(Top Banner Ad)
fumigate
B2
verb B2 Vệ sinh và Kiểm soát Dịch hại

fumigate

UK: /ˈfjuː.mɪ.ɡeɪt/ • US: /ˈfjuː.mɪ.ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xông khói khử trùng hun trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disinfect or purify an area by using chemical fumes.

Vietnamese Meaning

Khử trùng hoặc làm sạch một khu vực bằng cách sử dụng khói hóa chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the flood, the house had to be fumigated to kill mold and bacteria."

    "Sau trận lũ, ngôi nhà phải được khử trùng để diệt nấm mốc và vi khuẩn."

  • "The ship was fumigated to prevent the spread of disease."

    "Con tàu đã được khử trùng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật."

  • "Farmers fumigate their greenhouses to protect crops from pests."

    "Nông dân khử trùng nhà kính của họ để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fumigation sự xông khói, sự khử trùng
Noun fumigator máy xông khói, người thực hiện xông khói
Adjective fumigated đã được xông khói/khử trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh và Kiểm soát Dịch hại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fumigare
Latin
fumus
Latin
agere

Nguồn gốc 'xông khói' diệt trừ

Từ 'fumigate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fumigare', được ghép từ 'fumus' (khói) và 'agere' (làm, di chuyển). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'xông khói' hoặc 'dùng khói để đẩy đi', phản ánh chính xác hành động dùng khói, hơi hóa chất để diệt côn trùng hay khử trùng.

Usage Note

Thường được sử dụng để diệt côn trùng, sâu bọ, hoặc các loại mầm bệnh khác trong một không gian kín. Phương pháp này hiệu quả để tiếp cận những khu vực khó tiếp cận bằng các phương pháp làm sạch thông thường. Cần cẩn trọng khi sử dụng do tính độc hại của các hóa chất.

Prepositions

with for

"Fumigate with": Chỉ ra chất được sử dụng để khử trùng (ví dụ: fumigate with sulfur). "Fumigate for": Chỉ ra mục đích của việc khử trùng (ví dụ: fumigate for pests).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fumigate
  • decide to decide to fumigate
    (quyết định xông khói/khử trùng)
  • have to have to fumigate
    (phải xông khói/khử trùng)
  • need to need to fumigate
    (cần xông khói/khử trùng)
  • plan to plan to fumigate
    (lên kế hoạch xông khói/khử trùng)
Adverb + fumigate
  • thoroughly thoroughly fumigate
    (xông khói/khử trùng kỹ lưỡng)
  • regularly regularly fumigate
    (xông khói/khử trùng định kỳ)
fumigate + Noun
  • a house fumigate a house
    (xông khói/khử trùng một ngôi nhà)
  • pests fumigate pests
    (xông khói diệt côn trùng gây hại)
  • an area fumigate an area
    (xông khói/khử trùng một khu vực)
  • insects fumigate insects
    (xông khói diệt côn trùng)

Idioms

  • fumigate for pests/termites

    xông khói để diệt côn trùng/mối mọt

    "We need to fumigate for termites before moving in."

    (Chúng ta cần xông khói diệt mối trước khi dọn vào ở.)

  • fumigate the entire building

    xông khói/khử trùng toàn bộ tòa nhà

    "The health department ordered them to fumigate the entire building."

    (Sở y tế đã ra lệnh cho họ xông khói khử trùng toàn bộ tòa nhà.)

  • fumigate the air/atmosphere (of)

    làm sạch/thanh lọc bầu không khí (nghĩa bóng, loại bỏ sự tiêu cực)

    "After the heated argument, they tried to fumigate the atmosphere with some jokes."

    (Sau cuộc tranh cãi nảy lửa, họ cố gắng làm dịu/thanh lọc không khí bằng vài câu chuyện cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fumigate

verb
Lật mặt

Khử trùng hoặc làm sạch một khu vực bằng cách sử dụng khói hóa chất.

"After the flood, the house had to be fumigated to kill mold and bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the authorities will fumigate the building is certain.
Việc các nhà chức trách sẽ xông khói khử trùng tòa nhà là chắc chắn.
Phủ định
It is not clear whether they will fumigate the area this week.
Không rõ liệu họ có xông khói khử trùng khu vực này trong tuần này hay không.
Nghi vấn
Whether they will fumigate depends on the severity of the infestation.
Việc họ có xông khói khử trùng hay không phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của sự phá hoại.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's crucial to fumigate the warehouse regularly to prevent pest infestations.
Điều quan trọng là phải xông khói nhà kho thường xuyên để ngăn ngừa sự phá hoại của sâu bệnh.
Phủ định
It's not necessary to fumigate the entire house; only the affected area needs treatment.
Không cần thiết phải xông khói toàn bộ ngôi nhà; chỉ khu vực bị ảnh hưởng mới cần được xử lý.
Nghi vấn
Is it advisable to fumigate the crops before harvesting them?
Có nên xông khói cho cây trồng trước khi thu hoạch không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer decided to fumigate the barn: he needed to eliminate the pests before storing the harvest.
Người nông dân quyết định xông khói chuồng trại: anh ta cần loại bỏ sâu bệnh trước khi cất trữ vụ thu hoạch.
Phủ định
They didn't fumigate the house: the residents opted for a natural pest control method instead.
Họ đã không xông khói ngôi nhà: cư dân đã chọn một phương pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên thay thế.
Nghi vấn
Will they fumigate the warehouse: is it the only way to prevent further damage to the stored goods?
Họ sẽ xông khói nhà kho chứ: đó có phải là cách duy nhất để ngăn chặn thiệt hại thêm cho hàng hóa được lưu trữ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To prevent the spread of disease, the farmers will fumigate the orchard, and they will harvest the fruit later.
Để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật, những người nông dân sẽ xông khói khử trùng vườn cây ăn quả, và họ sẽ thu hoạch trái cây sau đó.
Phủ định
Although the house was old, we didn't fumigate it, as we preferred natural pest control methods.
Mặc dù ngôi nhà đã cũ, chúng tôi đã không xông khói khử trùng nó, vì chúng tôi thích các phương pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Considering the severe termite infestation, should we fumigate the entire building, or just the affected areas?
Xem xét tình trạng mối mọt nghiêm trọng, chúng ta có nên xông khói khử trùng toàn bộ tòa nhà, hay chỉ những khu vực bị ảnh hưởng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a termite infestation, you fumigate the house.
Nếu bạn bị nhiễm mối, bạn sẽ xông khói khử trùng nhà.
Phủ định
If you fumigate a room improperly, the pests don't disappear.
Nếu bạn xông khói khử trùng phòng không đúng cách, sâu bọ sẽ không biến mất.
Nghi vấn
If there's a bed bug problem, do you fumigate the furniture?
Nếu có vấn đề về rệp giường, bạn có xông khói khử trùng đồ đạc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to fumigate the house tomorrow.
Họ sẽ xông khói khử trùng ngôi nhà vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to fumigate the garden because it's raining.
Cô ấy sẽ không xông khói khử trùng khu vườn vì trời đang mưa.
Nghi vấn
Are you going to fumigate the attic yourself?
Bạn có định tự mình xông khói khử trùng gác mái không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The health department has fumigated the entire building to prevent the spread of disease.
Sở y tế đã xông khói khử trùng toàn bộ tòa nhà để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
Phủ định
They have not fumigated the garden yet, so the pests are still a problem.
Họ vẫn chưa xông khói khử trùng khu vườn, vì vậy sâu bệnh vẫn là một vấn đề.
Nghi vấn
Has the landlord fumigated the apartment before we moved in?
Chủ nhà đã xông khói khử trùng căn hộ trước khi chúng tôi chuyển đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fumigate".

Biện pháp kiểm soát dịch hại chuyên nghiệp

Ngày nay, 'fumigate' thường được dùng để chỉ việc sử dụng hóa chất độc hại (dạng hơi) để diệt côn trùng hoặc sinh vật gây hại trong các không gian kín như nhà cửa, kho chứa. Đây là một biện pháp kiểm soát dịch hại hiệu quả nhưng đòi hỏi sự chuyên nghiệp và các biện pháp an toàn nghiêm ngặt, thường yêu cầu mọi người phải sơ tán khỏi khu vực đó trong một thời gian.

Từ 'xông khói' đến 'thanh tẩy'

Trong lịch sử, việc đốt các loại thảo mộc hoặc hương trầm để xông khói đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa với mục đích thanh tẩy không khí, xua đuổi tà ma hoặc khử mùi. Mặc dù ngày nay mang ý nghĩa khoa học hơn, từ 'fumigate' vẫn gợi lên hình ảnh về một quá trình làm sạch triệt để, loại bỏ những thứ không mong muốn.