(Top Banner Ad)
fully exploited
C1
Verb phrase C1 Kinh tế, Tài nguyên, Kinh doanh

fully exploited

UK: /ˈfʊli ɪkˈsplɔɪtɪd/ • US: /ˈfʊli ɪkˈsplɔɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác triệt để bóc lột triệt để lợi dụng tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have used something to its maximum potential or advantage, often in a way that is considered selfish or unfair.

Vietnamese Meaning

Đã sử dụng hoặc khai thác một cái gì đó đến tiềm năng hoặc lợi thế tối đa của nó, thường theo cách bị coi là ích kỷ hoặc không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company fully exploited its workers, paying them very little for long hours of work."

    "Công ty đã bóc lột triệt để công nhân của mình, trả lương rất ít cho những giờ làm việc dài."

  • "The natural resources of the region were fully exploited, leading to environmental damage."

    "Các nguồn tài nguyên thiên nhiên của khu vực đã bị khai thác triệt để, dẫn đến thiệt hại môi trường."

  • "The artist's talent was fully exploited by the entertainment industry."

    "Tài năng của nghệ sĩ đã bị ngành công nghiệp giải trí khai thác triệt để."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full Đầy, no, trọn vẹn
Noun fullness Sự đầy đủ, sự no đủ
Verb fulfill Hoàn thành, thực hiện, làm trọn
Noun fulfillment Sự hoàn thành, sự thỏa mãn
Verb exploit Khai thác, bóc lột
Noun exploit Kỳ công, hành động anh hùng (nghĩa cổ)
Noun exploitation Sự khai thác, sự bóc lột
Noun exploiter Người khai thác, kẻ bóc lột
Adjective exploitative Có tính chất bóc lột, lợi dụng
Adjective exploited Bị khai thác, bị bóc lột (dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ)

Synonyms

maximized (tối đa hóa)utilized completely (sử dụng hoàn toàn)taken advantage of (lợi dụng)

Antonyms

Related Words

resource depletion (sự cạn kiệt tài nguyên)labor exploitation (bóc lột lao động)ethical sourcing (nguồn cung ứng đạo đức)

Subject Area

Kinh tế, Tài nguyên, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Proto-Germanic
*fullaz (full)
Old English
full (full)
Latin
plicare (to fold)
Latin
explicare (to unfold, explain)
Old French
exploiter (to perform, achieve, make use of)
English
exploit (from achievement to utilize to take unfair advantage)
English
fully exploited (phrase combining 'fully' for completeness and 'exploited' for utilization)

Nguồn gốc 'Fully' (Hoàn toàn)

Từ 'fully' có gốc từ tiếng Anh cổ 'full', mang ý nghĩa 'đầy đủ', 'không còn chỗ trống'. Nó bắt nguồn sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, nhấn mạnh sự trọn vẹn và hoàn thành. Khi bạn nói 'fully', bạn đang đề cập đến một hành động đã được thực hiện đến mức tối đa, không còn gì thiếu sót, đạt đến trạng thái hoàn chỉnh.

Nguồn gốc và sự phát triển của 'Exploited' (Khai thác)

Từ 'exploit' ban đầu trong tiếng Latin 'explicare' có nghĩa là 'mở ra', 'giải thích'. Trong tiếng Pháp cổ, 'exploiter' có nghĩa là 'thực hiện', 'đạt được' một chiến công. Đến thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng với nghĩa 'sử dụng' hay 'khai thác'. Đáng chú ý, vào thế kỷ 19, 'exploit' phát triển thêm nghĩa tiêu cực là 'bóc lột' hoặc 'lợi dụng' một cách không công bằng. Vì vậy, 'fully exploited' có thể mang cả nghĩa tích cực (khai thác triệt để tiềm năng) và tiêu cực (bị bóc lột hoàn toàn) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lợi dụng triệt để một nguồn lực, con người, hoặc tình huống mà không quan tâm đến hậu quả hoặc quyền lợi của người khác. 'Fully' nhấn mạnh mức độ khai thác hoàn toàn và triệt để. So với 'exploited', 'fully exploited' mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn.

Prepositions

for by

‘For’ thường dùng để chỉ mục đích khai thác (fully exploited for profit). ‘By’ thường dùng để chỉ chủ thể khai thác (fully exploited by corporations).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + fully exploited
  • potential potential fully exploited
    (tiềm năng được khai thác triệt để)
  • resources resources fully exploited
    (các nguồn tài nguyên được khai thác triệt để)
  • opportunity opportunity fully exploited
    (cơ hội được tận dụng triệt để)
  • market market fully exploited
    (thị trường đã được khai thác tối đa)
  • talent talent fully exploited
    (tài năng được phát huy hết)
Verb + fully exploited
  • be can be fully exploited
    (có thể được khai thác triệt để)
  • has been has been fully exploited
    (đã được khai thác hoàn toàn)
  • needs to be needs to be fully exploited
    (cần được khai thác triệt để)
  • ensure ensure it is fully exploited
    (đảm bảo nó được khai thác tối đa)
Adverb + fully exploited
  • systematically systematically fully exploited
    (được khai thác triệt để một cách có hệ thống)
  • judiciously judiciously fully exploited
    (được khai thác triệt để một cách khôn ngoan/cẩn trọng)

Idioms

  • not yet fully exploited

    chưa được khai thác triệt để, còn tiềm năng chưa được phát huy

    "The tourism sector in this region is not yet fully exploited, offering vast opportunities for growth."

    (Ngành du lịch ở khu vực này chưa được khai thác triệt để, mang lại nhiều cơ hội phát triển lớn.)

  • under-exploited vs. fully exploited

    được khai thác dưới mức so với được khai thác triệt để (so sánh mức độ khai thác)

    "Many developing countries have under-exploited natural resources, while others have fully exploited theirs for economic gain."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển có tài nguyên thiên nhiên bị khai thác dưới mức, trong khi các quốc gia khác đã khai thác triệt để tài nguyên của họ vì lợi ích kinh tế.)

  • human capital fully exploited

    nguồn nhân lực được khai thác tối đa (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh)

    "To achieve sustainable growth, human capital must be fully exploited through education and training programs."

    (Để đạt được tăng trưởng bền vững, nguồn nhân lực phải được khai thác tối đa thông qua các chương trình giáo dục và đào tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully exploited

Verb phrase
Lật mặt

Đã sử dụng hoặc khai thác một cái gì đó đến tiềm năng hoặc lợi thế tối đa của nó, thường theo cách bị coi là ích kỷ hoặc không công bằng.

"The company fully exploited its workers, paying them very little for long hours of work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully exploited".

Khai thác hiệu quả và Bóc lột

Cụm từ 'fully exploited' mang một ý nghĩa kép trong văn hóa phương Tây và kinh tế toàn cầu. Một mặt, nó thường được dùng để chỉ việc tối đa hóa tiềm năng hoặc tài nguyên một cách hiệu quả, không để lãng phí. Đây là một khái niệm tích cực trong kinh doanh và quản lý, thúc đẩy sự tăng trưởng. Mặt khác, đặc biệt khi nói về con người hoặc môi trường, 'fully exploited' có thể mang hàm ý tiêu cực sâu sắc, ám chỉ sự bóc lột, lợi dụng một cách triệt để, thường là phi đạo đức hoặc không công bằng. Sự phân biệt ngữ cảnh này rất quan trọng để hiểu đúng cụm từ.

Tài nguyên và Phát triển Bền vững

Trong bối cảnh môi trường và phát triển bền vững, việc 'fully exploiting' tài nguyên thiên nhiên là một chủ đề nhạy cảm và gây tranh cãi. Mặc dù việc khai thác triệt để có thể mang lại lợi ích kinh tế ngắn hạn và sự thịnh vượng, nhưng nó cũng đặt ra câu hỏi về tính bền vững và trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai. Các cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu một quốc gia có nên 'fully exploit' các mỏ khoáng sản hoặc rừng của mình thường phản ánh sự xung đột giữa tăng trưởng kinh tế, lợi ích hiện tại và bảo vệ môi trường lâu dài.