(Top Banner Ad)
fumarole
C1
danh từ C1 Địa chất học, Khoa học Trái Đất

fumarole

UK: /ˈfjuːməroʊl/ • US: /ˈfjuːməroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ phun khí lỗ thông khí núi lửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opening in or near a volcano, through which hot sulfurous gases emerge.

Vietnamese Meaning

Một lỗ thông hơi trên hoặc gần núi lửa, qua đó các khí nóng chứa lưu huỳnh thoát ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area around the volcano was dotted with fumaroles, releasing plumes of steam and sulfurous gases."

    "Khu vực xung quanh núi lửa rải rác các lỗ phun khí, giải phóng những cột khói hơi nước và khí lưu huỳnh."

  • "Scientists study fumaroles to monitor volcanic activity."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các lỗ phun khí để theo dõi hoạt động núi lửa."

  • "The strong smell of sulfur near the fumarole was overwhelming."

    "Mùi lưu huỳnh nồng nặc gần lỗ phun khí thật khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fumarole Miệng phun hơi nước và khí (ở vùng núi lửa)
Adjective fumarolic Liên quan đến hoặc có tính chất của miệng phun hơi nước và khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fumus
Italian
fumo
Italian
fumarola
English
fumarole

Nguồn gốc của Khói

Từ 'fumarole' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'fumarola', một dạng rút gọn của 'fumo' có nghĩa là 'khói'. Điều này hoàn toàn phù hợp vì một fumarole chính là một lỗ thoát khí từ lòng đất, nơi hơi nước và các loại khí nóng bốc lên như khói, thường thấy ở các vùng núi lửa.

Usage Note

Fumarole thường xuất hiện ở các khu vực núi lửa hoạt động hoặc đã tắt. Chúng là dấu hiệu của hoạt động địa nhiệt dưới lòng đất. Khí thoát ra có thể bao gồm hơi nước, carbon dioxide, sulfur dioxide, hydrogen sulfide và các loại khí khác. Thành phần khí thay đổi tùy thuộc vào vị trí và giai đoạn hoạt động của núi lửa. 'Fumarole' khác với 'geyser' (mạch nước phun) ở chỗ fumarole chủ yếu giải phóng khí, trong khi geyser phun nước nóng.

Prepositions

in near

'Fumarole in a volcano' chỉ vị trí lỗ thông hơi nằm bên trong núi lửa. 'Fumarole near a volcano' chỉ vị trí lỗ thông hơi nằm gần núi lửa, có thể là ở sườn núi hoặc khu vực lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fumarole
  • active active fumarole
    (miệng phun hơi nước và khí đang hoạt động)
  • sulfurous sulfurous fumarole
    (miệng phun hơi nước và khí có chứa lưu huỳnh)
  • acidic acidic fumarole
    (miệng phun hơi nước và khí có tính axit)
  • geothermal geothermal fumarole
    (miệng phun hơi nước và khí địa nhiệt)
Noun + fumarole
  • fumarole fumarole field
    (cánh đồng các miệng phun hơi nước và khí)
  • fumarole fumarole gases
    (khí thoát ra từ miệng phun hơi nước và khí)
  • fumarole fumarole activity
    (hoạt động của miệng phun hơi nước và khí)
Verb + fumarole
  • emit fumaroles emit steam
    (các miệng phun hơi nước và khí thải ra hơi nước)
  • discharge fumaroles discharge gases
    (các miệng phun hơi nước và khí thoát ra khí)

Idioms

  • fumarole field

    khu vực có nhiều miệng phun hơi nước và khí

    "Yellowstone National Park is known for its extensive fumarole fields."

    (Công viên Quốc gia Yellowstone nổi tiếng với các khu vực có nhiều miệng phun hơi nước và khí rộng lớn.)

  • fumarole gases

    khí thoát ra từ miệng phun hơi nước và khí

    "Scientists analyze fumarole gases to understand volcanic activity."

    (Các nhà khoa học phân tích khí thoát ra từ fumarole để hiểu về hoạt động núi lửa.)

  • active fumarole

    miệng phun hơi nước và khí đang hoạt động

    "The active fumaroles indicate ongoing geothermal processes beneath the surface."

    (Các miệng phun hơi nước và khí đang hoạt động cho thấy các quá trình địa nhiệt đang diễn ra dưới lòng đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fumarole

danh từ
Lật mặt

Một lỗ thông hơi trên hoặc gần núi lửa, qua đó các khí nóng chứa lưu huỳnh thoát ra.

"The area around the volcano was dotted with fumaroles, releasing plumes of steam and sulfurous gases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the geological survey team arrives, the fumarole will have been emitting steam for three consecutive days.
Vào thời điểm đội khảo sát địa chất đến, lỗ phun khí núi lửa sẽ đã phun hơi nước trong ba ngày liên tiếp.
Phủ định
The nearby residents won't have been noticing the fumarole increasing its activity before the earthquake hits.
Những cư dân gần đó sẽ không nhận thấy lỗ phun khí núi lửa tăng cường hoạt động trước khi trận động đất xảy ra.
Nghi vấn
Will the scientists have been monitoring the fumarole's gas composition for very long before a significant eruption?
Liệu các nhà khoa học có đang theo dõi thành phần khí của lỗ phun khí núi lửa trong một thời gian dài trước một vụ phun trào đáng kể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fumarole".

Các địa điểm du lịch nổi tiếng

Các fumarole là một phần đặc trưng của nhiều khu vực núi lửa và địa nhiệt nổi tiếng trên thế giới, thu hút khách du lịch và các nhà khoa học. Ví dụ, Công viên Quốc gia Yellowstone ở Mỹ nổi tiếng với hàng ngàn fumarole, suối nước nóng và mạch nước phun, tạo nên cảnh quan độc đáo và ấn tượng.

Tầm quan trọng khoa học và môi trường

Đối với các nhà khoa học, fumarole cung cấp những manh mối quan trọng về hoạt động bên trong của Trái Đất và thành phần khí quyển của nó. Việc nghiên cứu các khí thoát ra giúp hiểu rõ hơn về quá trình địa chất, dự báo núi lửa và tiềm năng năng lượng địa nhiệt, cũng như ảnh hưởng của chúng đến môi trường cục bộ.