(Top Banner Ad)
fundamental rights
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

fundamental rights

UK: /ˌfʌndəˈmentəl raɪts/ • US: /ˌfʌndəˈmentəl raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

các quyền cơ bản quyền căn bản quyền bất khả xâm phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic rights that all people are born with and that cannot be taken away by any government or institution.

Vietnamese Meaning

Các quyền cơ bản mà tất cả mọi người sinh ra đều có và không thể bị tước đoạt bởi bất kỳ chính phủ hoặc tổ chức nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has a duty to protect the fundamental rights of its citizens."

    "Chính phủ có nghĩa vụ bảo vệ các quyền cơ bản của công dân."

  • "Freedom of speech is a fundamental right in many democratic countries."

    "Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản ở nhiều quốc gia dân chủ."

  • "Access to clean water is increasingly recognized as a fundamental right."

    "Tiếp cận với nước sạch ngày càng được công nhận là một quyền cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fundamental cơ bản, nền tảng, thiết yếu
Adv fundamentally về cơ bản, một cách căn bản
N right quyền lợi, điều đúng đắn
V right sửa chữa, làm cho đúng
Adj rightful có quyền, chính đáng, hợp pháp
N Phrase human rights quyền con người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundamentum
Late Latin
fundamentalis
Old French
fondemental
English
fundamental
Proto-Indo-European
*h₃reǵ-tos
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
English
right

Nguồn gốc của 'Quyền cơ bản'

Cụm từ 'quyền cơ bản' (fundamental rights) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lịch sử phong phú. 'Fundamental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundamentum' có nghĩa là nền móng, chỉ ra tính chất nền tảng, thiết yếu. 'Right' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'riht', mang ý nghĩa là điều đúng đắn, chính đáng, và sau này phát triển thành quyền lợi pháp lý hoặc đạo đức. Khi kết hợp lại, 'fundamental rights' thể hiện những quyền lợi căn bản, không thể bị tước đoạt, được công nhận rộng rãi trong các hệ thống pháp luật và triết lý chính trị hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'fundamental rights' thường được sử dụng trong bối cảnh luật hiến pháp và nhân quyền quốc tế. Nó nhấn mạnh tính chất thiết yếu và bất khả xâm phạm của các quyền này. So với 'human rights' (quyền con người), 'fundamental rights' thường được hiểu là những quyền đã được pháp luật của một quốc gia hoặc khu vực công nhận và bảo vệ. 'Human rights' mang tính phổ quát và lý thuyết hơn, trong khi 'fundamental rights' mang tính thực thi và cụ thể hơn trong phạm vi pháp lý nhất định.

Prepositions

to under of

* **to**: Liên quan đến việc tiếp cận hoặc hưởng thụ quyền (e.g., the right to education).
* **under**: Liên quan đến việc được bảo vệ hoặc hưởng quyền theo luật (e.g., rights under the constitution).
* **of**: Thuộc về quyền (e.g., violation of fundamental rights).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental rights
  • basic basic fundamental rights
    (các quyền cơ bản)
  • inherent inherent fundamental rights
    (các quyền cơ bản vốn có)
  • inalienable inalienable fundamental rights
    (các quyền cơ bản bất khả xâm phạm)
  • universal universal fundamental rights
    (các quyền cơ bản phổ quát)
  • civil and political civil and political fundamental rights
    (các quyền dân sự và chính trị cơ bản)
  • economic, social, and cultural economic, social, and cultural fundamental rights
    (các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa cơ bản)
Verb + fundamental rights
  • protect to protect fundamental rights
    (bảo vệ các quyền cơ bản)
  • uphold to uphold fundamental rights
    (duy trì, đề cao các quyền cơ bản)
  • guarantee to guarantee fundamental rights
    (đảm bảo các quyền cơ bản)
  • violate to violate fundamental rights
    (vi phạm các quyền cơ bản)
  • deny to deny fundamental rights
    (phủ nhận, tước bỏ các quyền cơ bản)
  • respect to respect fundamental rights
    (tôn trọng các quyền cơ bản)
  • enjoy to enjoy fundamental rights
    (thụ hưởng các quyền cơ bản)
Noun + of + fundamental rights
  • violation a violation of fundamental rights
    (sự vi phạm các quyền cơ bản)
  • protection the protection of fundamental rights
    (sự bảo vệ các quyền cơ bản)
  • promotion the promotion of fundamental rights
    (sự thúc đẩy các quyền cơ bản)

Idioms

  • to uphold fundamental rights

    Duy trì, đề cao và bảo vệ các quyền cơ bản một cách mạnh mẽ, thường là theo luật pháp hoặc nguyên tắc đạo đức.

    "Governments have a duty to uphold the fundamental rights of all citizens without discrimination."

    (Chính phủ có nghĩa vụ duy trì các quyền cơ bản của tất cả công dân mà không phân biệt đối xử.)

  • a clear violation of fundamental rights

    Một hành động hoặc chính sách vi phạm rõ ràng và không thể chối cãi đối với các quyền cơ bản.

    "Denying a fair trial is considered a clear violation of fundamental rights."

    (Việc từ chối một phiên tòa công bằng được coi là sự vi phạm rõ ràng các quyền cơ bản.)

  • to ensure fundamental rights are respected

    Đảm bảo rằng các quyền cơ bản được tôn trọng và thực thi đầy đủ trong mọi hoàn cảnh.

    "International bodies work tirelessly to ensure fundamental rights are respected globally."

    (Các tổ chức quốc tế làm việc không mệt mỏi để đảm bảo các quyền cơ bản được tôn trọng trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental rights

noun
Lật mặt

Các quyền cơ bản mà tất cả mọi người sinh ra đều có và không thể bị tước đoạt bởi bất kỳ chính phủ hoặc tổ chức nào.

"The government has a duty to protect the fundamental rights of its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Citizens should know their fundamental rights.
Công dân nên biết các quyền cơ bản của họ.
Phủ định
The government must not violate fundamental rights.
Chính phủ không được vi phạm các quyền cơ bản.
Nghi vấn
Can fundamental rights be restricted during emergencies?
Các quyền cơ bản có thể bị hạn chế trong các trường hợp khẩn cấp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was ensuring citizens were enjoying their fundamental rights.
Chính phủ đã và đang đảm bảo người dân được hưởng các quyền cơ bản của họ.
Phủ định
They were not discussing fundamental rights at the meeting last night.
Họ đã không thảo luận về các quyền cơ bản tại cuộc họp tối qua.
Nghi vấn
Were they protesting for their fundamental rights yesterday?
Có phải họ đã biểu tình cho các quyền cơ bản của họ ngày hôm qua không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that access to education is a fundamental right.
Cô ấy tin rằng việc tiếp cận giáo dục là một quyền cơ bản.
Phủ định
The government does not always protect the fundamental rights of its citizens.
Chính phủ không phải lúc nào cũng bảo vệ các quyền cơ bản của công dân.
Nghi vấn
Do people understand what their fundamental rights are?
Mọi người có hiểu quyền cơ bản của họ là gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental rights".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR)

Khái niệm 'quyền cơ bản' được thể hiện rõ nét và có tầm ảnh hưởng toàn cầu thông qua Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights - UDHR), được Liên Hợp Quốc thông qua năm 1948. UDHR là một văn kiện mang tính bước ngoặt, đặt ra các quyền và tự do bất khả xâm phạm mà mọi người trên thế giới đều được hưởng, không phân biệt chủng tộc, màu da, tôn giáo, giới tính, ngôn ngữ, quan điểm chính trị, hay bất kỳ địa vị nào khác. Đây là nền tảng cho nhiều văn kiện và luật pháp quốc tế về nhân quyền.

Quyền Cơ bản trong Hiến pháp và Hệ thống Dân chủ

Trong nhiều quốc gia dân chủ, các quyền cơ bản thường được ghi nhận và bảo vệ trong hiến pháp quốc gia. Hiến pháp đóng vai trò là đạo luật tối cao, đảm bảo rằng công dân có thể thực hiện các quyền tự do cá nhân, tham gia vào đời sống chính trị và được đối xử công bằng trước pháp luật. Việc ghi nhận này không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn giới hạn quyền lực của nhà nước, ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và duy trì một xã hội công bằng.