temporal lobe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Either of the two lobes of the brain on each side of the head, lying beneath the temples.
Vietnamese Meaning
Một trong hai thùy não ở mỗi bên đầu, nằm dưới thái dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alzheimer's disease often affects the temporal lobe, leading to memory loss."
"Bệnh Alzheimer thường ảnh hưởng đến thùy thái dương, dẫn đến mất trí nhớ."
-
"The temporal lobe is essential for understanding language."
"Thùy thái dương rất cần thiết cho việc hiểu ngôn ngữ."
-
"Damage to the temporal lobe can cause auditory processing problems."
"Tổn thương thùy thái dương có thể gây ra các vấn đề về xử lý thính giác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporal | thuộc về thời gian, thuộc về thái dương |
| Noun | temporality | tính chất tạm thời, tính chất thuộc về thời gian |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thùy thái dương đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thính giác, trí nhớ (đặc biệt là trí nhớ dài hạn), ngôn ngữ và cảm xúc. Tổn thương thùy thái dương có thể dẫn đến các vấn đề về thính giác, trí nhớ, nhận dạng đối tượng và thay đổi tính cách. Phân biệt với các thùy não khác như thùy trán (liên quan đến chức năng điều hành), thùy đỉnh (liên quan đến cảm giác và không gian) và thùy chẩm (liên quan đến thị giác).
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: the function of the temporal lobe). "in" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng (ví dụ: damage in the temporal lobe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
left temporal lobe (thùy thái dương trái)
-
right temporal lobe (thùy thái dương phải)
-
medial temporal lobe (thùy thái dương giữa)
-
damage the temporal lobe (gây tổn thương thùy thái dương)
-
stimulate the temporal lobe (kích thích thùy thái dương)
-
study the temporal lobe (nghiên cứu thùy thái dương)
Idioms
-
to pick someone's brain
hỏi ý kiến ai đó, tham khảo ý kiến ai đó (ám chỉ việc khai thác kiến thức chuyên môn của người khác, liên quan đến não bộ)
"I need to pick your brain about the temporal lobe; you're the expert!"
(Tôi cần hỏi ý kiến bạn về thùy thái dương; bạn là chuyên gia mà!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporal lobe
nounMột trong hai thùy não ở mỗi bên đầu, nằm dưới thái dương.
"Alzheimer's disease often affects the temporal lobe, leading to memory loss."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brain area, which includes the temporal lobe, is essential for auditory processing. |
Vùng não, bao gồm thùy thái dương, rất cần thiết cho quá trình xử lý thính giác. |
| Phủ định | The temporal lobe, which wasn't damaged in the accident, still functions properly. |
Thùy thái dương, cái mà không bị tổn thương trong tai nạn, vẫn hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Is the temporal lobe, where auditory memories are stored, affected by the disease? |
Có phải thùy thái dương, nơi lưu trữ ký ức thính giác, bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The temporal lobe is responsible for processing auditory information. |
Thùy thái dương chịu trách nhiệm xử lý thông tin thính giác. |
| Phủ định | The temporal lobe isn't the only part of the brain involved in memory. |
Thùy thái dương không phải là phần duy nhất của não bộ tham gia vào trí nhớ. |
| Nghi vấn | Which part of the brain contains the temporal lobe? |
Bộ phận nào của não chứa thùy thái dương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal lobe".
