(Top Banner Ad)
vent
B2
noun B2 Tổng quát

vent

UK: /vent/ • US: /vɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ thông hơi giải tỏa trút giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opening allowing air, gas, or liquid to pass out of or into a confined space.

Vietnamese Meaning

Lỗ thông hơi, lỗ thoát khí, chất lỏng; ống thông gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen has a vent to remove cooking smells."

    "Nhà bếp có một ống thông gió để loại bỏ mùi nấu ăn."

  • "The volcano vented smoke and ash."

    "Núi lửa phun khói và tro."

  • "He needed to vent his anger."

    "Anh ấy cần giải tỏa cơn giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vent thoát ra, trút (cảm xúc, khí...)
Noun vent lỗ thông hơi, sự trút (cảm xúc)
Noun ventilation sự thông gió
Verb ventilate thông gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ventus
French
éventer
English
vent

Gốc Rễ của 'Vent'

Từ 'vent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ventus', có nghĩa là 'gió'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'éventer', mang nghĩa 'làm thoáng khí' hoặc 'quạt'. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với nghĩa chúng ta biết ngày nay, liên quan đến việc thông gió và giải tỏa cảm xúc.

Usage Note

Chỉ một lối thoát, thường là có kiểm soát, cho không khí, khí, hoặc chất lỏng ra khỏi một không gian kín. Nó nhấn mạnh chức năng giải phóng hoặc thông gió.

Prepositions

in out of

Vent *in*: cho phép không khí, khí hoặc chất lỏng đi vào một không gian kín. Vent *out of*: cho phép không khí, khí hoặc chất lỏng thoát ra khỏi một không gian kín.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vent
  • air vent
    (lỗ thông hơi không khí)
  • steam vent
    (lỗ thoát hơi)
  • emotional vent
    (sự giải tỏa cảm xúc)
Verb + vent
  • open a vent
    (mở một lỗ thông hơi)
  • provide a vent
    (cung cấp một lỗ thông hơi)
  • vent frustrations
    (trút sự bực dọc)

Idioms

  • vent your spleen

    trút giận, xả cơn giận

    "He went to the bar to vent his spleen about his boss."

    (Anh ấy đến quán bar để xả cơn giận về ông chủ của mình.)

  • give vent to something

    bộc lộ, bày tỏ (cảm xúc)

    "She gave vent to her anger by shouting."

    (Cô ấy bộc lộ cơn giận bằng cách hét lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vent

noun
Lật mặt

Lỗ thông hơi, lỗ thoát khí, chất lỏng; ống thông gió.

"The kitchen has a vent to remove cooking smells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen has a vent to remove cooking odors.
Nhà bếp có một lỗ thông hơi để loại bỏ mùi nấu ăn.
Phủ định
This room doesn't have a vent, so it gets stuffy.
Phòng này không có lỗ thông hơi, vì vậy nó trở nên ngột ngạt.
Nghi vấn
Is there a vent in the bathroom to extract moisture?
Có lỗ thông hơi trong phòng tắm để hút ẩm không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, she needed to vent, and her friend listened patiently.
Sau một ngày dài, cô ấy cần trút giận, và bạn cô ấy đã kiên nhẫn lắng nghe.
Phủ định
He tried not to vent his frustrations at work, but it was difficult, and his colleagues noticed his stress.
Anh ấy cố gắng không trút sự thất vọng tại nơi làm việc, nhưng điều đó rất khó khăn, và các đồng nghiệp đã nhận thấy sự căng thẳng của anh ấy.
Nghi vấn
Sarah, did you vent your concerns to the manager, or did you keep them to yourself?
Sarah, bạn đã trút những lo lắng của mình với người quản lý chưa, hay bạn đã giữ chúng cho riêng mình?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the room gets too hot, the air conditioning vents more cool air.
Nếu phòng trở nên quá nóng, máy điều hòa sẽ thông khí lạnh hơn.
Phủ định
When the humidity is low, the air doesn't vent through the system as efficiently.
Khi độ ẩm thấp, không khí không thông qua hệ thống một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If the pressure is too high, does the valve vent automatically?
Nếu áp suất quá cao, van có tự động xả không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the project, the engineers will have vented the building properly.
Đến khi họ hoàn thành dự án, các kỹ sư sẽ thông gió cho tòa nhà một cách thích hợp.
Phủ định
By the end of the discussion, she won't have vented her frustrations completely.
Đến cuối cuộc thảo luận, cô ấy sẽ không trút hết được những bực dọc của mình.
Nghi vấn
Will the pressure have vented from the container before the scheduled maintenance?
Liệu áp suất đã được xả ra khỏi thùng chứa trước khi bảo trì theo lịch trình chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been venting her frustration about the project to her colleagues before the meeting started.
Cô ấy đã trút sự thất vọng về dự án với đồng nghiệp trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been venting the fumes properly, which caused the alarm to go off.
Họ đã không xả khói đúng cách, điều này khiến báo động kêu.
Nghi vấn
Had he been venting his anger online before he realized the consequences?
Anh ấy đã trút giận lên mạng trước khi nhận ra hậu quả phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vent".

Sự quan trọng của thông gió

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hệ thống thông gió tốt trong nhà được coi là rất quan trọng để duy trì sức khỏe và sự thoải mái. Điều này liên quan đến cả việc lưu thông không khí tự nhiên và sử dụng các thiết bị như quạt và máy điều hòa không khí.