core belief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deeply held and fundamental belief that shapes an individual's or group's understanding of the world and their place in it.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin sâu sắc và cơ bản định hình sự hiểu biết của một cá nhân hoặc một nhóm về thế giới và vị trí của họ trong đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His core belief in fairness guided his decisions."
"Niềm tin cốt lõi của anh ấy vào sự công bằng đã định hướng các quyết định của anh ấy."
-
"One of her core beliefs is that everyone deserves a second chance."
"Một trong những niềm tin cốt lõi của cô ấy là mọi người đều xứng đáng có một cơ hội thứ hai."
-
"Challenging core beliefs can be a difficult but rewarding process."
"Thách thức những niềm tin cốt lõi có thể là một quá trình khó khăn nhưng bổ ích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | belief | Niềm tin, sự tin tưởng |
| Verb | believe | Tin tưởng |
| Adjective | believable | Có thể tin được |
| Adverb | unbelievably | Một cách khó tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Core beliefs are often unconscious and influence attitudes, values, and behaviors. They are resistant to change and can be a source of both strength and limitation. Chúng khác với 'belief' thông thường ở mức độ ăn sâu vào tiềm thức và chi phối hành vi.
Prepositions
Ví dụ: 'core beliefs about oneself' (niềm tin cốt lõi về bản thân); 'core beliefs in the goodness of humanity' (niềm tin cốt lõi vào sự tốt đẹp của nhân loại). 'About' thường chỉ đối tượng của niềm tin. 'In' thường chỉ niềm tin vào một phẩm chất hoặc một điều gì đó trừu tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong core belief (niềm tin cốt lõi mạnh mẽ)
-
deep-seated core belief (niềm tin cốt lõi ăn sâu)
-
fundamental core belief (niềm tin cốt lõi cơ bản)
-
challenge a core belief (thách thức một niềm tin cốt lõi)
-
hold a core belief (giữ vững một niềm tin cốt lõi)
-
question a core belief (đặt câu hỏi về một niềm tin cốt lõi)
Idioms
-
To the core
Hoàn toàn, triệt để
"He's a socialist to the core."
(Anh ấy là một người theo chủ nghĩa xã hội đến tận cốt lõi.)
-
Shake someone to their core
Làm ai đó sốc hoặc bàng hoàng sâu sắc
"The news of the accident shook her to her core."
(Tin tức về vụ tai nạn đã làm cô ấy bàng hoàng sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core belief
nounMột niềm tin sâu sắc và cơ bản định hình sự hiểu biết của một cá nhân hoặc một nhóm về thế giới và vị trí của họ trong đó.
"His core belief in fairness guided his decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core belief".
