(Top Banner Ad)
constitutional rights
C1
Danh từ C1 Luật Hiến pháp

constitutional rights

UK: /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənəl raɪts/ • US: /ˌkɑːnstɪˈtuːʃənəl raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

các quyền hiến định quyền theo hiến pháp các quyền được quy định trong hiến pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic rights guaranteed to individuals through a country's constitution.

Vietnamese Meaning

Các quyền cơ bản được bảo đảm cho các cá nhân thông qua hiến pháp của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Citizens have constitutional rights to freedom of speech and assembly."

    "Công dân có các quyền hiến định về tự do ngôn luận và hội họp."

  • "The Supreme Court is responsible for interpreting constitutional rights."

    "Tòa án Tối cao có trách nhiệm giải thích các quyền hiến định."

  • "Everyone should know their constitutional rights."

    "Mọi người nên biết các quyền hiến định của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constitution Hiến pháp
Adjective constitutional Thuộc về hiến pháp; hợp hiến
Adjective unconstitutional Vi hiến (trái với hiến pháp)
Adverb constitutionally Về mặt hiến pháp
Noun right Quyền lợi (cá nhân)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật Hiến pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*statu-
Latin
constituere (to establish, set up)
Old French
constitucion (establishment, law)
English
constitution / constitutional rights (18th Century)

Nguồn Gốc Của Quyền Lợi Được Thiết Lập

Cụm từ 'constitutional rights' bao gồm hai phần. 'Constitutional' xuất phát từ tiếng Latinh 'constituere', nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'xây dựng'. Vì vậy, 'constitutional rights' là những quyền lợi cơ bản được 'thiết lập' vững chắc và bảo vệ trong bản hiến pháp của một quốc gia. Khái niệm này trở nên nổi bật sau các cuộc cách mạng dân chủ lớn vào thế kỷ 18.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và chính trị. Nó đề cập đến các quyền cụ thể được ghi trong hiến pháp, bảo vệ người dân khỏi sự lạm quyền của chính phủ. 'Constitutional rights' khác với 'human rights' ở chỗ nó chỉ áp dụng trong phạm vi quốc gia và được quy định bởi hiến pháp quốc gia đó. Trong khi 'human rights' được coi là quyền phổ quát, áp dụng cho tất cả mọi người, bất kể quốc tịch.

Prepositions

to under

'Rights to' ám chỉ quyền sở hữu hoặc quyền được hưởng một điều gì đó. Ví dụ: 'rights to free speech'. 'Rights under' ám chỉ các quyền được bảo vệ hoặc được quy định bởi một luật lệ hoặc hiến pháp nào đó. Ví dụ: 'rights under the Constitution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constitutional rights
  • fundamental fundamental constitutional rights
    (các quyền hiến định cơ bản/nền tảng)
  • guaranteed guaranteed constitutional rights
    (các quyền hiến định được đảm bảo)
  • basic basic constitutional rights
    (các quyền hiến định thiết yếu)
Verb + constitutional rights
  • violate violate constitutional rights
    (vi phạm các quyền hiến định)
  • protect protect constitutional rights
    (bảo vệ các quyền hiến định)
  • assert assert one's constitutional rights
    (đòi hỏi/khẳng định các quyền hiến định của mình)

Idioms

  • infringement of constitutional rights

    sự xâm phạm/vi phạm các quyền hiến định

    "Any government action that leads to the infringement of constitutional rights is unacceptable."

    (Bất kỳ hành động nào của chính phủ dẫn đến sự xâm phạm các quyền hiến định đều không thể chấp nhận được.)

  • a constitutional rights challenge

    một vụ kiện/thử thách về quyền hiến định

    "The law faced a constitutional rights challenge immediately after it was passed."

    (Đạo luật đã phải đối mặt với một vụ kiện thách thức quyền hiến định ngay sau khi được thông qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constitutional rights

Danh từ
Lật mặt

Các quyền cơ bản được bảo đảm cho các cá nhân thông qua hiến pháp của một quốc gia.

"Citizens have constitutional rights to freedom of speech and assembly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Citizens are guaranteed constitutional rights in this country.
Công dân được đảm bảo các quyền hiến định ở đất nước này.
Phủ định
People should not have their constitutional rights violated.
Mọi người không nên bị vi phạm các quyền hiến định của mình.
Nghi vấn
Do all residents have the same constitutional rights?
Tất cả cư dân có quyền hiến định giống nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitutional rights".

Dự Luật về Quyền (Bill of Rights)

Ở Hoa Kỳ, hầu hết các quyền hiến định cơ bản của công dân được liệt kê trong 10 tu chính án đầu tiên của Hiến pháp, gọi là Bill of Rights. Các tu chính án này bảo vệ các quyền như tự do ngôn luận, tự do báo chí, và quyền được xét xử công bằng.

Habeas Corpus và Quyền Tự Do Cá Nhân

Một trong những quyền hiến định quan trọng nhất trong truyền thống luật pháp phương Tây là quyền Habeas Corpus (quyền được đưa ra tòa). Quyền này đảm bảo rằng không ai có thể bị giam giữ vô thời hạn mà không có lý do pháp lý chính đáng hoặc không được xét xử, nhằm bảo vệ tự do cá nhân.