(Top Banner Ad)
frontier security
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Quân sự, An ninh quốc gia

frontier security

UK: /frʌnˈtɪə sɪˈkjʊərəti/ • US: /frʌnˈtɪər sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh biên giới bảo vệ an ninh biên giới kiểm soát an ninh khu vực biên giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures and policies implemented to protect a country's borders from illegal activities, such as smuggling, illegal immigration, and cross-border terrorism.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp và chính sách được thực hiện để bảo vệ biên giới của một quốc gia khỏi các hoạt động bất hợp pháp, chẳng hạn như buôn lậu, nhập cư trái phép và khủng bố xuyên biên giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strengthening frontier security is crucial for preventing illegal immigration and cross-border crime."

    "Tăng cường an ninh biên giới là rất quan trọng để ngăn chặn nhập cư trái phép và tội phạm xuyên biên giới."

  • "The deployment of additional troops has significantly enhanced frontier security in the region."

    "Việc triển khai thêm quân đội đã tăng cường đáng kể an ninh biên giới trong khu vực."

  • "New technologies are being implemented to improve frontier security and detect potential threats."

    "Các công nghệ mới đang được triển khai để cải thiện an ninh biên giới và phát hiện các mối đe dọa tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frontier
Noun front
Adjective frontal
Verb confront
Noun security
Noun insecurity
Adjective secure
Adjective insecure
Verb secure
Adverb securely

Synonyms

border security (an ninh biên giới)border protection (bảo vệ biên giới)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, An ninh quốc gia

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons (forehead, front)
Old French
front (front)
Old French
frontier (borderland)
English
frontier (border)
Latin
cura (care, concern)
Latin
securus (free from care, safe)
Latin
securitas (safety, security)
English
security (safety, protection)

Nguồn gốc 'Frontier'

Từ 'frontier' có gốc từ tiếng Latin 'frons' (nghĩa là 'trán' hoặc 'phía trước'). Qua tiếng Pháp cổ 'front' và 'frontier', nó phát triển ý nghĩa là vùng đất ở ranh giới, khu vực biên giới. Ban đầu, nó có thể chỉ một ranh giới quân sự hoặc một vùng đất chưa được khai phá, như 'biên giới' miền Tây nước Mỹ, mang ý nghĩa của sự mở rộng và khám phá.

Nguồn gốc 'Security'

Từ 'security' xuất phát từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là 'sự không lo lắng', 'sự an toàn'. Nó được tạo thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, sự quan tâm). Do đó, 'security' ban đầu mang ý nghĩa là trạng thái không phải lo lắng, yên tâm, rồi phát triển thành sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc mất mát. Cụm từ 'frontier security' là một ghép từ hiện đại, dùng để chỉ các biện pháp bảo vệ và kiểm soát tại ranh giới quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc bảo vệ biên giới quốc gia khỏi các mối đe dọa khác nhau, thường liên quan đến sự kiểm soát chặt chẽ và các biện pháp an ninh nghiêm ngặt. Khác với 'border security' ở chỗ 'frontier' có thể hàm ý một khu vực rộng lớn hơn, ít xác định rõ ràng hơn so với một đường biên giới cụ thể.

Prepositions

on along

'on frontier security': nhấn mạnh các hành động, chính sách tác động trực tiếp đến an ninh biên giới. Ví dụ: 'The government is focusing on frontier security.' 'along frontier security': nhấn mạnh vị trí hoặc khu vực được bảo vệ. Ví dụ: 'Patrols are increased along frontier security.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontier security
  • tight tight frontier security
    (an ninh biên giới chặt chẽ)
  • enhanced enhanced frontier security
    (an ninh biên giới tăng cường)
  • national national frontier security
    (an ninh biên giới quốc gia)
Verb + frontier security
  • strengthen strengthen frontier security
    (tăng cường an ninh biên giới)
  • maintain maintain frontier security
    (duy trì an ninh biên giới)
  • compromise compromise frontier security
    (gây tổn hại an ninh biên giới)

Idioms

  • a matter of frontier security

    một vấn đề liên quan đến an ninh biên giới

    "Illegal crossings are a serious matter of frontier security."

    (Việc vượt biên trái phép là một vấn đề nghiêm trọng liên quan đến an ninh biên giới.)

  • under the guise of frontier security

    dưới vỏ bọc an ninh biên giới

    "Some critics argue that certain restrictions were imposed under the guise of frontier security."

    (Một số nhà phê bình cho rằng những hạn chế nhất định đã được áp đặt dưới vỏ bọc an ninh biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontier security

Noun Phrase
Lật mặt

Các biện pháp và chính sách được thực hiện để bảo vệ biên giới của một quốc gia khỏi các hoạt động bất hợp pháp, chẳng hạn như buôn lậu, nhập cư trái phép và khủng bố xuyên biên giới.

"Strengthening frontier security is crucial for preventing illegal immigration and cross-border crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontier security".

Biên giới: Hàng rào hay Cầu nối?

Trong lịch sử, khái niệm 'biên giới' ('frontier') thường mang ý nghĩa là một vùng đất xa xôi, chưa được khám phá hoặc là ranh giới mở rộng của một nền văn minh. Ví dụ, 'biên giới miền Tây' của Hoa Kỳ tượng trưng cho sự phiêu lưu và cơ hội. Ngày nay, an ninh biên giới không chỉ là bảo vệ lãnh thổ mà còn là quản lý dòng chảy con người, hàng hóa, và ý tưởng qua lại. Nó vừa là hàng rào ngăn chặn mối đe dọa, vừa là cầu nối cho giao thương và giao lưu văn hóa.

An ninh biên giới và Chủ quyền quốc gia

An ninh biên giới là một yếu tố cốt lõi của chủ quyền quốc gia. Nó thể hiện quyền lực của một quốc gia trong việc kiểm soát lãnh thổ, bảo vệ công dân và tài nguyên, đồng thời kiểm soát ai hoặc cái gì được phép vào hoặc ra khỏi đất nước. Các biện pháp an ninh biên giới, từ kiểm soát hộ chiếu, hải quan cho đến tuần tra quân sự, đều nhằm mục đích duy trì trật tự và bảo vệ lợi ích quốc gia trước các mối đe dọa tiềm tàng từ bên ngoài.