người sáng lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amicable acquisition

tính từ
Lật mặt

Thân thiện, hòa nhã, hòa bình; diễn ra một cách thân thiện, không có tranh chấp.

"The company reached an amicable agreement with the union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amicable acquisition".

Thâu tóm Thân thiện và Thù địch

Trong tài chính doanh nghiệp phương Tây, việc mua lại (M&A) được chia thành hai loại chính. 'Amicable acquisition' (Thân thiện) xảy ra khi ban lãnh đạo công ty mục tiêu chấp thuận thỏa thuận. Ngược lại, 'Hostile takeover' (Thâu tóm Thù địch) là khi bên mua trực tiếp mua cổ phiếu và bỏ qua sự chấp thuận của ban lãnh đạo, thường dẫn đến căng thẳng và kiện tụng.

Vai trò của Đồng thuận

Việc theo đuổi một thương vụ thâu tóm thân thiện là điều được ưu tiên vì nó giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, giữ chân nhân viên quan trọng (key employees) và đảm bảo quá trình tích hợp hoạt động kinh doanh (integration) diễn ra suôn sẻ hơn sau khi thương vụ hoàn tất.