(Top Banner Ad)
temporal lobe
C1
noun C1 Y học

temporal lobe

UK: /ˈtɛmpərəl ləʊb/ • US: /ˈtɛmpərəl loʊb/

Nghĩa tiếng Việt

thùy thái dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two lobes of the brain on each side of the head, lying beneath the temples.

Vietnamese Meaning

Một trong hai thùy não ở mỗi bên đầu, nằm dưới thái dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alzheimer's disease often affects the temporal lobe, leading to memory loss."

    "Bệnh Alzheimer thường ảnh hưởng đến thùy thái dương, dẫn đến mất trí nhớ."

  • "The temporal lobe is essential for understanding language."

    "Thùy thái dương rất cần thiết cho việc hiểu ngôn ngữ."

  • "Damage to the temporal lobe can cause auditory processing problems."

    "Tổn thương thùy thái dương có thể gây ra các vấn đề về xử lý thính giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporal thuộc về thời gian, thuộc về thái dương
Noun temporality tính chất tạm thời, tính chất thuộc về thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temporalis
English
temporal
English
lobe
English
temporal lobe

Nguồn gốc của 'temporal'

Từ 'temporal' xuất phát từ tiếng Latin 'temporalis', nghĩa là 'thuộc về thời gian' hoặc 'thuộc về thái dương'. Sở dĩ có sự liên kết này là vì vùng thái dương trên đầu (vùng gần tai) là nơi tóc thường bạc sớm, báo hiệu sự trôi đi của thời gian.

Nguồn gốc của 'lobe'

Từ 'lobe' đơn giản chỉ phần thùy của một cơ quan, trong trường hợp này là thùy não. Việc kết hợp 'temporal' và 'lobe' tạo thành 'temporal lobe' để chỉ thùy thái dương của não bộ.

Usage Note

Thùy thái dương đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thính giác, trí nhớ (đặc biệt là trí nhớ dài hạn), ngôn ngữ và cảm xúc. Tổn thương thùy thái dương có thể dẫn đến các vấn đề về thính giác, trí nhớ, nhận dạng đối tượng và thay đổi tính cách. Phân biệt với các thùy não khác như thùy trán (liên quan đến chức năng điều hành), thùy đỉnh (liên quan đến cảm giác và không gian) và thùy chẩm (liên quan đến thị giác).

Prepositions

of in

"of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: the function of the temporal lobe). "in" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng (ví dụ: damage in the temporal lobe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporal lobe
  • left temporal lobe
    (thùy thái dương trái)
  • right temporal lobe
    (thùy thái dương phải)
  • medial temporal lobe
    (thùy thái dương giữa)
Verb + temporal lobe
  • damage the temporal lobe
    (gây tổn thương thùy thái dương)
  • stimulate the temporal lobe
    (kích thích thùy thái dương)
  • study the temporal lobe
    (nghiên cứu thùy thái dương)

Idioms

  • to pick someone's brain

    hỏi ý kiến ai đó, tham khảo ý kiến ai đó (ám chỉ việc khai thác kiến thức chuyên môn của người khác, liên quan đến não bộ)

    "I need to pick your brain about the temporal lobe; you're the expert!"

    (Tôi cần hỏi ý kiến bạn về thùy thái dương; bạn là chuyên gia mà!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporal lobe

noun
Lật mặt

Một trong hai thùy não ở mỗi bên đầu, nằm dưới thái dương.

"Alzheimer's disease often affects the temporal lobe, leading to memory loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brain area, which includes the temporal lobe, is essential for auditory processing.
Vùng não, bao gồm thùy thái dương, rất cần thiết cho quá trình xử lý thính giác.
Phủ định
The temporal lobe, which wasn't damaged in the accident, still functions properly.
Thùy thái dương, cái mà không bị tổn thương trong tai nạn, vẫn hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the temporal lobe, where auditory memories are stored, affected by the disease?
Có phải thùy thái dương, nơi lưu trữ ký ức thính giác, bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temporal lobe is responsible for processing auditory information.
Thùy thái dương chịu trách nhiệm xử lý thông tin thính giác.
Phủ định
The temporal lobe isn't the only part of the brain involved in memory.
Thùy thái dương không phải là phần duy nhất của não bộ tham gia vào trí nhớ.
Nghi vấn
Which part of the brain contains the temporal lobe?
Bộ phận nào của não chứa thùy thái dương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal lobe".

Nghiên cứu về thùy thái dương và trí nhớ

Thùy thái dương đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và lưu trữ ký ức dài hạn. Các nghiên cứu về bệnh Alzheimer thường tập trung vào vùng này của não bộ vì đây là nơi các tổn thương thường xuất hiện đầu tiên, dẫn đến suy giảm trí nhớ.