(Top Banner Ad)
fundus
C1
noun C1 Y học

fundus

UK: /ˈfʌndəs/ • US: /ˈfʌndəs/

Nghĩa tiếng Việt

đáy (mắt, tử cung, dạ dày...) bề mặt bên trong của mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a hollow organ (such as the uterus or stomach) that is farthest from its opening.

Vietnamese Meaning

Phần của một cơ quan rỗng (như tử cung hoặc dạ dày) nằm xa nhất so với lỗ mở của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the fundus of the patient's eye to check for any abnormalities."

    "Bác sĩ kiểm tra đáy mắt của bệnh nhân để kiểm tra xem có bất thường gì không."

  • "A fundoscopic examination allows doctors to view the fundus and look for abnormalities."

    "Một cuộc kiểm tra soi đáy mắt cho phép các bác sĩ xem đáy mắt và tìm kiếm các bất thường."

  • "The fundus of the uterus is located at the top of the organ."

    "Đáy tử cung nằm ở phía trên cùng của cơ quan này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fundic Liên quan đến đáy (của một cơ quan); thuộc về fundus.
Adjective fundiform Có hình dạng giống như fundus; hình đáy.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰudʰnós
Latin
fundus
English
fundus

Nguồn gốc La-tinh của 'fundus'

'Fundus' là một từ được mượn trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là 'đáy', 'nền tảng', hoặc 'mặt đất'. Trong y học, nó được dùng để chỉ phần xa nhất hoặc phần đáy của một cơ quan rỗng, thường là phần đối diện với lỗ mở. Ví dụ, đáy mắt là phần sau bên trong nhãn cầu, và đáy tử cung là phần trên cùng, rộng nhất của tử cung.

Usage Note

Trong y học, 'fundus' thường được dùng để chỉ phần đáy của một cơ quan, thường là phần rộng nhất hoặc phần xa nhất so với lối vào/ra chính. Ví dụ, trong nhãn khoa, fundus là mặt sau của mắt, bao gồm võng mạc, đĩa thị giác, mạch máu, và macula. Cần phân biệt với các bộ phận khác của cơ quan đó.

Prepositions

of

'Fundus of' được sử dụng để chỉ rõ cơ quan cụ thể mà chúng ta đang nói đến. Ví dụ: 'fundus of the stomach' (đáy dạ dày).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundus
  • gastric gastric fundus
    (đáy dạ dày)
  • uterine uterine fundus
    (đáy tử cung)
  • ocular ocular fundus
    (đáy mắt (tên khác của retinal fundus))
  • retinal retinal fundus
    (đáy mắt (chỉ võng mạc và các cấu trúc liên quan))
  • normal normal fundus
    (đáy mắt (hoặc cơ quan) bình thường)
  • pale pale fundus
    (đáy mắt (hoặc cơ quan) nhợt nhạt)
Verb + fundus
  • examine examine the fundus
    (khám đáy mắt (hoặc cơ quan khác))
  • inspect inspect the fundus
    (kiểm tra đáy mắt (hoặc cơ quan khác))
  • visualize visualize the fundus
    (quan sát đáy mắt (hoặc cơ quan khác))

Idioms

  • fundus oculi

    Đáy mắt (phần bên trong phía sau của nhãn cầu, có thể nhìn thấy qua đồng tử).

    "The ophthalmologist performed a fundus oculi examination to check for any retinal abnormalities."

    (Bác sĩ nhãn khoa đã thực hiện khám đáy mắt để kiểm tra bất thường ở võng mạc.)

  • fundus uteri

    Đáy tử cung (phần trên cùng, rộng nhất của tử cung).

    "During pregnancy, the height of the fundus uteri is measured to assess fetal growth."

    (Trong thai kỳ, chiều cao đáy tử cung được đo để đánh giá sự phát triển của thai nhi.)

  • fundus of the stomach

    Đáy dạ dày (phần trên cùng của dạ dày, phía trên thực quản).

    "The fundus of the stomach plays a role in storing food and releasing gas."

    (Đáy dạ dày đóng vai trò lưu trữ thức ăn và giải phóng khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundus

noun
Lật mặt

Phần của một cơ quan rỗng (như tử cung hoặc dạ dày) nằm xa nhất so với lỗ mở của nó.

"The doctor examined the fundus of the patient's eye to check for any abnormalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ophthalmologist focused on one specific area: the fundus, to check for signs of diabetic retinopathy.
Bác sĩ nhãn khoa tập trung vào một khu vực cụ thể: đáy mắt, để kiểm tra các dấu hiệu của bệnh võng mạc do tiểu đường.
Phủ định
The image was unclear: the fundus could not be properly visualized due to the patient's constricted pupils.
Hình ảnh không rõ ràng: đáy mắt không thể được nhìn thấy đúng cách do đồng tử của bệnh nhân bị co lại.
Nghi vấn
Did the doctor see any abnormalities: any unusual spots or lesions on the fundus during the examination?
Bác sĩ có nhìn thấy bất kỳ sự bất thường nào không: bất kỳ đốm hoặc tổn thương bất thường nào trên đáy mắt trong quá trình kiểm tra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundus".

Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

Trong y học hiện đại, việc kiểm tra 'fundus' (đặc biệt là đáy mắt) là một phần thiết yếu của nhiều cuộc khám bệnh. Nó cho phép các bác sĩ phát hiện sớm các dấu hiệu của nhiều bệnh hệ thống như tiểu đường, tăng huyết áp, và bệnh mạch máu não, vì các mạch máu và dây thần kinh ở đáy mắt có thể phản ánh tình trạng sức khỏe tổng thể của cơ thể.

Lịch sử khám phá giải phẫu

Khái niệm 'fundus' đã được sử dụng từ thời cổ đại để mô tả các bộ phận cơ thể. Tuy nhiên, sự hiểu biết chi tiết về các 'fundus' khác nhau, đặc biệt là đáy mắt, chỉ thực sự phát triển với sự ra đời của các công cụ y tế tiên tiến như kính soi đáy mắt vào thế kỷ 19. Điều này đã cách mạng hóa khả năng chẩn đoán bệnh tật của các bác sĩ.