(Top Banner Ad)
sanitize
B2
verb B2 Y tế, Công nghệ thông tin, Vệ sinh

sanitize

UK: /ˈsænɪtaɪz/ • US: /ˈsænɪtaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khử trùng làm sạch (về mặt vệ sinh) làm sạch (dữ liệu) loại bỏ thông tin nhạy cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something sanitary; to make clean and free from germs or other contaminants.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó vệ sinh; làm sạch và loại bỏ vi trùng hoặc các chất gây ô nhiễm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital staff sanitize their hands frequently."

    "Nhân viên bệnh viện thường xuyên khử trùng tay."

  • "It's important to sanitize kitchen surfaces regularly."

    "Điều quan trọng là phải thường xuyên khử trùng các bề mặt bếp."

  • "The software helps to sanitize sensitive data before it's stored in the cloud."

    "Phần mềm giúp làm sạch dữ liệu nhạy cảm trước khi nó được lưu trữ trên đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanitation công tác vệ sinh, hệ thống vệ sinh
Noun sanitizer dung dịch/nước rửa tay sát khuẩn
Adjective sanitary thuộc về vệ sinh, sạch sẽ
Verb resanitize tái sát khuẩn, làm sạch lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Công nghệ thông tin, Vệ sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanus
Latin
sanitas
English
sanitary
English
-ize
English
sanitize

Nguồn gốc từ 'sức khỏe'

Từ 'sanitize' xuất phát từ gốc Latin 'sanus' có nghĩa là 'khỏe mạnh'. Sau đó phát triển thành 'sanitas' (sức khỏe) rồi đến 'sanitary' trong tiếng Anh (liên quan đến vệ sinh, sức khỏe). Với việc thêm hậu tố '-ize' (nghĩa là 'làm cho trở nên'), 'sanitize' có nghĩa là 'làm cho sạch sẽ, vệ sinh', loại bỏ vi khuẩn để bảo vệ sức khỏe.

Usage Note

Từ 'sanitize' nhấn mạnh việc giảm số lượng vi khuẩn xuống mức an toàn, nhưng không nhất thiết phải loại bỏ tất cả. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, chế biến thực phẩm và công nghệ thông tin (đối với dữ liệu). Khác với 'sterilize' (tiệt trùng) là loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, virus và các vi sinh vật khác.

Prepositions

with

'Sanitize with' được sử dụng để chỉ chất hoặc phương pháp được dùng để khử trùng. Ví dụ: 'sanitize the surface with alcohol'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sanitize
  • need to need to sanitize
    (cần phải sát khuẩn)
  • must must sanitize
    (phải sát khuẩn)
sanitize + Noun (Đối tượng trực tiếp)
  • hands sanitize hands
    (sát khuẩn tay)
  • surfaces sanitize surfaces
    (khử trùng bề mặt)
  • equipment sanitize equipment
    (khử trùng thiết bị)
  • data sanitize data
    (làm sạch dữ liệu (loại bỏ thông tin nhạy cảm))
Adverb + sanitize
  • thoroughly thoroughly sanitize
    (sát khuẩn kỹ lưỡng)
  • properly properly sanitize
    (sát khuẩn đúng cách)

Idioms

  • sanitize data/information

    làm sạch dữ liệu/thông tin (loại bỏ chi tiết nhạy cảm hoặc không cần thiết)

    "Before sharing the report, we need to sanitize the data to protect privacy."

    (Trước khi chia sẻ báo cáo, chúng ta cần làm sạch dữ liệu để bảo vệ quyền riêng tư.)

  • sanitize a story/history

    làm sạch một câu chuyện/lịch sử (bằng cách loại bỏ các chi tiết khó chịu, gây tranh cãi để làm cho nó trở nên dễ chấp nhận hơn)

    "Some politicians try to sanitize history to present a more favorable image."

    (Một số chính trị gia cố gắng làm sạch lịch sử để thể hiện một hình ảnh thuận lợi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanitize

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó vệ sinh; làm sạch và loại bỏ vi trùng hoặc các chất gây ô nhiễm khác.

"The hospital staff sanitize their hands frequently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanitize".

Tầm quan trọng của vệ sinh tay

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, đặc biệt sau các đại dịch như COVID-19, việc 'sanitize' (sát khuẩn) tay và bề mặt đã trở thành một thói quen thiết yếu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân và cộng đồng trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

Bảo mật dữ liệu trong thời đại số

Ngoài nghĩa đen, 'sanitize' còn được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin với nghĩa 'làm sạch dữ liệu'. Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến quyền riêng tư và bảo mật thông tin, khi các tổ chức cần loại bỏ hoặc che giấu các chi tiết nhạy cảm trước khi chia sẻ dữ liệu.