rule of law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principle that all people and institutions are subject to and accountable to law that is fairly applied and enforced; the principle of government by law.
Vietnamese Meaning
Nguyên tắc mà theo đó tất cả mọi người và mọi tổ chức đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước pháp luật được áp dụng và thi hành một cách công bằng; nguyên tắc chính phủ dựa trên luật pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rule of law is essential for a fair and just society."
"Thượng tôn pháp luật là điều cần thiết cho một xã hội công bằng và chính trực."
-
"The country's constitution upholds the rule of law."
"Hiến pháp của quốc gia bảo vệ thượng tôn pháp luật."
-
"Without the rule of law, society would descend into chaos."
"Nếu không có thượng tôn pháp luật, xã hội sẽ rơi vào hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rule | Quy tắc, luật lệ |
| Noun | ruler | Người cai trị; thước kẻ |
| Verb | regulate | Điều chỉnh, quy định |
| Noun | regulation | Quy định, điều lệ |
| Adjective | lawful | Hợp pháp |
| Adjective | lawless | Vô luật pháp, không có luật lệ |
| Noun | legislation | Pháp luật, sự làm luật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Rule of law" nhấn mạnh sự thượng tôn của pháp luật, trong đó pháp luật chi phối mọi hành vi của chính phủ và người dân. Nó khác với "rule by law" (trị vì bằng pháp luật), trong đó pháp luật chỉ là công cụ để chính phủ duy trì quyền lực.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ "under", cụm "under the rule of law" có nghĩa là 'dưới sự quản lý hoặc bảo vệ của pháp luật'. Ví dụ: "All citizens are equal under the rule of law."
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong rule of law (Pháp quyền vững mạnh)
-
effective effective rule of law (Pháp quyền hiệu quả)
-
fundamental fundamental rule of law (Nguyên tắc pháp quyền cơ bản)
-
democratic democratic rule of law (Pháp quyền dân chủ)
-
uphold uphold the rule of law (Duy trì/đề cao pháp quyền)
-
strengthen strengthen the rule of law (Củng cố pháp quyền)
-
undermine undermine the rule of law (Làm suy yếu pháp quyền)
-
abide by abide by the rule of law (Tuân thủ pháp quyền)
-
promote promote the rule of law (Thúc đẩy pháp quyền)
-
under the under the rule of law (Dưới sự cai trị của pháp luật; trong khuôn khổ pháp quyền)
-
respect for the respect for the rule of law (Sự tôn trọng đối với nguyên tắc pháp quyền)
Idioms
-
under the rule of law
Dưới sự cai trị của pháp luật; trong khuôn khổ pháp quyền
"Everyone is equal under the rule of law, regardless of their status."
(Mọi người đều bình đẳng dưới sự cai trị của pháp luật, bất kể địa vị của họ.)
-
to uphold the rule of law
Duy trì/bảo vệ/đề cao pháp quyền
"It is the government's duty to uphold the rule of law and ensure justice."
(Đó là nhiệm vụ của chính phủ phải duy trì pháp quyền và đảm bảo công lý.)
-
respect for the rule of law
Sự tôn trọng đối với nguyên tắc pháp quyền
"A stable society requires broad respect for the rule of law from all its citizens."
(Một xã hội ổn định đòi hỏi sự tôn trọng rộng rãi đối với nguyên tắc pháp quyền từ tất cả công dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rule of law
nounNguyên tắc mà theo đó tất cả mọi người và mọi tổ chức đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước pháp luật được áp dụng và thi hành một cách công bằng; nguyên tắc chính phủ dựa trên luật pháp.
"The rule of law is essential for a fair and just society."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the rule of law ensures a fair trial for everyone! |
Chà, thượng tôn pháp luật đảm bảo một phiên tòa công bằng cho tất cả mọi người! |
| Phủ định | Alas, the lack of the rule of law has led to widespread corruption. |
Than ôi, việc thiếu thượng tôn pháp luật đã dẫn đến tham nhũng lan rộng. |
| Nghi vấn | Good heavens, does the rule of law truly protect the vulnerable in this society? |
Lạy Chúa, liệu thượng tôn pháp luật có thực sự bảo vệ những người dễ bị tổn thương trong xã hội này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rule of law ensures equality before the law. |
Thượng tôn pháp luật đảm bảo sự bình đẳng trước pháp luật. |
| Phủ định | The absence of the rule of law leads to corruption and injustice. |
Sự thiếu vắng thượng tôn pháp luật dẫn đến tham nhũng và bất công. |
| Nghi vấn | Is the rule of law upheld in all aspects of society? |
Thượng tôn pháp luật có được duy trì trong mọi khía cạnh của xã hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule of law".
