(Top Banner Ad)
parietal lobe
C1
noun C1 Y học, Giải phẫu học

parietal lobe

UK: /pəˈraɪ.ə.təl ləʊb/ • US: /pəˈraɪ.ə.təl loʊb/

Nghĩa tiếng Việt

thùy đỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The middle part of each side of the brain that controls sensory information, spatial awareness, and navigation.

Vietnamese Meaning

Thùy đỉnh, là phần giữa của mỗi bên não, kiểm soát thông tin cảm giác, nhận thức không gian và định hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parietal lobe is responsible for processing sensory information from the skin, muscles, and joints."

    "Thùy đỉnh chịu trách nhiệm xử lý thông tin cảm giác từ da, cơ và khớp."

  • "Studies have shown that damage to the parietal lobe can impair spatial reasoning skills."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tổn thương thùy đỉnh có thể làm suy giảm kỹ năng lý luận không gian."

  • "The parietal lobe plays a crucial role in integrating sensory information and spatial awareness."

    "Thùy đỉnh đóng một vai trò quan trọng trong việc tích hợp thông tin cảm giác và nhận thức không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parietal Thuộc thùy đỉnh; thuộc thành (của một khoang)
Noun lobe Thùy (của não, phổi, gan, tai)
Noun lobectomy Phẫu thuật cắt bỏ một thùy (ví dụ: một thùy phổi hoặc thùy não)

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λοβός (lobos, "lobe, earlobe")
Latin
lobus ("lobe")
Latin
paries ("wall")
Latin
parietalis ("of a wall, parietal")
English
parietal lobe (compound term)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'parietal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'paries' có nghĩa là 'bức tường', ám chỉ đến xương đỉnh (parietal bone) tạo thành phần bên và nóc hộp sọ, nơi thùy não này nằm bên dưới. Còn 'lobe' đến từ tiếng Hy Lạp 'lobos', chỉ một phần tròn hoặc một thùy, như thùy tai. Khi ghép lại, 'parietal lobe' mô tả một phần não quan trọng nằm ở phía trên và hai bên của bộ não, đóng vai trò then chốt trong việc xử lý thông tin cảm giác và nhận thức không gian.

Usage Note

Thùy đỉnh là một trong bốn thùy chính của vỏ não động vật có vú. Nó nằm phía sau thùy trán và phía trên thùy thái dương. Chức năng chính của nó là xử lý thông tin cảm giác từ các bộ phận khác nhau của cơ thể, kiến tạo nhận thức không gian, định hướng và điều hướng. Nó cũng đóng một vai trò trong một số chức năng nhận thức bậc cao như ngôn ngữ và toán học. Tổn thương thùy đỉnh có thể dẫn đến một loạt các suy giảm, tùy thuộc vào vị trí và mức độ nghiêm trọng của tổn thương. Ví dụ, tổn thương thùy đỉnh phải có thể gây ra hội chứng chối bỏ nửa người (hemineglect), là tình trạng bệnh nhân không nhận thức được không gian hoặc cơ thể ở phía đối diện với tổn thương. Tổn thương thùy đỉnh trái có thể gây ra các vấn đề về ngôn ngữ, chẳng hạn như mất ngôn ngữ (aphasia).

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'the function *of* the parietal lobe'. ‘in’ được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'damage *in* the parietal lobe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parietal lobe
  • superior superior parietal lobe
    (thùy đỉnh trên)
  • inferior inferior parietal lobe
    (thùy đỉnh dưới)
  • right right parietal lobe
    (thùy đỉnh phải)
  • left left parietal lobe
    (thùy đỉnh trái)
  • damaged damaged parietal lobe
    (thùy đỉnh bị tổn thương)
Verb + parietal lobe
  • study study the parietal lobe
    (nghiên cứu thùy đỉnh)
  • damage damage the parietal lobe
    (gây tổn thương thùy đỉnh)
  • affect affect the parietal lobe
    (ảnh hưởng đến thùy đỉnh)
  • stimulate stimulate the parietal lobe
    (kích thích thùy đỉnh)
Parietal lobe + Noun
  • function parietal lobe function
    (chức năng của thùy đỉnh)
  • damage parietal lobe damage
    (tổn thương thùy đỉnh)
  • syndrome parietal lobe syndrome
    (hội chứng thùy đỉnh)
  • activity parietal lobe activity
    (hoạt động của thùy đỉnh)

Idioms

  • Lesion in the parietal lobe

    Tổn thương ở thùy đỉnh

    "A lesion in the parietal lobe can lead to difficulties with spatial awareness."

    (Một tổn thương ở thùy đỉnh có thể dẫn đến khó khăn trong nhận thức không gian.)

  • Spatial processing in the parietal lobe

    Xử lý không gian ở thùy đỉnh

    "Researchers are investigating the role of spatial processing in the parietal lobe for navigation."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của việc xử lý không gian ở thùy đỉnh đối với định hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parietal lobe

noun
Lật mặt

Thùy đỉnh, là phần giữa của mỗi bên não, kiểm soát thông tin cảm giác, nhận thức không gian và định hướng.

"The parietal lobe is responsible for processing sensory information from the skin, muscles, and joints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider the parietal lobe's function in spatial reasoning.
Hãy xem xét chức năng của thùy đỉnh trong lý luận không gian.
Phủ định
Don't disregard the parietal cortex when analyzing sensory information.
Đừng bỏ qua vỏ não đỉnh khi phân tích thông tin giác quan.
Nghi vấn

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parietal lobe is responsible for spatial orientation.
Thùy đỉnh chịu trách nhiệm định hướng không gian.
Phủ định
Is the parietal cortex not also involved in sensory integration?
Không phải vỏ não đỉnh cũng tham gia vào việc tích hợp cảm giác sao?
Nghi vấn
Does damage to the parietal lobe always result in spatial neglect?
Liệu tổn thương thùy đỉnh có luôn dẫn đến bỏ quên không gian không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to examine the parietal lobe for any signs of damage.
Bác sĩ sẽ kiểm tra thùy đỉnh để tìm bất kỳ dấu hiệu tổn thương nào.
Phủ định
The neurosurgeon is not going to operate on the parietal lobe unless it's absolutely necessary.
Bác sĩ phẫu thuật thần kinh sẽ không phẫu thuật thùy đỉnh trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Are they going to use an MRI to assess the parietal area of the brain?
Họ có định sử dụng MRI để đánh giá vùng đỉnh của não không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parietal lobe".

Chức năng nhận thức quan trọng

Thùy đỉnh đóng vai trò trung tâm trong việc xử lý thông tin cảm giác từ cơ thể (như chạm, nhiệt độ, đau), nhận thức không gian và định hướng. Việc hiểu rõ chức năng của nó đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về cách con người tương tác với môi trường, nhận biết cơ thể mình, và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp như điều hướng hoặc sử dụng công cụ.

Ảnh hưởng đến bệnh lý thần kinh

Tổn thương thùy đỉnh có thể dẫn đến các tình trạng thần kinh kỳ lạ nhưng sâu sắc, ví dụ như hội chứng bỏ quên không gian bán phần (hemispatial neglect), nơi bệnh nhân bỏ qua hoàn toàn một bên không gian hoặc cơ thể. Hoặc hội chứng Gerstmann, gây khó khăn trong việc viết, tính toán, nhận diện ngón tay và phân biệt phải-trái. Những trường hợp này làm nổi bật mối liên hệ phức tạp giữa não bộ và cuộc sống hàng ngày của chúng ta.