(Top Banner Ad)
occipital lobe
C1
noun C1 Y học

occipital lobe

UK: /ɒkˈsɪpɪtl ləʊb/ • US: /ɑkˈsɪpɪtəl loʊb/

Nghĩa tiếng Việt

thùy chẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rearmost lobe in each cerebral hemisphere of the brain.

Vietnamese Meaning

Thùy chẩm, là thùy nằm phía sau nhất của mỗi bán cầu đại não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The occipital lobe is responsible for visual processing."

    "Thùy chẩm chịu trách nhiệm xử lý thị giác."

  • "Damage to the occipital lobe can cause visual impairments."

    "Tổn thương thùy chẩm có thể gây ra suy giảm thị lực."

  • "The occipital lobe processes information from the eyes."

    "Thùy chẩm xử lý thông tin từ mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective occipital thuộc về thùy chẩm hoặc xương chẩm
Noun occiput phần sau của đầu, xương chẩm (thuật ngữ giải phẫu)
Noun lobe thùy (phần riêng biệt, tròn của một cơ quan)
Adjective lobar thuộc về thùy

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occiput
Greek
lobos
English
occipital lobe

Nguồn gốc tên gọi 'Thùy Chẩm'

Từ 'occipital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occiput', nghĩa là 'phần sau của đầu'. Phần tiền tố 'ob-' có nghĩa là 'đối diện' hoặc 'phía sau', và 'caput' nghĩa là 'đầu'. Trong khi đó, 'lobe' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'lobos' (qua tiếng Latin 'lobus'), có nghĩa là 'một phần lồi tròn' hoặc 'thùy'. Vì vậy, 'occipital lobe' mô tả chính xác một thùy não lồi tròn nằm ở phía sau nhất của đầu, nơi xử lý thị giác.

Usage Note

Thùy chẩm chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý thông tin thị giác. Nó nhận thông tin từ dây thần kinh thị giác và xử lý các khía cạnh khác nhau của thị giác, bao gồm nhận dạng màu sắc, hình dạng và chuyển động. Tổn thương thùy chẩm có thể dẫn đến các vấn đề về thị lực, như mù vỏ não (cortical blindness) hoặc mất khả năng nhận biết các vật thể (agnosia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occipital lobe
  • damaged a damaged occipital lobe
    (thùy chẩm bị tổn thương)
  • intact an intact occipital lobe
    (thùy chẩm nguyên vẹn)
  • left/right the left/right occipital lobe
    (thùy chẩm trái/phải)
Verb + occipital lobe
  • stimulate to stimulate the occipital lobe
    (kích thích thùy chẩm)
  • affect to affect the occipital lobe
    (ảnh hưởng đến thùy chẩm)
  • study to study the occipital lobe
    (nghiên cứu thùy chẩm)
occipital lobe + Verb
  • processes the occipital lobe processes visual information
    (thùy chẩm xử lý thông tin thị giác)
  • is responsible for the occipital lobe is responsible for vision
    (thùy chẩm chịu trách nhiệm về thị giác)
occipital lobe + Noun
  • function occipital lobe function
    (chức năng của thùy chẩm)
  • damage occipital lobe damage
    (tổn thương thùy chẩm)
  • activity occipital lobe activity
    (hoạt động của thùy chẩm)

Idioms

  • the visual cortex of the occipital lobe

    vỏ não thị giác của thùy chẩm (phần chính xử lý thị giác)

    "The visual cortex of the occipital lobe is crucial for interpreting what we see."

    (Vỏ não thị giác của thùy chẩm rất quan trọng để giải thích những gì chúng ta nhìn thấy.)

  • damage to the occipital lobe

    tổn thương thùy chẩm

    "Damage to the occipital lobe can lead to various visual impairments."

    (Tổn thương thùy chẩm có thể dẫn đến nhiều suy giảm thị giác khác nhau.)

  • occipital lobe syndrome

    hội chứng thùy chẩm (tập hợp các triệu chứng do tổn thương thùy chẩm)

    "Patients with occipital lobe syndrome may experience visual hallucinations."

    (Bệnh nhân mắc hội chứng thùy chẩm có thể gặp ảo giác thị giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occipital lobe

noun
Lật mặt

Thùy chẩm, là thùy nằm phía sau nhất của mỗi bán cầu đại não.

"The occipital lobe is responsible for visual processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neuroscientists will have been studying the occipital lobe's response to visual stimuli for five years by the end of this project.
Các nhà thần kinh học sẽ đã và đang nghiên cứu phản ứng của thùy chẩm đối với các kích thích thị giác trong năm năm vào cuối dự án này.
Phủ định
She won't have been experiencing occipital pain for very long before she seeks medical attention.
Cô ấy sẽ không bị đau vùng chẩm trong một thời gian dài trước khi đi khám bác sĩ.
Nghi vấn
Will the doctors have been monitoring the patient's occipital lobe activity to detect early signs of damage?
Các bác sĩ sẽ đã và đang theo dõi hoạt động của thùy chẩm của bệnh nhân để phát hiện các dấu hiệu sớm của tổn thương phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The occipital lobe processes visual information.
Thùy chẩm xử lý thông tin thị giác.
Phủ định
He does not have occipital damage, so his vision is normal.
Anh ấy không bị tổn thương thùy chẩm, vì vậy thị lực của anh ấy bình thường.
Nghi vấn
Does the occipital lobe play a role in spatial reasoning?
Thùy chẩm có đóng vai trò gì trong lý luận không gian không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The occipital lobe is as critical as any other part of the brain for visual processing.
Thùy chẩm quan trọng ngang với bất kỳ bộ phận nào khác của não trong việc xử lý thị giác.
Phủ định
The occipital region isn't less important than the temporal region for understanding language.
Vùng chẩm không kém quan trọng hơn vùng thái dương trong việc hiểu ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is the occipital cortex more active during visual tasks than during auditory tasks?
Vỏ não chẩm có hoạt động mạnh hơn trong các nhiệm vụ thị giác so với các nhiệm vụ thính giác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occipital lobe".

Trung tâm thị giác của bộ não

Thùy chẩm được mệnh danh là 'trung tâm thị giác' của bộ não. Mọi thông tin chúng ta nhìn thấy, từ màu sắc, hình dạng đến chuyển động, đều được gửi đến và xử lý tại đây. Vì vậy, thùy chẩm đóng vai trò then chốt trong cách chúng ta cảm nhận và tương tác với thế giới xung quanh. Tổn thương thùy chẩm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với khả năng nhìn và nhận biết hình ảnh của một người.

Ảnh hưởng đến nhận thức và nghệ thuật

Mặc dù là một vùng não 'thầm lặng' ít được nhắc đến trong văn hóa đại chúng hơn các thùy khác, nhưng chức năng của thùy chẩm lại vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của nghệ thuật thị giác, thiết kế và thậm chí cả ngôn ngữ ký hiệu. Khả năng nhận diện khuôn mặt, màu sắc, và không gian đều phụ thuộc vào hoạt động của thùy chẩm, ảnh hưởng gián tiếp đến cách chúng ta tạo ra và thưởng thức các tác phẩm nghệ thuật, cũng như giao tiếp phi ngôn ngữ.