(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ funiculus
C1

funiculus

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cuốn (trong giải phẫu học) bó sợi (thần kinh)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Funiculus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bó sợi thần kinh, hoặc một cấu trúc giống như dây thừng hoặc sợi dây.

Definition (English Meaning)

A bundle of nerve fibers, or a structure resembling a cord or rope.

Ví dụ Thực tế với 'Funiculus'

  • "The posterior funiculus of the spinal cord carries sensory information."

    "Cuốn sau của tủy sống mang thông tin cảm giác."

  • "Damage to the funiculus can result in sensory deficits."

    "Tổn thương funiculus có thể dẫn đến suy giảm cảm giác."

  • "The umbilical funiculus connects the fetus to the placenta."

    "Cuống rốn (funiculus rốn) kết nối thai nhi với nhau thai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Funiculus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: funiculus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cord(dây)
bundle(bó)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Funiculus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong giải phẫu học, 'funiculus' thường đề cập đến một cấu trúc có hình dạng dây hoặc bó. Nó có thể áp dụng cho các cấu trúc thần kinh, hoặc các cấu trúc khác như cuống rốn. Sự khác biệt với các từ như 'cord' (dây) là 'funiculus' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'of' dùng để chỉ thành phần hoặc cấu tạo của funiculus (ví dụ: a funiculus of nerve fibers). 'in' dùng để chỉ vị trí của funiculus (ví dụ: a funiculus in the spinal cord).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Funiculus'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist examined the plant structure: the funiculus, responsible for seed attachment, was remarkably strong.
Nhà thực vật học đã kiểm tra cấu trúc của cây: funiculus, chịu trách nhiệm gắn hạt, đặc biệt khỏe.
Phủ định
The surgery did not reveal the expected problem: the funiculus was intact and healthy.
Cuộc phẫu thuật không phát hiện ra vấn đề như mong đợi: funiculus còn nguyên vẹn và khỏe mạnh.
Nghi vấn
Did the examination identify any abnormalities: specifically, were there any issues with the funiculus?
Việc kiểm tra có xác định bất kỳ bất thường nào không: cụ thể, có vấn đề gì với funiculus không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)