solfatara
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A volcanic area or vent that yields hot gases, especially sulfurous ones.
Vietnamese Meaning
Một khu vực núi lửa hoặc lỗ thông hơi thoát ra các khí nóng, đặc biệt là khí lưu huỳnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strong smell of sulfur permeated the air near the solfatara."
"Mùi lưu huỳnh nồng nặc bao trùm không khí gần khu vực solfatara."
-
"The solfatara was a popular tourist attraction due to its unique geological features."
"Khu solfatara là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhờ các đặc điểm địa chất độc đáo của nó."
-
"Scientists study solfataras to understand volcanic activity and gas emissions."
"Các nhà khoa học nghiên cứu các khu solfatara để hiểu hoạt động núi lửa và khí thải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solfatara | Miệng núi lửa phun khí lưu huỳnh và hơi nước; khu vực có các lỗ phun hơi và khí lưu huỳnh |
| Adjective | solfataric | Thuộc về solfatara; có tính chất của solfatara |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Solfatara chỉ các khu vực núi lửa nơi khí lưu huỳnh và hơi nước thoát ra từ lòng đất. Nó thường liên quan đến các núi lửa đang ngủ hoặc đã tắt, nơi nhiệt vẫn còn nhưng không còn phun trào dung nham nữa. Khí thoát ra có thể tạo ra các khoáng chất và thay đổi màu sắc của đá xung quanh.
Prepositions
'in a solfatara' (ở trong một solfatara, đề cập đến việc ở bên trong khu vực đó), 'near a solfatara' (gần một solfatara, đề cập đến vị trí gần khu vực đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit to visit a solfatara (thăm một solfatara)
-
explore to explore a solfatara (khám phá một solfatara)
-
at the at the solfatara (tại khu vực solfatara)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solfatara
Danh từMột khu vực núi lửa hoặc lỗ thông hơi thoát ra các khí nóng, đặc biệt là khí lưu huỳnh.
"The strong smell of sulfur permeated the air near the solfatara."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The solfatara emitted a strong smell of sulfur. |
Solfatara tỏa ra một mùi lưu huỳnh nồng nặc. |
| Phủ định | There isn't any solfatara in my backyard. |
Không có bất kỳ solfatara nào ở sân sau nhà tôi. |
| Nghi vấn | Where is the nearest solfatara located? |
Solfatara gần nhất nằm ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solfatara".
