(Top Banner Ad)
fully utilized
C1
Tính từ (cụm từ) C1 Quản lý, Kinh tế, Kỹ thuật

fully utilized

UK: /ˈfʊli ˈjuːtɪˌlaɪzd/ • US: /ˈfʊli ˈjuːtəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được sử dụng đầy đủ được khai thác triệt để tận dụng tối đa sử dụng hết công suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely and effectively used; used to its maximum potential.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng một cách đầy đủ và hiệu quả; được sử dụng hết tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's assets are fully utilized to maximize profits."

    "Tài sản của công ty được sử dụng một cách đầy đủ để tối đa hóa lợi nhuận."

  • "The available workforce is not fully utilized, leading to lower productivity."

    "Lực lượng lao động hiện có chưa được sử dụng một cách đầy đủ, dẫn đến năng suất thấp hơn."

  • "The software's features are fully utilized by experienced users."

    "Các tính năng của phần mềm được người dùng có kinh nghiệm sử dụng một cách đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj full đầy đủ, trọn vẹn
Adv fully hoàn toàn, đầy đủ
N fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
V utilize sử dụng, tận dụng
N utilization sự sử dụng, sự tận dụng
N utility tiện ích, công dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Modern English
full
Latin
ūtī
Old French
utiliser
Modern English
utilize

Nguồn gốc của 'Full' và 'Fully'

Chữ 'full' có gốc từ ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại (*pleh₁-), mang nghĩa 'đầy đủ, tràn đầy'. Qua tiếng Đức cổ (*fullaz) và tiếng Anh cổ (full), nó giữ nguyên ý nghĩa này. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'fully' ra đời, mang nghĩa 'một cách đầy đủ, hoàn toàn', nhấn mạnh mức độ trọn vẹn.

Nguồn gốc của 'Utilize'

Động từ 'utilize' (sử dụng, tận dụng) bắt nguồn từ động từ 'ūtī' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'dùng, sử dụng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'utiliser' và cuối cùng được tiếng Anh hiện đại mượn lại, mang ý nghĩa 'sử dụng một cách hiệu quả, có mục đích hoặc tận dụng hết khả năng'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng tối đa nguồn lực, khả năng hoặc cơ hội. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý tài sản, nguồn nhân lực, hoặc tài chính. 'Fully' ở đây mang nghĩa 'hoàn toàn', 'triệt để', làm tăng mức độ của động từ 'utilized'. Cần phân biệt với 'partially utilized' (sử dụng một phần) hoặc 'underutilized' (sử dụng chưa hết tiềm năng).

Prepositions

with by

with: Thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng một cái gì đó một cách hiệu quả với một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The system is fully utilized with the latest technology.' (Hệ thống được sử dụng đầy đủ với công nghệ mới nhất.) by: Thường được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc phương tiện mà thông qua đó sự sử dụng đầy đủ được thực hiện. Ví dụ: 'The resources are fully utilized by the team.' (Các nguồn lực được sử dụng đầy đủ bởi đội ngũ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'fully utilized'
  • be be fully utilized
    (được sử dụng hết công suất/tối đa)
  • get get fully utilized
    (được sử dụng hết công suất/tối đa (thường chỉ sự chuyển trạng thái))
  • ensure ensure (something is) fully utilized
    (đảm bảo (cái gì đó) được sử dụng tối đa/hiệu quả)
  • make make sure (something is) fully utilized
    (đảm bảo (cái gì đó) được sử dụng tối đa/hiệu quả)
Nouns often described as 'fully utilized'
  • resources resources are fully utilized
    (nguồn lực được sử dụng tối đa)
  • potential potential is fully utilized
    (tiềm năng được phát huy/sử dụng hết)
  • capacity capacity is fully utilized
    (công suất/khả năng được sử dụng hết)
  • skills skills are fully utilized
    (kỹ năng được sử dụng/phát huy tối đa)
  • assets assets are fully utilized
    (tài sản được sử dụng tối đa)

Idioms

  • to be fully utilized

    được sử dụng hết công suất/tối đa; được tận dụng hết

    "The new equipment needs to be fully utilized to justify its cost."

    (Thiết bị mới cần được sử dụng hết công suất để chứng minh chi phí của nó là hợp lý.)

  • ensure (something is) fully utilized

    đảm bảo (cái gì đó) được sử dụng tối đa/hiệu quả

    "Management's goal is to ensure all available resources are fully utilized."

    (Mục tiêu của ban quản lý là đảm bảo tất cả các nguồn lực có sẵn được sử dụng tối đa.)

  • put (something) to its fully utilized state

    đưa (cái gì đó) vào trạng thái được sử dụng hết khả năng/tối đa

    "We aim to put every employee's talent to its fully utilized state for collective success."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu đưa tài năng của mỗi nhân viên vào trạng thái được sử dụng tối đa để đạt được thành công chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully utilized

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Được sử dụng một cách đầy đủ và hiệu quả; được sử dụng hết tiềm năng.

"The company's assets are fully utilized to maximize profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should fully utilize its resources to increase profits.
Công ty nên tận dụng tối đa các nguồn lực của mình để tăng lợi nhuận.
Phủ định
The team must not fully utilize all the available data for this preliminary analysis.
Nhóm không được sử dụng hết tất cả dữ liệu có sẵn cho phân tích sơ bộ này.
Nghi vấn
Could the equipment be fully utilized if we extended the operating hours?
Liệu thiết bị có thể được sử dụng hết công suất nếu chúng ta kéo dài giờ hoạt động không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company fully utilized its resources last year.
Công ty đã tận dụng tối đa các nguồn lực của mình vào năm ngoái.
Phủ định
The team did not fully utilize the available data, which led to inaccuracies.
Nhóm đã không tận dụng hết dữ liệu có sẵn, dẫn đến những sai sót.
Nghi vấn
Did the project fully utilize the new software features?
Dự án có tận dụng hết các tính năng phần mềm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully utilized".

Văn hóa hiệu quả và tránh lãng phí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và công nghiệp, khái niệm 'fully utilized' phản ánh giá trị cao về hiệu quả và sự tránh lãng phí. Việc đảm bảo mọi nguồn lực, từ con người đến máy móc, được sử dụng tối đa (fully utilized) được coi là chìa khóa để đạt được năng suất cao nhất và tối ưu hóa lợi nhuận. Điều này thường gắn liền với tư duy quản lý tinh gọn (Lean Management) và chủ nghĩa thực dụng, nơi mà mọi thứ không được lãng phí.

Chỉ số quản lý tài nguyên

Trong nhiều lĩnh vực như quản lý dự án, sản xuất và công nghệ thông tin, 'tỷ lệ sử dụng tài nguyên' (resource utilization rate) là một chỉ số hiệu suất quan trọng. Một nguồn lực 'fully utilized' thường được hiểu là đang hoạt động ở mức công suất tối ưu hoặc gần tối ưu, không có thời gian nhàn rỗi không cần thiết hoặc lãng phí. Điều này giúp các tổ chức đánh giá hiệu suất, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và lập kế hoạch cho các dự án trong tương lai.