(Top Banner Ad)
frond
B2
noun B2 Thực vật học

frond

UK: /frɒnd/ • US: /frɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

lá (của dương xỉ, cọ, tuế) tà lá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An often large, divided leaf; especially as applied to ferns, palms, and cycads.

Vietnamese Meaning

Một chiếc lá lớn, thường chia thùy; đặc biệt được dùng để chỉ lá của dương xỉ, cọ và tuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The palm tree's fronds swayed gently in the breeze."

    "Những chiếc lá cọ đung đưa nhẹ nhàng trong gió."

  • "Fossilized fronds provide clues about ancient plant life."

    "Những chiếc lá hóa thạch cung cấp manh mối về đời sống thực vật cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frondlet Lá non, lá nhỏ (của dương xỉ hoặc cọ)
Adjective frondose Rậm lá, nhiều lá
Adjective fronded Có lá, được che phủ bằng lá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons (frondis)
English
frond

Nguồn gốc La-tinh của 'Frond'

Từ 'frond' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng La-tinh 'frons', mà dạng genitive (sở hữu) của nó là 'frondis'. Trong tiếng La-tinh, 'frons' có nghĩa là 'lá cây', 'cành lá' hoặc 'tán lá'. Điều này giải thích tại sao 'frond' ngày nay được dùng để chỉ lá của các loại cây như dương xỉ hoặc cọ, những loại cây thường có lá lớn và xòe rộng.

Usage Note

Từ 'frond' thường được dùng để chỉ những chiếc lá phức tạp, có cấu trúc phân nhánh rõ ràng, khác với những lá đơn giản (simple leaves). Nó nhấn mạnh đến kích thước và sự chia cắt của lá. Khi so sánh với 'leaf', 'frond' mang tính chuyên môn hơn, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả thực vật học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frond
  • delicate delicate frond
    (lá mềm mại, lá mỏng manh)
  • new new frond
    (lá non, lá mới nhú)
  • green green frond
    (lá xanh)
  • unfurling unfurling frond
    (lá đang bung ra, lá đang hé nở)
Noun + frond
  • fern fern frond
    (lá dương xỉ)
  • palm palm frond
    (lá cọ, tàu lá cọ)
Verb + frond
  • swaying fronds swaying
    (những chiếc lá đung đưa, lay động)
  • unfurl fronds unfurl
    (những chiếc lá bung ra, mở ra)

Idioms

  • a palm frond

    một tàu lá cọ (thường gợi hình ảnh vùng nhiệt đới)

    "They decorated the venue with tropical flowers and palm fronds."

    (Họ trang trí địa điểm bằng hoa nhiệt đới và tàu lá cọ.)

  • swaying fronds

    những chiếc lá đung đưa (thường dùng để mô tả cảnh thiên nhiên thư thái)

    "The gentle breeze made the fronds sway rhythmically."

    (Làn gió nhẹ làm cho những chiếc lá đung đưa nhịp nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frond

noun
Lật mặt

Một chiếc lá lớn, thường chia thùy; đặc biệt được dùng để chỉ lá của dương xỉ, cọ và tuế.

"The palm tree's fronds swayed gently in the breeze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the frond swayed in the breeze suggested the storm had passed.
Việc chiếc lá cọ đung đưa trong gió cho thấy cơn bão đã qua.
Phủ định
It isn't clear whether the frond is from a coconut palm or a date palm.
Không rõ liệu lá cọ này là từ cây dừa hay cây chà là.
Nghi vấn
Whether the frond will regrow is something the gardener is monitoring closely.
Liệu lá cọ có mọc lại hay không là điều mà người làm vườn đang theo dõi sát sao.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palm tree, whose fronds swayed gently in the breeze, provided welcome shade.
Cây cọ, có những tàu lá đung đưa nhẹ nhàng trong gió, mang lại bóng mát dễ chịu.
Phủ định
The gardener removed the fronds that had turned brown, which didn't improve the palm's overall appearance.
Người làm vườn đã loại bỏ những tàu lá đã chuyển sang màu nâu, điều này không cải thiện vẻ ngoài tổng thể của cây cọ.
Nghi vấn
Is that the fern frond which you found in the forest?
Đó có phải là tàu lá dương xỉ mà bạn đã tìm thấy trong rừng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind will be blowing the palm fronds, creating a soothing sound.
Gió sẽ thổi những tàu lá cọ, tạo ra một âm thanh êm dịu.
Phủ định
The gardener won't be trimming the fronds; they'll let them fall naturally.
Người làm vườn sẽ không tỉa những tàu lá; họ sẽ để chúng rụng tự nhiên.
Nghi vấn
Will the sun be shining through the fronds, creating dappled shadows on the sand?
Liệu mặt trời có chiếu xuyên qua những tàu lá, tạo ra những bóng râm lốm đốm trên cát không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive at the beach, the storm will have destroyed all the fronds on the palm trees.
Vào thời điểm chúng ta đến bãi biển, cơn bão sẽ phá hủy tất cả các lá cọ trên cây dừa.
Phủ định
She won't have collected all the fallen fronds before the next rain.
Cô ấy sẽ không thu gom hết tất cả các lá rụng trước khi trận mưa tiếp theo đến.
Nghi vấn
Will they have swept away the fronds from the patio by the time the guests arrive?
Liệu họ đã quét sạch lá từ hiên nhà trước khi khách đến chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist is examining the frond carefully for signs of disease.
Nhà thực vật học đang kiểm tra cẩn thận chiếc lá cọ để tìm dấu hiệu bệnh tật.
Phủ định
The wind is not rustling the fronds of the palm tree as strongly as it was earlier.
Gió không xào xạc những chiếc lá cọ của cây cọ mạnh như lúc trước.
Nghi vấn
Are the gardeners trimming the fronds of the ferns in the greenhouse?
Những người làm vườn có đang tỉa những chiếc lá của cây dương xỉ trong nhà kính không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has been trimming the palm fronds all morning.
Người làm vườn đã tỉa những tàu lá cọ suốt cả buổi sáng.
Phủ định
The wind hasn't been breaking off fronds from the trees recently.
Gần đây gió không làm gãy các tàu lá từ cây.
Nghi vấn
Has the artist been painting the fronds in detail for the botanical illustration?
Có phải họa sĩ đã vẽ chi tiết các tàu lá cho bức minh họa thực vật không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palm's frond swayed gently in the breeze.
Lá cọ của cây cọ đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
Phủ định
The gardener did not trim the fern's frond.
Người làm vườn đã không tỉa lá của cây dương xỉ.
Nghi vấn
Is this plant's frond turning brown?
Lá của cây này có đang chuyển sang màu nâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frond".

Tàu lá cọ trong Lễ Lá (Palm Sunday)

Trong Cơ Đốc giáo, tàu lá cọ (palm fronds) có ý nghĩa đặc biệt trong Lễ Lá (Palm Sunday), một ngày kỷ niệm sự kiện Chúa Jesus vào thành Jerusalem trước khi bị đóng đinh. Theo Kinh thánh, người dân đã trải áo choàng và vẫy lá cọ để chào đón Ngài. Vì vậy, lá cọ thường được sử dụng trong các nghi lễ nhà thờ vào ngày này như một biểu tượng của sự chiến thắng và hòa bình.

Biểu tượng của vùng nhiệt đới và thiên nhiên

Những chiếc lá cọ (palm fronds) là biểu tượng quen thuộc của các bãi biển nhiệt đới, kỳ nghỉ dưỡng và sự thư giãn. Chúng thường xuất hiện trong các hình ảnh quảng cáo du lịch, phim ảnh và nghệ thuật để gợi lên cảm giác về một thiên đường nhiệt đới. Lá dương xỉ (fern fronds) lại thường tượng trưng cho sự sống mới, sự tăng trưởng và vẻ đẹp phức tạp của thiên nhiên hoang dã.