(Top Banner Ad)
cerebral cortex
C1
Danh từ C1 Y học

cerebral cortex

UK: /səˈriː.brəl ˈkɔː.teks/ • US: /səˈriː.brəl ˈkɔːr.teks/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ não lớp vỏ não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer layer of the cerebrum (the cerebral cortex), composed of folded gray matter and playing an important role in consciousness.

Vietnamese Meaning

Lớp ngoài cùng của đại não, bao gồm chất xám gấp nếp và đóng vai trò quan trọng trong ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cerebral cortex is responsible for higher cognitive functions such as language and memory."

    "Vỏ não chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp như ngôn ngữ và trí nhớ."

  • "Studies have shown that meditation can increase the thickness of the cerebral cortex."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiền định có thể làm tăng độ dày của vỏ não."

  • "Damage to the cerebral cortex can lead to a variety of cognitive impairments."

    "Tổn thương vỏ não có thể dẫn đến nhiều suy giảm nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cerebrum đại não
Adjective cerebral thuộc về não; có tính trí tuệ, lý trí
Adjective cortical thuộc vỏ não
Adjective subcortical dưới vỏ não
Noun cortex vỏ não; vỏ (thực vật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cerebrum ('the brain')
Latin
cortex ('bark, rind')
English
cerebral cortex

Bộ Não và Vỏ Cây

Từ 'cortex' trong tiếng Latin có nghĩa là 'vỏ cây'. Các nhà giải phẫu học xưa đã dùng hình ảnh này để mô tả lớp ngoài cùng, có nhiều nếp gấp của đại não, vì nó bao bọc phần bên trong của não bộ giống như vỏ cây bao bọc thân cây. Vì vậy, 'cerebral cortex' có nghĩa đen là 'vỏ của bộ não'.

Cội Nguồn Trí Tuệ

Từ 'cerebral' đến từ 'cerebrum', tiếng Latin của 'bộ não'. Gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy *ker- có nghĩa là 'đầu'. Từ gốc này cũng tạo ra các từ như 'horn' (sừng) trong tiếng Anh và thậm chí là tên của quái vật nhiều đầu 'Cerberus' trong thần thoại Hy Lạp. Điều này cho thấy 'đầu' và 'não' đã được coi là trung tâm quyền lực và suy nghĩ từ rất sớm.

Usage Note

Vỏ não là lớp ngoài cùng của đại não, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp như ngôn ngữ, trí nhớ và suy luận. Nó được chia thành bốn thùy chính: thùy trán, thùy đỉnh, thùy thái dương và thùy chẩm. Mỗi thùy đảm nhận các chức năng khác nhau. Tổn thương vỏ não có thể dẫn đến nhiều vấn đề thần kinh và tâm thần.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'the thickness of the cerebral cortex'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc chức năng (ví dụ: 'changes in the cerebral cortex').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerebral cortex
  • frontal frontal cerebral cortex
    (vỏ não trán)
  • prefrontal prefrontal cerebral cortex
    (vỏ não trước trán)
  • visual visual cerebral cortex
    (vỏ não thị giác)
  • human human cerebral cortex
    (vỏ não người)
Verb + cerebral cortex
  • affect affect the cerebral cortex
    (ảnh hưởng đến vỏ não)
  • stimulate stimulate the cerebral cortex
    (kích thích vỏ não)
  • damage damage the cerebral cortex
    (gây tổn thương vỏ não)
Noun + of + cerebral cortex
  • layers layers of the cerebral cortex
    (các lớp của vỏ não)
  • functions functions of the cerebral cortex
    (chức năng của vỏ não)
  • development development of the cerebral cortex
    (sự phát triển của vỏ não)

Idioms

  • all cerebral cortex and no heart

    Chỉ toàn lý trí, suy luận mà thiếu tình cảm, cảm xúc.

    "As a leader, he was brilliant but ultimately failed because he was all cerebral cortex and no heart."

    (Với tư cách là một nhà lãnh đạo, ông ấy rất lỗi lạc nhưng cuối cùng lại thất bại vì ông ấy chỉ có 'vỏ não' mà không có 'trái tim'.)

  • to tickle the cerebral cortex

    Kích thích tư duy, làm cho ai đó phải suy nghĩ về một vấn đề phức tạp hoặc thú vị.

    "Good science fiction doesn't just entertain; it aims to tickle the cerebral cortex."

    (Một tác phẩm khoa học viễn tưởng hay không chỉ để giải trí; nó còn nhằm mục đích 'kích thích vỏ não'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebral cortex

Danh từ
Lật mặt

Lớp ngoài cùng của đại não, bao gồm chất xám gấp nếp và đóng vai trò quan trọng trong ý thức.

"The cerebral cortex is responsible for higher cognitive functions such as language and memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebral cortex".

Vỏ Não: 'Ngôi Nhà' của Ý Thức

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, vỏ não được xem là trung tâm của bản sắc cá nhân. Không phải trái tim, mà chính các nếp gấp phức tạp của vỏ não mới là nơi chứa đựng ký ức, tính cách, và ý thức về 'cái tôi'. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến mọi thứ, từ triết học đến khoa học viễn tưởng, nơi việc 'tải' ý thức từ vỏ não lên máy tính là một chủ đề phổ biến.

Câu Chuyện Phineas Gage: Khi Vỏ Não Thay Đổi Con Người

Câu chuyện có thật về Phineas Gage, một công nhân bị thanh sắt xuyên qua vỏ não trước trán vào năm 1848, là một cột mốc trong khoa học thần kinh. Dù sống sót, tính cách của ông đã thay đổi hoàn toàn. Vụ việc này đã củng cố quan niệm rằng tổn thương vật lý ở vỏ não có thể thay đổi tận gốc bản chất của một con người, không chỉ trí tuệ mà cả đạo đức.