(Top Banner Ad)
sterilize
B2
verb B2 Y học, Sinh học

sterilize

UK: /ˈsterɪlaɪz/ • US: /ˈsterəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khử trùng tiệt trùng làm vô sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (something) free from bacteria or other living microorganisms; to make infertile.

Vietnamese Meaning

Khử trùng, tiệt trùng (làm cho cái gì đó không còn vi khuẩn hoặc vi sinh vật sống); làm cho vô sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital sterilizes all equipment after each use."

    "Bệnh viện khử trùng tất cả thiết bị sau mỗi lần sử dụng."

  • "Doctors sterilize their hands before surgery."

    "Các bác sĩ khử trùng tay trước khi phẫu thuật."

  • "The sterilization of medical instruments is crucial for preventing infection."

    "Việc khử trùng các dụng cụ y tế là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sterile vô trùng, cằn cỗi
Noun sterility sự vô trùng, sự cằn cỗi, tình trạng không sinh sản được
Noun sterilization sự tiệt trùng, sự triệt sản
Noun sterilizer máy tiệt trùng, chất tiệt trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ster-
Latin
sterilis
English
sterile
English
sterilize

Nguồn gốc của 'sterilize'

Từ 'sterilize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sterilis', nghĩa là 'cằn cỗi, không sinh sản được'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả đất đai khô cằn hoặc sinh vật không thể sinh con. Khi y học tiến bộ và con người khám phá ra vi khuẩn gây bệnh, ý nghĩa của 'sterile' mở rộng thành 'không có vi khuẩn'. Hậu tố '-ize' được thêm vào để tạo thành động từ 'sterilize', mang nghĩa 'làm cho không có vi khuẩn', tức là 'tiệt trùng', một khái niệm then chốt trong vệ sinh và y tế hiện đại.

Usage Note

Từ 'sterilize' được dùng khi muốn loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và vi sinh vật, khác với 'disinfect' (khử trùng) chỉ làm giảm số lượng. Trong y học, 'sterilize' còn có nghĩa là làm cho một người hoặc động vật không còn khả năng sinh sản.

Prepositions

with

"sterilize with": diễn tả phương pháp khử trùng, ví dụ: 'sterilize with heat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Đối tượng của hành động tiệt trùng
  • medical instruments sterilize medical instruments
    (tiệt trùng dụng cụ y tế)
  • surgical tools sterilize surgical tools
    (tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật)
  • baby bottles sterilize baby bottles
    (tiệt trùng bình sữa em bé)
  • water sterilize water
    (tiệt trùng nước)
  • surfaces sterilize surfaces
    (tiệt trùng các bề mặt)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'sterilize'
  • completely completely sterilize
    (tiệt trùng hoàn toàn)
  • thoroughly thoroughly sterilize
    (tiệt trùng kỹ lưỡng)
  • effectively effectively sterilize
    (tiệt trùng hiệu quả)
  • routinely routinely sterilize
    (tiệt trùng định kỳ)

Idioms

  • sterilize a debate/discussion

    làm cho một cuộc tranh luận/thảo luận trở nên vô vị, kém sôi nổi hoặc mất đi tính chất tự phát, sáng tạo vốn có

    "His strict adherence to rules tended to sterilize any spontaneous discussion in the meeting."

    (Việc anh ấy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc có xu hướng làm cho bất kỳ cuộc thảo luận tự phát nào trong cuộc họp trở nên vô vị.)

  • sterilize the environment (for surgery)

    tiệt trùng môi trường (để phẫu thuật), đảm bảo môi trường hoàn toàn vô trùng nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng

    "The medical team worked efficiently to sterilize the operating room before the complex procedure."

    (Đội ngũ y tế đã làm việc hiệu quả để tiệt trùng phòng mổ trước khi tiến hành ca phẫu thuật phức tạp.)

  • sterilize a financial asset

    làm cho một tài sản tài chính không còn khả năng sinh lợi nhuận hoặc lãi suất (thường do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương can thiệp để kiểm soát lạm phát hoặc thị trường)

    "Central banks often sterilize their foreign exchange interventions to prevent unwanted changes in the money supply."

    (Các ngân hàng trung ương thường vô hiệu hóa các can thiệp ngoại hối của họ để ngăn chặn những thay đổi không mong muốn trong nguồn cung tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sterilize

verb
Lật mặt

Khử trùng, tiệt trùng (làm cho cái gì đó không còn vi khuẩn hoặc vi sinh vật sống); làm cho vô sinh.

"The hospital sterilizes all equipment after each use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to sterilize baby bottles effectively, you boil them for ten minutes.
Nếu bạn muốn khử trùng bình sữa em bé một cách hiệu quả, bạn đun sôi chúng trong mười phút.
Phủ định
When a surgeon doesn't sterilize their instruments, they don't prevent infection.
Khi một bác sĩ phẫu thuật không khử trùng dụng cụ của họ, họ không ngăn ngừa nhiễm trùng.
Nghi vấn
If a lab technician sterilizes a petri dish, does it become free of bacteria?
Nếu một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm khử trùng đĩa petri, nó có trở nên không có vi khuẩn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had sterilized the instruments before the surgery began.
Bác sĩ đã khử trùng các dụng cụ trước khi ca phẫu thuật bắt đầu.
Phủ định
She had not sterilized the baby bottles properly, so they had to be re-washed.
Cô ấy đã không khử trùng bình sữa đúng cách, vì vậy chúng phải được rửa lại.
Nghi vấn
Had they sterilized the laboratory equipment before conducting the experiment?
Họ đã khử trùng thiết bị phòng thí nghiệm trước khi tiến hành thí nghiệm chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital sterilized all the equipment before the surgery.
Bệnh viện đã khử trùng tất cả các thiết bị trước ca phẫu thuật.
Phủ định
She didn't sterilize the baby's bottle properly last night.
Cô ấy đã không khử trùng bình sữa của em bé đúng cách tối qua.
Nghi vấn
Did the nurse sterilize her hands before assisting the doctor?
Y tá có khử trùng tay trước khi hỗ trợ bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sterilize".

Lý thuyết Mầm bệnh và Y học hiện đại

Trước thế kỷ 19, nhiễm trùng sau phẫu thuật là nguyên nhân gây tử vong rất phổ biến. Phát hiện của Louis Pasteur về vi khuẩn và công trình của Joseph Lister về phẫu thuật vô trùng đã cách mạng hóa y học. Việc tiệt trùng dụng cụ, vết thương và môi trường phẫu thuật đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong, cứu sống hàng triệu người và là nền tảng cho y học hiện đại, giúp thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp và an toàn hơn.

Tiệt trùng trong an toàn thực phẩm

Bên cạnh y tế, tiệt trùng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản và làm an toàn thực phẩm. Các kỹ thuật như thanh trùng (pasteurization) sữa hoặc đóng hộp thực phẩm (canning) đã giúp tiêu diệt vi khuẩn có hại, kéo dài thời gian bảo quản và làm cho thực phẩm an toàn hơn khi đến tay người tiêu dùng. Điều này đã thay đổi đáng kể cách con người ăn uống, giảm các bệnh lây truyền qua thực phẩm và cho phép vận chuyển thực phẩm tươi sống đi xa hơn, tạo nên ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu.