(Top Banner Ad)
optic disc
C1
Danh từ C1 Y học

optic disc

UK: /ˈɒptɪk dɪsk/ • US: /ˈɑːptɪk dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

gai thị đĩa thị giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The raised disk on the retina at the point of entry of the optic nerve, lacking visual receptors and so creating a blind spot.

Vietnamese Meaning

Đĩa thị giác, còn gọi là gai thị, là một điểm trên võng mạc nơi dây thần kinh thị giác đi vào, không có các thụ thể thị giác và do đó tạo ra điểm mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Examination of the optic disc can reveal signs of glaucoma."

    "Kiểm tra đĩa thị giác có thể cho thấy các dấu hiệu của bệnh tăng nhãn áp."

  • "The doctor examined the optic disc during the eye exam."

    "Bác sĩ đã kiểm tra đĩa thị giác trong quá trình khám mắt."

  • "Swelling of the optic disc can indicate increased pressure in the brain."

    "Sưng đĩa thị giác có thể chỉ ra áp lực tăng lên trong não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optic thuộc về mắt hoặc thị giác (thường dùng trong y học)
Adjective optical thuộc về quang học; liên quan đến ánh sáng hoặc thị giác
Noun optics môn quang học; các đặc tính thị giác của mắt
Noun ophthalmologist bác sĩ nhãn khoa (chuyên về mắt và bệnh về mắt)
Noun ophthalmology nhãn khoa (ngành y học nghiên cứu về mắt)

Synonyms

optic nerve head (đầu dây thần kinh thị giác)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀπτικός (optikos)
Latin
opticus
French
optique
Ancient Greek
δίσκος (diskos)
Latin
discus
Old French
disque
English
optic disc

Nguồn Gốc Của 'Optic'

Phần 'optic' trong 'optic disc' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'optikos', nghĩa là 'liên quan đến thị giác' hoặc 'thuộc về mắt'. Từ này đã đi qua tiếng Latin 'opticus' và tiếng Pháp 'optique' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về khả năng nhìn.

Nguồn Gốc Của 'Disc'

Phần 'disc' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'diskos', có nghĩa là 'một đĩa, một cái đĩa' hoặc 'vật có hình tròn và phẳng'. Trong giải phẫu học, nó mô tả hình dạng tròn của điểm nơi các sợi thần kinh thị giác hội tụ trước khi rời khỏi nhãn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ một cấu trúc giải phẫu cụ thể trong mắt. Điểm mù xảy ra do không có tế bào cảm quang tại vị trí này. Sự xuất hiện của đĩa thị giác có thể được kiểm tra trong quá trình khám mắt để đánh giá sức khỏe của dây thần kinh thị giác.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The appearance *of* the optic disc' (sự xuất hiện của đĩa thị giác); 'Changes *in* the optic disc' (những thay đổi ở đĩa thị giác). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự thay đổi xảy ra bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optic disc
  • healthy healthy optic disc
    (đĩa thị khỏe mạnh)
  • pale pale optic disc
    (đĩa thị nhợt nhạt)
  • swollen swollen optic disc
    (đĩa thị sưng phù)
  • cupped cupped optic disc
    (đĩa thị bị lõm (do bệnh tăng nhãn áp))
  • atrophic atrophic optic disc
    (đĩa thị bị teo)
Verb + optic disc
  • examine examine the optic disc
    (kiểm tra đĩa thị)
  • assess assess the optic disc
    (đánh giá đĩa thị)
  • visualize visualize the optic disc
    (quan sát đĩa thị)
Noun + optic disc
  • optic disc optic disc edema
    (phù đĩa thị)
  • optic disc optic disc atrophy
    (teo đĩa thị)
  • optic disc optic disc cupping
    (lõm đĩa thị (dấu hiệu tổn thương thần kinh thị giác))

Idioms

  • optic disc edema

    Phù đĩa thị (tình trạng sưng phù của đĩa thị do áp lực nội sọ tăng hoặc các nguyên nhân khác)

    "The patient presented with optic disc edema, suggesting increased intracranial pressure."

    (Bệnh nhân có triệu chứng phù đĩa thị, gợi ý áp lực nội sọ tăng.)

  • optic disc atrophy

    Teo đĩa thị (tình trạng tổn thương và mất các sợi thần kinh thị giác, dẫn đến suy giảm thị lực)

    "Advanced glaucoma can lead to severe optic disc atrophy."

    (Bệnh tăng nhãn áp giai đoạn nặng có thể dẫn đến teo đĩa thị nghiêm trọng.)

  • cupping of the optic disc

    Lõm đĩa thị (đĩa thị bị lõm sâu bất thường, một dấu hiệu quan trọng của bệnh tăng nhãn áp)

    "The ophthalmologist noted significant cupping of the optic disc, indicating potential glaucoma."

    (Bác sĩ nhãn khoa ghi nhận đĩa thị bị lõm đáng kể, cho thấy nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optic disc

Danh từ
Lật mặt

Đĩa thị giác, còn gọi là gai thị, là một điểm trên võng mạc nơi dây thần kinh thị giác đi vào, không có các thụ thể thị giác và do đó tạo ra điểm mù.

"Examination of the optic disc can reveal signs of glaucoma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optic disc".

Điểm Mù (Blind Spot) Của Mắt

Đĩa thị là nơi các dây thần kinh thị giác tập trung và rời khỏi nhãn cầu để tạo thành dây thần kinh thị giác. Tại vị trí này, không có tế bào cảm quang (tế bào que và nón), vì vậy, đây chính là 'điểm mù' tự nhiên trong tầm nhìn của mỗi người. Não bộ của chúng ta thường bù đắp cho điểm mù này, khiến chúng ta không nhận ra nó trong cuộc sống hàng ngày.

Chẩn Đoán Bệnh Glôcôm (Tăng Nhãn Áp)

Hình thái của đĩa thị đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi bệnh Glôcôm (tăng nhãn áp), một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không thể phục hồi. Các dấu hiệu như đĩa thị bị lõm (cupping) hoặc nhợt nhạt có thể là bằng chứng của tổn thương thần kinh thị giác do Glôcôm.