(Top Banner Ad)
solfatara
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Khoa học núi lửa

solfatara

UK: /ˌsɒlfəˈtɑːrə/ • US: /ˌsɒlfəˈtɑːrə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực phun khí lưu huỳnh vùng solfatara
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A volcanic area or vent that yields hot gases, especially sulfurous ones.

Vietnamese Meaning

Một khu vực núi lửa hoặc lỗ thông hơi thoát ra các khí nóng, đặc biệt là khí lưu huỳnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strong smell of sulfur permeated the air near the solfatara."

    "Mùi lưu huỳnh nồng nặc bao trùm không khí gần khu vực solfatara."

  • "The solfatara was a popular tourist attraction due to its unique geological features."

    "Khu solfatara là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhờ các đặc điểm địa chất độc đáo của nó."

  • "Scientists study solfataras to understand volcanic activity and gas emissions."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các khu solfatara để hiểu hoạt động núi lửa và khí thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solfatara Miệng núi lửa phun khí lưu huỳnh và hơi nước; khu vực có các lỗ phun hơi và khí lưu huỳnh
Adjective solfataric Thuộc về solfatara; có tính chất của solfatara

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học núi lửa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sulfur
Italian
solfatara
English
solfatara

Nguồn gốc Ý của Solfatara

Từ 'solfatara' có nguồn gốc từ tiếng Ý, xuất phát từ từ 'solfo' có nghĩa là lưu huỳnh. Nó mô tả một loại miệng núi lửa hoặc khu vực núi lửa phun ra hơi nước và khí lưu huỳnh. Cái tên này phản ánh đặc điểm chính của những khu vực này: mùi lưu huỳnh nồng nặc và sự hiện diện của khoáng chất lưu huỳnh.

Usage Note

Solfatara chỉ các khu vực núi lửa nơi khí lưu huỳnh và hơi nước thoát ra từ lòng đất. Nó thường liên quan đến các núi lửa đang ngủ hoặc đã tắt, nơi nhiệt vẫn còn nhưng không còn phun trào dung nham nữa. Khí thoát ra có thể tạo ra các khoáng chất và thay đổi màu sắc của đá xung quanh.

Prepositions

in near

'in a solfatara' (ở trong một solfatara, đề cập đến việc ở bên trong khu vực đó), 'near a solfatara' (gần một solfatara, đề cập đến vị trí gần khu vực đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Solfatara / Prepositional Phrase
  • visit to visit a solfatara
    (thăm một solfatara)
  • explore to explore a solfatara
    (khám phá một solfatara)
  • at the at the solfatara
    (tại khu vực solfatara)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solfatara

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực núi lửa hoặc lỗ thông hơi thoát ra các khí nóng, đặc biệt là khí lưu huỳnh.

"The strong smell of sulfur permeated the air near the solfatara."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solfatara emitted a strong smell of sulfur.
Solfatara tỏa ra một mùi lưu huỳnh nồng nặc.
Phủ định
There isn't any solfatara in my backyard.
Không có bất kỳ solfatara nào ở sân sau nhà tôi.
Nghi vấn
Where is the nearest solfatara located?
Solfatara gần nhất nằm ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solfatara".

Solfatara di Pozzuoli: Thiên đường của lưu huỳnh

Solfatara di Pozzuoli ở Ý là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về solfatara. Đây là một miệng núi lửa đang ngủ nhưng vẫn hoạt động mạnh mẽ với các lỗ phun hơi, bùn sôi sùng sục và mùi lưu huỳnh đặc trưng. Nó là một điểm thu hút khách du lịch phổ biến, cho phép du khách trải nghiệm các hiện tượng địa nhiệt độc đáo và cảm nhận sự 'sống' của Trái Đất.