(Top Banner Ad)
funiculus
C1
danh từ C1 Giải phẫu học, Sinh học

funiculus

UK: /fjuːˈnɪkjʊləs/ • US: /fjuːˈnɪkjələs/

Nghĩa tiếng Việt

cuốn (trong giải phẫu học) bó sợi (thần kinh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bundle of nerve fibers, or a structure resembling a cord or rope.

Vietnamese Meaning

Một bó sợi thần kinh, hoặc một cấu trúc giống như dây thừng hoặc sợi dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The posterior funiculus of the spinal cord carries sensory information."

    "Cuốn sau của tủy sống mang thông tin cảm giác."

  • "Damage to the funiculus can result in sensory deficits."

    "Tổn thương funiculus có thể dẫn đến suy giảm cảm giác."

  • "The umbilical funiculus connects the fetus to the placenta."

    "Cuống rốn (funiculus rốn) kết nối thai nhi với nhau thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funiculus Bó sợi, thừng nhỏ (trong giải phẫu, thực vật học)
Adjective funicular Liên quan đến sợi dây, bó sợi; liên quan đến đường sắt leo núi
Noun funicular railway Đường sắt leo núi (loại dùng cáp kéo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
funis
Latin
funiculus
English
funiculus

Nguồn gốc 'sợi dây nhỏ'

Từ 'funiculus' có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Ban đầu, từ 'funis' có nghĩa là 'sợi dây'. Sau đó, nó được thêm hậu tố giảm nhẹ '-culus' tạo thành 'funiculus', mang ý nghĩa 'sợi dây nhỏ' hoặc 'sợi thừng nhỏ'. Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực khoa học như giải phẫu học và thực vật học để chỉ các cấu trúc giống như sợi dây hoặc bó sợi.

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'funiculus' thường đề cập đến một cấu trúc có hình dạng dây hoặc bó. Nó có thể áp dụng cho các cấu trúc thần kinh, hoặc các cấu trúc khác như cuống rốn. Sự khác biệt với các từ như 'cord' (dây) là 'funiculus' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thành phần hoặc cấu tạo của funiculus (ví dụ: a funiculus of nerve fibers). 'in' dùng để chỉ vị trí của funiculus (ví dụ: a funiculus in the spinal cord).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + funiculus
  • spermatic spermatic funiculus
    (thừng tinh)
  • umbilical umbilical funiculus
    (thừng rốn (dây rốn))
  • posterior posterior funiculus
    (bó sợi phía sau (của tủy sống))
  • nerve nerve funiculus
    (bó sợi thần kinh)
funiculus + giới từ + danh từ
  • of the spinal cord funiculus of the spinal cord
    (bó sợi của tủy sống)

Idioms

  • spermatic funiculus

    Thừng tinh (cấu trúc ở nam giới chứa ống dẫn tinh, mạch máu và thần kinh)

    "The surgeon carefully identified the spermatic funiculus during the operation."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận xác định thừng tinh trong quá trình phẫu thuật.)

  • umbilical funiculus

    Thừng rốn (dây rốn, kết nối thai nhi với nhau thai)

    "In some older texts, the umbilical funiculus is referred to as the umbilical cord."

    (Trong một số tài liệu cũ hơn, thừng rốn được gọi là dây rốn.)

  • funiculi of the spinal cord

    Các bó sợi của tủy sống (các vùng chất trắng trong tủy sống)

    "The posterior funiculi of the spinal cord transmit sensory information."

    (Các bó sợi phía sau của tủy sống truyền thông tin cảm giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funiculus

danh từ
Lật mặt

Một bó sợi thần kinh, hoặc một cấu trúc giống như dây thừng hoặc sợi dây.

"The posterior funiculus of the spinal cord carries sensory information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist examined the plant structure: the funiculus, responsible for seed attachment, was remarkably strong.
Nhà thực vật học đã kiểm tra cấu trúc của cây: funiculus, chịu trách nhiệm gắn hạt, đặc biệt khỏe.
Phủ định
The surgery did not reveal the expected problem: the funiculus was intact and healthy.
Cuộc phẫu thuật không phát hiện ra vấn đề như mong đợi: funiculus còn nguyên vẹn và khỏe mạnh.
Nghi vấn
Did the examination identify any abnormalities: specifically, were there any issues with the funiculus?
Việc kiểm tra có xác định bất kỳ bất thường nào không: cụ thể, có vấn đề gì với funiculus không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funiculus".

Đường sắt leo núi (Funicular Railway)

Mặc dù 'funiculus' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, từ 'funicular' có liên quan lại chỉ một loại hình vận tải độc đáo: đường sắt leo núi (funicular railway). Đây là hệ thống đường sắt sử dụng dây cáp (lấy cảm hứng từ nghĩa 'sợi dây' của 'funiculus') để kéo các toa xe lên hoặc xuống những con dốc rất cao. Chúng thường được tìm thấy ở các vùng núi hoặc thành phố có địa hình đồi dốc hiểm trở, mang lại trải nghiệm du lịch thú vị và là một phần của di sản kỹ thuật ở nhiều nơi trên thế giới.