fully utilized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely and effectively used; used to its maximum potential.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng một cách đầy đủ và hiệu quả; được sử dụng hết tiềm năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's assets are fully utilized to maximize profits."
"Tài sản của công ty được sử dụng một cách đầy đủ để tối đa hóa lợi nhuận."
-
"The available workforce is not fully utilized, leading to lower productivity."
"Lực lượng lao động hiện có chưa được sử dụng một cách đầy đủ, dẫn đến năng suất thấp hơn."
-
"The software's features are fully utilized by experienced users."
"Các tính năng của phần mềm được người dùng có kinh nghiệm sử dụng một cách đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng tối đa nguồn lực, khả năng hoặc cơ hội. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý tài sản, nguồn nhân lực, hoặc tài chính. 'Fully' ở đây mang nghĩa 'hoàn toàn', 'triệt để', làm tăng mức độ của động từ 'utilized'. Cần phân biệt với 'partially utilized' (sử dụng một phần) hoặc 'underutilized' (sử dụng chưa hết tiềm năng).
Prepositions
with: Thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng một cái gì đó một cách hiệu quả với một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The system is fully utilized with the latest technology.' (Hệ thống được sử dụng đầy đủ với công nghệ mới nhất.) by: Thường được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc phương tiện mà thông qua đó sự sử dụng đầy đủ được thực hiện. Ví dụ: 'The resources are fully utilized by the team.' (Các nguồn lực được sử dụng đầy đủ bởi đội ngũ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be fully utilized (được sử dụng hết công suất/tối đa)
-
get get fully utilized (được sử dụng hết công suất/tối đa (thường chỉ sự chuyển trạng thái))
-
ensure ensure (something is) fully utilized (đảm bảo (cái gì đó) được sử dụng tối đa/hiệu quả)
-
make make sure (something is) fully utilized (đảm bảo (cái gì đó) được sử dụng tối đa/hiệu quả)
-
resources resources are fully utilized (nguồn lực được sử dụng tối đa)
-
potential potential is fully utilized (tiềm năng được phát huy/sử dụng hết)
-
capacity capacity is fully utilized (công suất/khả năng được sử dụng hết)
-
skills skills are fully utilized (kỹ năng được sử dụng/phát huy tối đa)
-
assets assets are fully utilized (tài sản được sử dụng tối đa)
Idioms
-
to be fully utilized
được sử dụng hết công suất/tối đa; được tận dụng hết
"The new equipment needs to be fully utilized to justify its cost."
(Thiết bị mới cần được sử dụng hết công suất để chứng minh chi phí của nó là hợp lý.)
-
ensure (something is) fully utilized
đảm bảo (cái gì đó) được sử dụng tối đa/hiệu quả
"Management's goal is to ensure all available resources are fully utilized."
(Mục tiêu của ban quản lý là đảm bảo tất cả các nguồn lực có sẵn được sử dụng tối đa.)
-
put (something) to its fully utilized state
đưa (cái gì đó) vào trạng thái được sử dụng hết khả năng/tối đa
"We aim to put every employee's talent to its fully utilized state for collective success."
(Chúng tôi đặt mục tiêu đưa tài năng của mỗi nhân viên vào trạng thái được sử dụng tối đa để đạt được thành công chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fully utilized
Tính từ (cụm từ)Được sử dụng một cách đầy đủ và hiệu quả; được sử dụng hết tiềm năng.
"The company's assets are fully utilized to maximize profits."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should fully utilize its resources to increase profits. |
Công ty nên tận dụng tối đa các nguồn lực của mình để tăng lợi nhuận. |
| Phủ định | The team must not fully utilize all the available data for this preliminary analysis. |
Nhóm không được sử dụng hết tất cả dữ liệu có sẵn cho phân tích sơ bộ này. |
| Nghi vấn | Could the equipment be fully utilized if we extended the operating hours? |
Liệu thiết bị có thể được sử dụng hết công suất nếu chúng ta kéo dài giờ hoạt động không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company fully utilized its resources last year. |
Công ty đã tận dụng tối đa các nguồn lực của mình vào năm ngoái. |
| Phủ định | The team did not fully utilize the available data, which led to inaccuracies. |
Nhóm đã không tận dụng hết dữ liệu có sẵn, dẫn đến những sai sót. |
| Nghi vấn | Did the project fully utilize the new software features? |
Dự án có tận dụng hết các tính năng phần mềm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully utilized".
