(Top Banner Ad)
rule of law
C1
noun C1 Luật pháp và Chính trị

rule of law

UK: /ˌruːl əv ˈlɔː/ • US: /ˌruːl əv ˈlɔː/

Nghĩa tiếng Việt

thượng tôn pháp luật nhà nước pháp quyền pháp quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that all people and institutions are subject to and accountable to law that is fairly applied and enforced; the principle of government by law.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc mà theo đó tất cả mọi người và mọi tổ chức đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước pháp luật được áp dụng và thi hành một cách công bằng; nguyên tắc chính phủ dựa trên luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rule of law is essential for a fair and just society."

    "Thượng tôn pháp luật là điều cần thiết cho một xã hội công bằng và chính trực."

  • "The country's constitution upholds the rule of law."

    "Hiến pháp của quốc gia bảo vệ thượng tôn pháp luật."

  • "Without the rule of law, society would descend into chaos."

    "Nếu không có thượng tôn pháp luật, xã hội sẽ rơi vào hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule Quy tắc, luật lệ
Noun ruler Người cai trị; thước kẻ
Verb regulate Điều chỉnh, quy định
Noun regulation Quy định, điều lệ
Adjective lawful Hợp pháp
Adjective lawless Vô luật pháp, không có luật lệ
Noun legislation Pháp luật, sự làm luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reule
Old English
riule
Old Norse
lagu
English (16th C)
rule of law

Nguồn gốc của 'Rule of Law'

'Rule of law' là một khái niệm không chỉ là một từ ghép, mà là một nguyên tắc cơ bản trong triết học chính trị. Mặc dù các thành tố 'rule' (quy tắc, từ tiếng Latin 'regula') và 'law' (luật, từ tiếng Old Norse 'lagu') có lịch sử lâu đời, cụm từ 'rule of law' bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16. Nó thực sự trở nên nổi bật và được định nghĩa rõ ràng hơn vào thế kỷ 19, đặc biệt qua công trình của luật gia người Anh A.V. Dicey, người đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý bằng luật pháp chứ không phải bằng quyền lực tùy tiện. Ý tưởng cốt lõi là mọi người, kể cả những người cầm quyền, đều phải tuân thủ luật pháp.

Usage Note

"Rule of law" nhấn mạnh sự thượng tôn của pháp luật, trong đó pháp luật chi phối mọi hành vi của chính phủ và người dân. Nó khác với "rule by law" (trị vì bằng pháp luật), trong đó pháp luật chỉ là công cụ để chính phủ duy trì quyền lực.

Prepositions

under

Khi sử dụng với giới từ "under", cụm "under the rule of law" có nghĩa là 'dưới sự quản lý hoặc bảo vệ của pháp luật'. Ví dụ: "All citizens are equal under the rule of law."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rule of law
  • strong strong rule of law
    (Pháp quyền vững mạnh)
  • effective effective rule of law
    (Pháp quyền hiệu quả)
  • fundamental fundamental rule of law
    (Nguyên tắc pháp quyền cơ bản)
  • democratic democratic rule of law
    (Pháp quyền dân chủ)
Verb + rule of law
  • uphold uphold the rule of law
    (Duy trì/đề cao pháp quyền)
  • strengthen strengthen the rule of law
    (Củng cố pháp quyền)
  • undermine undermine the rule of law
    (Làm suy yếu pháp quyền)
  • abide by abide by the rule of law
    (Tuân thủ pháp quyền)
  • promote promote the rule of law
    (Thúc đẩy pháp quyền)
Prepositional Phrase
  • under the under the rule of law
    (Dưới sự cai trị của pháp luật; trong khuôn khổ pháp quyền)
  • respect for the respect for the rule of law
    (Sự tôn trọng đối với nguyên tắc pháp quyền)

Idioms

  • under the rule of law

    Dưới sự cai trị của pháp luật; trong khuôn khổ pháp quyền

    "Everyone is equal under the rule of law, regardless of their status."

    (Mọi người đều bình đẳng dưới sự cai trị của pháp luật, bất kể địa vị của họ.)

  • to uphold the rule of law

    Duy trì/bảo vệ/đề cao pháp quyền

    "It is the government's duty to uphold the rule of law and ensure justice."

    (Đó là nhiệm vụ của chính phủ phải duy trì pháp quyền và đảm bảo công lý.)

  • respect for the rule of law

    Sự tôn trọng đối với nguyên tắc pháp quyền

    "A stable society requires broad respect for the rule of law from all its citizens."

    (Một xã hội ổn định đòi hỏi sự tôn trọng rộng rãi đối với nguyên tắc pháp quyền từ tất cả công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rule of law

noun
Lật mặt

Nguyên tắc mà theo đó tất cả mọi người và mọi tổ chức đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước pháp luật được áp dụng và thi hành một cách công bằng; nguyên tắc chính phủ dựa trên luật pháp.

"The rule of law is essential for a fair and just society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the rule of law ensures a fair trial for everyone!
Chà, thượng tôn pháp luật đảm bảo một phiên tòa công bằng cho tất cả mọi người!
Phủ định
Alas, the lack of the rule of law has led to widespread corruption.
Than ôi, việc thiếu thượng tôn pháp luật đã dẫn đến tham nhũng lan rộng.
Nghi vấn
Good heavens, does the rule of law truly protect the vulnerable in this society?
Lạy Chúa, liệu thượng tôn pháp luật có thực sự bảo vệ những người dễ bị tổn thương trong xã hội này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rule of law ensures equality before the law.
Thượng tôn pháp luật đảm bảo sự bình đẳng trước pháp luật.
Phủ định
The absence of the rule of law leads to corruption and injustice.
Sự thiếu vắng thượng tôn pháp luật dẫn đến tham nhũng và bất công.
Nghi vấn
Is the rule of law upheld in all aspects of society?
Thượng tôn pháp luật có được duy trì trong mọi khía cạnh của xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule of law".

Bình đẳng trước pháp luật

Nguyên tắc pháp quyền là trụ cột của một xã hội công bằng. Nó đảm bảo rằng mọi công dân, bao gồm cả những người có quyền lực cao nhất trong chính phủ, đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước cùng một bộ luật. Điều này trái ngược với chế độ cai trị độc đoán, nơi một cá nhân hoặc một nhóm có thể hành động tùy tiện mà không bị ràng buộc bởi pháp luật. Sự bình đẳng trước pháp luật là nền tảng của công lý và chống lại mọi hình thức đặc quyền.

Bảo vệ chống lại quyền lực tùy tiện

Pháp quyền đóng vai trò như một lá chắn bảo vệ cá nhân khỏi sự lạm dụng hoặc tùy tiện của quyền lực nhà nước hoặc những người có ảnh hưởng. Nó đòi hỏi các quyết định của chính phủ phải được đưa ra dựa trên các luật đã được công bố rõ ràng, minh bạch và có thể dự đoán được, chứ không phải dựa trên ý chí hoặc sở thích cá nhân của người cầm quyền. Điều này mang lại sự ổn định, an toàn và tự do cho công dân.