funiculus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bundle of nerve fibers, or a structure resembling a cord or rope.
Vietnamese Meaning
Một bó sợi thần kinh, hoặc một cấu trúc giống như dây thừng hoặc sợi dây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The posterior funiculus of the spinal cord carries sensory information."
"Cuốn sau của tủy sống mang thông tin cảm giác."
-
"Damage to the funiculus can result in sensory deficits."
"Tổn thương funiculus có thể dẫn đến suy giảm cảm giác."
-
"The umbilical funiculus connects the fetus to the placenta."
"Cuống rốn (funiculus rốn) kết nối thai nhi với nhau thai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | funiculus | Bó sợi, thừng nhỏ (trong giải phẫu, thực vật học) |
| Adjective | funicular | Liên quan đến sợi dây, bó sợi; liên quan đến đường sắt leo núi |
| Noun | funicular railway | Đường sắt leo núi (loại dùng cáp kéo) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong giải phẫu học, 'funiculus' thường đề cập đến một cấu trúc có hình dạng dây hoặc bó. Nó có thể áp dụng cho các cấu trúc thần kinh, hoặc các cấu trúc khác như cuống rốn. Sự khác biệt với các từ như 'cord' (dây) là 'funiculus' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Prepositions
'of' dùng để chỉ thành phần hoặc cấu tạo của funiculus (ví dụ: a funiculus of nerve fibers). 'in' dùng để chỉ vị trí của funiculus (ví dụ: a funiculus in the spinal cord).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spermatic spermatic funiculus (thừng tinh)
-
umbilical umbilical funiculus (thừng rốn (dây rốn))
-
posterior posterior funiculus (bó sợi phía sau (của tủy sống))
-
nerve nerve funiculus (bó sợi thần kinh)
-
of the spinal cord funiculus of the spinal cord (bó sợi của tủy sống)
Idioms
-
spermatic funiculus
Thừng tinh (cấu trúc ở nam giới chứa ống dẫn tinh, mạch máu và thần kinh)
"The surgeon carefully identified the spermatic funiculus during the operation."
(Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận xác định thừng tinh trong quá trình phẫu thuật.)
-
umbilical funiculus
Thừng rốn (dây rốn, kết nối thai nhi với nhau thai)
"In some older texts, the umbilical funiculus is referred to as the umbilical cord."
(Trong một số tài liệu cũ hơn, thừng rốn được gọi là dây rốn.)
-
funiculi of the spinal cord
Các bó sợi của tủy sống (các vùng chất trắng trong tủy sống)
"The posterior funiculi of the spinal cord transmit sensory information."
(Các bó sợi phía sau của tủy sống truyền thông tin cảm giác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
funiculus
danh từMột bó sợi thần kinh, hoặc một cấu trúc giống như dây thừng hoặc sợi dây.
"The posterior funiculus of the spinal cord carries sensory information."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The botanist examined the plant structure: the funiculus, responsible for seed attachment, was remarkably strong. |
Nhà thực vật học đã kiểm tra cấu trúc của cây: funiculus, chịu trách nhiệm gắn hạt, đặc biệt khỏe. |
| Phủ định | The surgery did not reveal the expected problem: the funiculus was intact and healthy. |
Cuộc phẫu thuật không phát hiện ra vấn đề như mong đợi: funiculus còn nguyên vẹn và khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Did the examination identify any abnormalities: specifically, were there any issues with the funiculus? |
Việc kiểm tra có xác định bất kỳ bất thường nào không: cụ thể, có vấn đề gì với funiculus không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funiculus".
