(Top Banner Ad)
pioneer
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Kinh doanh, Công nghệ, Đời sống hàng ngày

pioneer

UK: /ˌpaɪəˈnɪə(r)/ • US: /ˌpaɪəˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

người tiên phong người đi đầu người mở đường người khai phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is among the first to explore or settle a new country or area.

Vietnamese Meaning

Người tiên phong, người đi đầu, người mở đường, người khai phá một vùng đất mới hoặc một lĩnh vực mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a pioneer in the field of genetic engineering."

    "Cô ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực kỹ thuật di truyền."

  • "The Wright brothers were pioneers of aviation."

    "Anh em nhà Wright là những người tiên phong trong ngành hàng không."

  • "He is a pioneer in the field of artificial intelligence."

    "Ông ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pioneer người tiên phong, người khai hoang, người đi đầu
Verb pioneer tiên phong, đi đầu, khai phá, khởi xướng
Adjective pioneering có tính tiên phong, đi trước, khai phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kinh doanh, Công nghệ, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes
Late Latin
pedonem
Old French
pion
Old French
pionnier
English
pioneer

Nguồn gốc từ 'Người Lính Chân'

Từ 'pioneer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pionnier', ban đầu dùng để chỉ những người lính chân hoặc lao công có nhiệm vụ đi trước quân đội chính để khai quang đường đi, xây cầu và loại bỏ chướng ngại vật. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển từ 'người mở đường' theo nghĩa đen sang một người khám phá những vùng đất mới, phát triển ý tưởng mới, hoặc dẫn đầu trong một lĩnh vực mới, giống như những người lính đầu tiên đã dọn đường vậy.

Usage Note

Từ 'pioneer' mang ý nghĩa về sự khởi đầu, sự khám phá, sự mạo hiểm và đổi mới. Nó thường dùng để chỉ người đầu tiên làm một điều gì đó quan trọng, mở ra một con đường mới cho người khác noi theo. Khác với 'innovator' (nhà đổi mới) tập trung vào việc cải tiến, 'pioneer' nhấn mạnh sự khởi đầu từ con số không.

Prepositions

in of

'Pioneer in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó tiên phong (ví dụ: a pioneer in medicine). 'Pioneer of' được dùng để chỉ một phong trào hoặc khái niệm (ví dụ: a pioneer of modern art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pioneer
  • true a true pioneer
    (một người tiên phong thực sự)
  • early an early pioneer
    (một người tiên phong thời kỳ đầu)
  • scientific a scientific pioneer
    (một nhà khoa học tiên phong)
  • technological a technological pioneer
    (một người tiên phong về công nghệ)
  • brave a brave pioneer
    (một người tiên phong dũng cảm)
Verb + pioneer
  • to pioneer to pioneer a new method
    (tiên phong một phương pháp mới)
  • to pioneer to pioneer a technology
    (tiên phong một công nghệ)
  • to pioneer to pioneer a new approach
    (tiên phong một cách tiếp cận mới)
  • to pioneer to pioneer research
    (tiên phong nghiên cứu)
Pioneer + Noun
  • pioneer pioneer spirit
    (tinh thần tiên phong)
  • pioneer pioneer work
    (công trình tiên phong)
  • pioneer pioneer species
    (loài tiên phong (trong sinh thái học))
  • pioneer pioneer settlement
    (khu định cư tiên phong)

Idioms

  • to pioneer the way/a path

    mở đường, khai phá, tiên phong dẫn lối

    "The company decided to pioneer a new path in renewable energy."

    (Công ty đã quyết định mở ra một con đường mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

  • a pioneer in the field of X

    một người tiên phong trong lĩnh vực X

    "Marie Curie was a pioneer in the field of radioactivity."

    (Marie Curie là một người tiên phong trong lĩnh vực phóng xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pioneer

Danh từ
Lật mặt

Người tiên phong, người đi đầu, người mở đường, người khai phá một vùng đất mới hoặc một lĩnh vực mới.

"She was a pioneer in the field of genetic engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pioneer".

Người Tiên Phong ở Miền Tây Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'pioneer' thường gợi nhớ đến những người định cư dũng cảm và kiên cường đã di chuyển về phía Tây trong thế kỷ 19. Họ đối mặt với nhiều khó khăn, thử thách khắc nghiệt để khai hoang và xây dựng cuộc sống mới trên những vùng đất chưa được khám phá.

Tinh thần Tiên Phong (Pioneer Spirit)

Thuật ngữ 'tinh thần tiên phong' (pioneer spirit) là một khái niệm văn hóa quan trọng, đại diện cho những phẩm chất như lòng dũng cảm, sự đổi mới, tính tự lực và quyết tâm vượt qua thử thách, mở ra những điều mới mẻ. Tinh thần này không chỉ áp dụng trong khám phá địa lý mà còn trong khoa học, kinh doanh và các lĩnh vực khác.