bundle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of things or quantity of material tied or wrapped up together.
Vietnamese Meaning
Một bó, một gói, một tập hợp những thứ được buộc hoặc gói lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carried a bundle of firewood on her back."
"Cô ấy mang một bó củi trên lưng."
-
"The hikers carried their belongings in large bundles."
"Những người đi bộ đường dài mang đồ đạc của họ trong những bó lớn."
-
"The company offers a bundle of services including internet, phone, and TV."
"Công ty cung cấp một gói dịch vụ bao gồm internet, điện thoại và TV."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một số lượng vật thể được bó, buộc, hoặc gom lại để dễ dàng mang vác hoặc lưu trữ. Khác với 'group' (nhóm), 'bundle' nhấn mạnh vào sự liên kết vật lý hoặc việc đóng gói.
Prepositions
'bundle of': được dùng để chỉ một bó, gói, tập hợp của cái gì đó. Ví dụ: a bundle of sticks (một bó củi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a bundle (of money) (kiếm được một mớ tiền)
-
tie up a bundle (buộc một bó lại)
-
carry a bundle of newspapers (mang một chồng báo)
-
joy a bundle of joy (em bé sơ sinh, cục cưng (cách nói trìu mến))
-
nerves a bundle of nerves (một người cực kỳ lo lắng, bồn chồn)
-
laundry a bundle of laundry (một bó quần áo bẩn cần giặt)
-
sticks a bundle of sticks (một bó củi)
Idioms
-
a bundle of joy
một em bé sơ sinh (cách gọi yêu thương).
"Their family grew with the arrival of a little bundle of joy."
(Gia đình họ lớn mạnh hơn với sự xuất hiện của một 'cục cưng' nhỏ.)
-
a bundle of nerves
chỉ một người đang ở trong trạng thái cực kỳ lo lắng hoặc căng thẳng.
"He was a bundle of nerves before his big presentation."
(Anh ấy đã cực kỳ căng thẳng trước bài thuyết trình quan trọng của mình.)
-
make a bundle / make a pile
kiếm được rất nhiều tiền, thường là một cách nhanh chóng.
"She made a bundle selling her tech company stock at the right time."
(Cô ấy đã kiếm được một mớ tiền nhờ bán cổ phiếu công ty công nghệ của mình đúng thời điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bundle
nounMột bó, một gói, một tập hợp những thứ được buộc hoặc gói lại với nhau.
"She carried a bundle of firewood on her back."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bundle the newspapers together every morning. |
Họ bó những tờ báo lại với nhau mỗi sáng. |
| Phủ định | She doesn't bundle her clothes before putting them in the suitcase. |
Cô ấy không bó quần áo của mình trước khi cho chúng vào vali. |
| Nghi vấn | Did he bundle the documents before sending them? |
Anh ấy có bó tài liệu trước khi gửi chúng đi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you bundle the newspapers, I will take them to the recycling center. |
Nếu bạn bó những tờ báo lại, tôi sẽ mang chúng đến trung tâm tái chế. |
| Phủ định | If he doesn't bundle up properly, he will catch a cold. |
Nếu anh ấy không mặc ấm đầy đủ, anh ấy sẽ bị cảm lạnh. |
| Nghi vấn | Will she give a discount if I bundle these products together? |
Cô ấy có giảm giá không nếu tôi mua các sản phẩm này theo gói? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The newspapers are bundled together for recycling. |
Các tờ báo được bó lại với nhau để tái chế. |
| Phủ định | The products will not be bundled until they pass quality control. |
Các sản phẩm sẽ không được đóng gói cho đến khi chúng vượt qua kiểm soát chất lượng. |
| Nghi vấn | Was the wood bundled before being shipped? |
Gỗ đã được bó lại trước khi được vận chuyển phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to bundle up the newspapers for recycling. |
Cô ấy sẽ bó những tờ báo lại để tái chế. |
| Phủ định | They are not going to bundle the fragile items together; they'll pack them separately. |
Họ sẽ không bó những món đồ dễ vỡ lại với nhau; họ sẽ đóng gói chúng riêng. |
| Nghi vấn | Are you going to bundle all these clothes before donating them? |
Bạn có định bó tất cả quần áo này trước khi quyên góp chúng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been bundling the newspapers for the recycling program. |
Họ đã và đang bó những tờ báo cho chương trình tái chế. |
| Phủ định | She hasn't been bundling her expenses reports correctly. |
Cô ấy đã không bó các báo cáo chi phí của mình một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Have you been bundling those sticks together for firewood? |
Bạn đã và đang bó những que củi đó lại với nhau để làm củi đốt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bundle".
