(Top Banner Ad)
cycad
B2
danh từ B2 Thực vật học

cycad

UK: /ˈsaɪkæd/ • US: /ˈsaɪkæd/

Nghĩa tiếng Việt

tuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A palmlike plant of tropical and subtropical regions, bearing large cones.

Vietnamese Meaning

Một loại cây giống cây cọ, thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, có quả hình nón lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cycad is a popular ornamental plant in many gardens."

    "Cây tuế là một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn."

  • "Cycads are often found in tropical and subtropical areas."

    "Tuế thường được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới."

  • "Some species of cycad are endangered."

    "Một số loài tuế đang bị đe dọa tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cycad cây tuế, cây thiên tuế
Adjective cycadaceous thuộc họ tuế, có đặc điểm giống cây tuế
Noun cycadophyte thực vật thuộc ngành Tuế (thuật ngữ khoa học)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύκας (kúkas)
New Latin
Cycas
English
cycad

Sự Nhầm Lẫn Của Nhà Thực Vật Học

Từ 'cycad' bắt nguồn từ một sự nhầm lẫn thú vị. Nhà thực vật học vĩ đại Carl Linnaeus đã đặt tên cho chi cây này là 'Cycas', theo từ Hy Lạp 'kúkas' có nghĩa là 'cây cọ'. Ông tin rằng chúng có họ hàng với cọ, nhưng thực tế tuế là một nhóm thực vật hoàn toàn riêng biệt và cổ xưa hơn nhiều. Cái tên này vẫn được giữ lại cho đến ngày nay.

Usage Note

Cycad là một loại thực vật có mạch sống lâu năm, thường bị nhầm lẫn với cây cọ hoặc dương xỉ. Chúng là những loài thực vật cổ xưa, có mặt trên Trái Đất từ thời khủng long. Khác với cây cọ thật sự (palm), cycad có các nón (cones) chứa hạt, tương tự như cây thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cycad
  • ancient cycad
    (cây tuế cổ đại)
  • rare cycad
    (cây tuế quý hiếm)
  • toxic cycad
    (cây tuế có độc)
Verb + cycad
  • grow a cycad
    (trồng một cây tuế)
  • pollinate a cycad
    (thụ phấn cho cây tuế)
  • study cycads
    (nghiên cứu các loài tuế)
Noun + cycad
  • cycad cone
    (nón tuế)
  • cycad leaf
    (lá tuế)
  • cycad species
    (loài tuế)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cycad

danh từ
Lật mặt

Một loại cây giống cây cọ, thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, có quả hình nón lớn.

"The cycad is a popular ornamental plant in many gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a cycad is planted in full sun, it thrives.
Nếu một cây tuế được trồng ở nơi đầy nắng, nó sẽ phát triển mạnh.
Phủ định
If a cycad doesn't get enough water, it doesn't grow well.
Nếu một cây tuế không nhận đủ nước, nó sẽ không phát triển tốt.
Nghi vấn
If a cycad is exposed to frost, does it die?
Nếu một cây tuế tiếp xúc với sương giá, nó có chết không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cycad was studied extensively by botanists in the 20th century.
Tuế đã được các nhà thực vật học nghiên cứu rộng rãi trong thế kỷ 20.
Phủ định
The cycad is not cultivated as widely as other ornamental plants.
Tuế không được trồng rộng rãi như các loại cây cảnh khác.
Nghi vấn
Was the cycad thought to be extinct before its rediscovery?
Có phải cây tuế đã từng được cho là tuyệt chủng trước khi được tái phát hiện không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be many cycads in this area, but now they are rare.
Trước đây có rất nhiều cây tuế ở khu vực này, nhưng bây giờ chúng rất hiếm.
Phủ định
People didn't use to appreciate the cycad's importance in the ecosystem.
Mọi người đã không đánh giá cao tầm quan trọng của cây tuế trong hệ sinh thái.
Nghi vấn
Did this garden use to have a larger collection of cycads?
Khu vườn này đã từng có một bộ sưu tập cây tuế lớn hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycad".

Hóa Thạch Sống từ Thời Khủng Long

Cây tuế thường được mệnh danh là 'hóa thạch sống'. Lý do là vì chúng gần như không thay đổi trong suốt hàng triệu năm, từ Kỷ Jura. Chúng đã tồn tại cùng thời với khủng long và là một trong những nguồn thức ăn chính của các loài khủng long ăn cỏ.

Vẻ Đẹp Chết Người và Nguồn Lương Thực

Hầu hết các bộ phận của cây tuế đều chứa độc tố thần kinh mạnh, có thể gây hại nếu ăn phải. Tuy nhiên, một số nền văn hóa bản địa trên thế giới đã phát triển các phương pháp chế biến phức tạp để loại bỏ độc tố từ hạt hoặc thân cây, tạo ra một loại bột giàu tinh bột gọi là 'sago' để làm thức ăn.