(Top Banner Ad)
fundamental belief
C1
noun phrase C1 Triết học, Tôn giáo, Tâm lý học, Xã hội học

fundamental belief

UK: /ˌfʌndəˈmentl bɪˈliːf/ • US: /ˌfʌndəˈmentl bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin cơ bản niềm tin cốt lõi tín ngưỡng cơ bản tín điều cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief that is central and foundational to a person's worldview or system of values; a core conviction.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin cốt lõi và nền tảng cho thế giới quan hoặc hệ thống giá trị của một người; một sự xác tín trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His fundamental belief in the goodness of humanity guided his actions."

    "Niềm tin cốt lõi của anh ấy vào sự tốt đẹp của nhân loại đã định hướng hành động của anh ấy."

  • "Freedom of speech is a fundamental belief in many democracies."

    "Tự do ngôn luận là một niềm tin cơ bản ở nhiều nền dân chủ."

  • "His fundamental beliefs about the environment influenced his career choices."

    "Những niềm tin cơ bản của anh ấy về môi trường đã ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe tin tưởng, tin
Noun believer tín đồ, người tin
Adverb fundamentally về cơ bản, về bản chất
Noun fundamentalism chủ nghĩa chính thống (thường trong tôn giáo, chính trị)
Noun fundamentalist người theo chủ nghĩa chính thống

Synonyms

core belief (niềm tin cốt lõi)foundational belief (niềm tin nền tảng)deeply held belief (niềm tin sâu sắc)

Antonyms

superficial belief (niềm tin hời hợt)fleeting belief (niềm tin thoáng qua)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus (bottom, foundation)
Latin
fundamentum (foundation, basis)
Old French
fondamental (forming a foundation)
English
fundamental (late 14th century)
--- The word 'belief' separately: ---
Proto-Germanic
*galaubō (trust, esteem)
Old English
geleafa (belief, faith)
English
belief (12th century, replacing geleafa)

Nguồn gốc 'Fundamental'

Từ 'fundamental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus' nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền móng'. Sau đó phát triển thành 'fundamentum' (nền tảng) và qua tiếng Pháp cổ 'fondamental' để chỉ những gì là cốt lõi, cơ bản nhất, giống như nền móng vững chắc của một tòa nhà.

Nguồn gốc 'Belief'

Từ 'belief' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'geleafa', có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'đức tin'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự tin tưởng hoặc chấp nhận điều gì đó là đúng. Khi kết hợp với 'fundamental', 'fundamental belief' trở thành những niềm tin cốt lõi, sâu sắc nhất mà một người có.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin đó, nó là nền tảng cho suy nghĩ và hành động của một người. Nó thường liên quan đến các giá trị đạo đức, tôn giáo hoặc triết học. So sánh với 'strong belief' (niềm tin mạnh mẽ) thì 'fundamental belief' có ý nghĩa sâu sắc và khó thay đổi hơn, nó ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống. 'Deeply held belief' cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh vào cảm xúc và sự gắn bó cá nhân.

Prepositions

in about of

‘in’ dùng khi niềm tin đó hướng đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: in God). ‘about’ dùng khi niềm tin đó liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề (ví dụ: about the nature of reality). ‘of’ dùng để chỉ bản chất hoặc phẩm chất của niềm tin (ví dụ: a belief of justice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental belief
  • deeply held deeply held fundamental belief
    (niềm tin cơ bản ăn sâu, niềm tin kiên định)
  • core core fundamental belief
    (niềm tin cơ bản cốt lõi)
  • guiding guiding fundamental belief
    (niềm tin cơ bản định hướng, dẫn đường)
Verb + fundamental belief
  • challenge challenge a fundamental belief
    (thách thức/nghi ngờ một niềm tin cơ bản)
  • uphold uphold one's fundamental beliefs
    (giữ vững/bảo vệ niềm tin cơ bản của mình)
  • shake shake someone's fundamental beliefs
    (làm lung lay niềm tin cơ bản của ai đó)
Noun + fundamental belief
  • clash of clash of fundamental beliefs
    (sự xung đột về niềm tin cơ bản)

Idioms

  • Shake someone to their fundamental beliefs

    Làm ai đó lung lay tận gốc rễ niềm tin của họ

    "The scientific discovery shook him to his fundamental beliefs about the universe."

    (Khám phá khoa học đó đã làm anh ta lung lay tận gốc rễ niềm tin về vũ trụ.)

  • Go against one's fundamental beliefs

    Đi ngược lại niềm tin cơ bản của ai đó

    "She refused to compromise because it would go against her fundamental beliefs."

    (Cô ấy từ chối thỏa hiệp vì điều đó sẽ đi ngược lại niềm tin cơ bản của cô.)

  • A matter of fundamental belief

    Một vấn đề thuộc về niềm tin cơ bản

    "For many, the existence of God is a matter of fundamental belief."

    (Đối với nhiều người, sự tồn tại của Chúa là một vấn đề thuộc về niềm tin cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental belief

noun phrase
Lật mặt

Một niềm tin cốt lõi và nền tảng cho thế giới quan hoặc hệ thống giá trị của một người; một sự xác tín trung tâm.

"His fundamental belief in the goodness of humanity guided his actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental belief".

Tự do tín ngưỡng và tư tưởng

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là các nước dân chủ, tự do tín ngưỡng và tư tưởng là một quyền cơ bản của con người. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân có quyền giữ, bày tỏ hoặc thay đổi niềm tin cơ bản của mình mà không bị ép buộc hoặc trừng phạt, miễn là không gây hại đến người khác.

Hình thành giá trị và đạo đức cá nhân

Niềm tin cơ bản thường là nền tảng hình thành nên các giá trị cốt lõi và hệ thống đạo đức của một cá nhân. Chúng ảnh hưởng sâu sắc đến cách con người đưa ra quyết định, cách họ tương tác với xã hội, và cách họ nhìn nhận thế giới xung quanh, từ đó định hình nhân cách và hành vi.