from affluence to poverty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | affluence | Sự giàu có, sự sung túc |
| Adjective | affluent | Giàu có, sung túc |
| Adverb | affluently | Một cách giàu có, sung túc |
| Noun | poverty | Sự nghèo đói, cảnh nghèo khó |
| Adjective | poor | Nghèo, kém chất lượng |
| Verb | impoverish | Làm cho nghèo khó, bần cùng hóa |
| Adjective | impoverished | Bị bần cùng hóa, nghèo khó |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go from affluence to poverty (chuyển từ giàu sang nghèo)
-
fall fall from affluence to poverty (sa sút từ giàu sang xuống nghèo khó)
-
descend descend from affluence to poverty (tụt dốc từ giàu sang xuống nghèo đói)
-
slide slide from affluence to poverty (trượt dài từ giàu có đến nghèo khổ)
-
swift a swift change from affluence to poverty (một sự thay đổi nhanh chóng từ giàu sang sang nghèo khó)
-
dramatic a dramatic shift from affluence to poverty (một sự chuyển biến mạnh mẽ từ giàu sang sang nghèo đói)
-
complete a complete reversal from affluence to poverty (một sự đảo ngược hoàn toàn từ giàu có thành nghèo khó)
-
journey a journey from affluence to poverty (một hành trình từ giàu sang đến nghèo khó)
-
path a path from affluence to poverty (một con đường từ giàu sang đến nghèo khó)
Idioms
-
To go from affluence to poverty
Chuyển từ tình trạng giàu có sang nghèo khó (Đây là một cách diễn đạt trực tiếp, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)
"After the market crash, many families went from affluence to poverty almost overnight."
(Sau cuộc khủng hoảng thị trường, nhiều gia đình đã chuyển từ giàu có sang nghèo khó gần như chỉ sau một đêm.)
-
A drastic shift from affluence to poverty
Một sự thay đổi mạnh mẽ/đột ngột từ giàu sang sang nghèo khó (Đây là một cụm từ mô tả chung, không phải thành ngữ)
"The biography described her drastic shift from affluence to poverty after her business failed."
(Cuốn tiểu sử mô tả sự chuyển biến mạnh mẽ của cô ấy từ giàu sang sang nghèo khó sau khi công việc kinh doanh thất bại.)
-
The journey from affluence to poverty
Hành trình/quá trình từ giàu sang đến nghèo khó (Một cụm từ miêu tả hành trình hoặc quá trình này)
"For some, the journey from affluence to poverty is a slow, painful decline."
(Đối với một số người, hành trình từ giàu sang đến nghèo khó là một sự suy thoái chậm rãi, đau đớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from affluence to poverty
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from affluence to poverty".
