(Top Banner Ad)
superficial belief
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

superficial belief

UK: /ˌsjuːpəˈfɪʃəl bɪˈliːf/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin hời hợt niềm tin nông cạn ý kiến phiến diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief that is held without deep thought, genuine conviction, or thorough examination of the evidence. It often relies on surface-level information, popular opinion, or convenient narratives rather than critical analysis.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin được hình thành mà không có sự suy nghĩ sâu sắc, sự tin tưởng thực sự hoặc sự kiểm tra kỹ lưỡng các bằng chứng. Nó thường dựa vào thông tin bề nổi, ý kiến phổ biến hoặc những câu chuyện thuận tiện hơn là phân tích phản biện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His superficial belief in the politician's promises quickly faded when the candidate failed to deliver."

    "Niềm tin hời hợt của anh ta vào những lời hứa của chính trị gia nhanh chóng tan biến khi ứng cử viên không thực hiện được."

  • "Many people hold superficial beliefs about climate change, often influenced by media headlines rather than scientific data."

    "Nhiều người có những niềm tin hời hợt về biến đổi khí hậu, thường bị ảnh hưởng bởi tiêu đề tin tức hơn là dữ liệu khoa học."

  • "A superficial belief in quick-fix solutions can lead to disappointment and wasted effort."

    "Một niềm tin hời hợt vào các giải pháp nhanh chóng có thể dẫn đến thất vọng và lãng phí nỗ lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superficiality tính hời hợt, sự nông cạn
Adverb superficially một cách hời hợt, bề ngoài
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin tưởng
Noun disbelief sự không tin, sự ngờ vực
Adjective believable có thể tin được

Synonyms

shallow belief (niềm tin hời hợt)unexamined belief (niềm tin chưa được kiểm chứng)frivolous belief (niềm tin phù phiếm)

Antonyms

deep-seated belief (niềm tin ăn sâu)profound belief (niềm tin sâu sắc)firm conviction (sự tin chắc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies (surface, top side)
Late Latin
superficialis (of the surface)
Old French
superficial (shallow, surface-level)
Middle English
superficial (relating to the surface)
Proto-Germanic
*galaubō (belief, trust)
Old English
gelēafa (belief, faith)
Middle English
bileave (belief, faith)
English
superficial belief

Nguồn gốc 'Superficial'

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'bề mặt'. Nó được tạo thành từ 'super-' (trên, bên trên) và 'facies' (mặt, hình dạng). Vì vậy, 'superficial' ban đầu có nghĩa là 'thuộc về bề mặt' hoặc 'nằm trên bề mặt'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự thiếu chiều sâu, sự hời hợt, không đi vào bản chất bên trong.

Nguồn gốc 'Belief'

Từ 'belief' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gelēafa', mang ý nghĩa 'sự tin tưởng, đức tin'. Gốc từ này liên quan đến các từ trong tiếng Đức cổ có nghĩa là 'tin tưởng, tin cậy'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ lòng tin vào thần linh hoặc một giáo lý. Ngày nay, 'belief' đã mở rộng để bao gồm mọi hình thức tin tưởng vào một điều gì đó là đúng hoặc có thật, dù có bằng chứng hay không.

Usage Note

Cụm từ 'superficial belief' hàm ý sự thiếu chiều sâu trong suy nghĩ và sự chấp nhận các ý tưởng một cách hời hợt. Nó khác với 'deep-seated belief', vốn được hình thành qua thời gian và trải nghiệm sâu sắc. Trong khi 'strong belief' chỉ đơn thuần là mức độ tin tưởng cao, 'superficial belief' nhấn mạnh vào cách thức niềm tin đó được hình thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superficial belief
  • hold hold a superficial belief
    (có một niềm tin hời hợt)
  • challenge challenge a superficial belief
    (thách thức một niềm tin hời hợt)
  • dismiss dismiss a superficial belief
    (bác bỏ một niềm tin hời hợt)
  • harbor harbor superficial beliefs
    (nuôi dưỡng những niềm tin hời hợt)
Adjective + superficial belief
  • mere a mere superficial belief
    (chỉ là một niềm tin hời hợt)
  • common a common superficial belief
    (một niềm tin hời hợt phổ biến)
  • shared a shared superficial belief
    (một niềm tin hời hợt được chia sẻ)

Idioms

  • To hold a superficial belief

    Có một niềm tin không sâu sắc, thiếu suy xét kỹ lưỡng hoặc dựa trên thông tin hạn chế.

    "Many people hold a superficial belief about the benefits of quick-fix diets without understanding the long-term health implications."

    (Nhiều người có niềm tin hời hợt về lợi ích của các chế độ ăn kiêng cấp tốc mà không hiểu rõ những tác động sức khỏe lâu dài.)

  • More than a superficial belief

    Một niềm tin sâu sắc, chân thành và có cơ sở, không chỉ dừng lại ở bề ngoài.

    "Her commitment to environmental protection was more than a superficial belief; she dedicated her career to it."

    (Sự cam kết của cô ấy đối với việc bảo vệ môi trường không chỉ là một niềm tin hời hợt; cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình cho nó.)

  • To dismiss something as a superficial belief

    Bác bỏ hoặc coi nhẹ một quan điểm, ý kiến vì cho rằng nó không có chiều sâu, thiếu căn cứ hoặc chỉ là nhất thời.

    "Critics often dismiss his theories as superficial beliefs, lacking academic rigor."

    (Các nhà phê bình thường bác bỏ các lý thuyết của anh ấy như những niềm tin hời hợt, thiếu sự chặt chẽ về học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial belief

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin được hình thành mà không có sự suy nghĩ sâu sắc, sự tin tưởng thực sự hoặc sự kiểm tra kỹ lưỡng các bằng chứng. Nó thường dựa vào thông tin bề nổi, ý kiến phổ biến hoặc những câu chuyện thuận tiện hơn là phân tích phản biện.

"His superficial belief in the politician's promises quickly faded when the candidate failed to deliver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding superficial belief is crucial for critical thinking.
Tránh né việc tin tưởng hời hợt là rất quan trọng để tư duy phản biện.
Phủ định
He doesn't recommend adopting superficial belief in important matters.
Anh ấy không khuyến khích chấp nhận những niềm tin hời hợt trong các vấn đề quan trọng.
Nghi vấn
Is questioning superficial belief essential for personal growth?
Việc đặt câu hỏi về niềm tin hời hợt có cần thiết cho sự phát triển cá nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial belief".

Mạng xã hội và các 'Phòng vọng' (Echo Chambers)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, 'niềm tin hời hợt' thường được củng cố thông qua các 'phòng vọng' (echo chambers) và 'bong bóng lọc' (filter bubbles). Các thuật toán hiển thị nội dung phù hợp với quan điểm hiện có của người dùng, khiến họ ít khi tiếp xúc với các ý kiến đối lập. Điều này có thể dẫn đến việc chấp nhận thông tin một cách nông cạn, thiếu phân tích sâu sắc, và hình thành những niềm tin dễ bị ảnh hưởng bởi xu hướng hoặc số đông trên mạng mà không dựa trên sự thật khách quan.

Chủ nghĩa tiêu dùng và Quảng cáo

Chủ nghĩa tiêu dùng phương Tây thường khuyến khích 'niềm tin hời hợt' vào các thương hiệu và sản phẩm. Quảng cáo thường tập trung vào hình ảnh, lối sống hoặc những lợi ích tức thời mà không đi sâu vào chất lượng, nguồn gốc, hoặc tác động thực sự. Người tiêu dùng có thể hình thành niềm tin rằng một sản phẩm là tốt nhất chỉ vì nó nổi tiếng, đắt tiền hoặc được một người nổi tiếng quảng cáo, thay vì dựa trên trải nghiệm cá nhân hoặc đánh giá khách quan về giá trị thực của sản phẩm.