(Top Banner Ad)
cord
A2
danh từ A2 Nhiều lĩnh vực (phổ biến)

cord

UK: /kɔːd/ • US: /kɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

dây thừng dây điện dây thần kinh dây rốn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length of twisted fibers (as of cotton or hemp) used for tying or binding things together; a string or rope.

Vietnamese Meaning

Sợi bện (như bông hoặc gai) dùng để buộc hoặc kết nối các vật lại với nhau; dây, thừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The package was tied with a thin cord."

    "Gói hàng được buộc bằng một sợi dây mỏng."

  • "The doctor cut the umbilical cord."

    "Bác sĩ cắt dây rốn."

  • "He wrapped the package with a strong cord."

    "Anh ấy gói kiện hàng bằng một sợi dây chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cordage Dây thừng, nói chung (các loại dây)
Verb accord Đồng ý, phù hợp (có liên hệ đến việc 'hòa hợp' như các dây đàn)
Adjective corded Có gân nổi lên, có vân như dây thừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (phổ biến)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gherdh-
Greek
khorde
Latin
chorda
Old French
corde
English
cord

Nguồn gốc của 'cord'

Từ 'cord' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khorde', ban đầu dùng để chỉ dây làm từ ruột động vật, thường dùng cho đàn hạc hoặc cung tên. Sau đó, nó lan rộng ra các loại dây nói chung. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến 'dây' hoặc 'sợi'.

Usage Note

Từ 'cord' thường dùng để chỉ một sợi dây nhỏ, không dày như 'rope'. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau. Sự khác biệt với 'string' là 'cord' thường chắc chắn và dày hơn.

Prepositions

of with

'of' thường được dùng để chỉ vật liệu làm nên sợi dây (a cord of cotton). 'with' thường chỉ việc sử dụng dây để làm gì (tied with cord).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cord
  • electrical cord
    (dây điện)
  • extension cord
    (dây nối dài)
  • thin cord
    (sợi dây mỏng)
Verb + cord
  • tie a cord
    (buộc một sợi dây)
  • cut the cord
    (cắt dây (thường là dây rốn))
  • unplug the cord
    (rút dây điện)

Idioms

  • cut the cord

    cắt đứt quan hệ, trở nên độc lập

    "It's time for him to cut the cord and move out of his parents' house."

    (Đã đến lúc anh ấy nên cắt đứt quan hệ phụ thuộc và chuyển ra khỏi nhà bố mẹ.)

  • tied to (someone's) apron strings/cords

    bị phụ thuộc (vào ai đó, thường là mẹ)

    "He's still tied to his mother's apron strings."

    (Anh ấy vẫn còn quá phụ thuộc vào mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cord

danh từ
Lật mặt

Sợi bện (như bông hoặc gai) dùng để buộc hoặc kết nối các vật lại với nhau; dây, thừng.

"The package was tied with a thin cord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed to jumpstart my car, I would use a jumper cord.
Nếu tôi cần kích bình xe, tôi sẽ sử dụng dây cáp.
Phủ định
If the power went out, we wouldn't be able to use the TV if we didn't have a power cord.
Nếu mất điện, chúng ta sẽ không thể sử dụng TV nếu không có dây nguồn.
Nghi vấn
Would you be able to charge your phone if you didn't have a charging cord?
Bạn có thể sạc điện thoại nếu bạn không có dây sạc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had replaced the frayed cord before the lamp stopped working.
Cô ấy đã thay thế sợi dây sờn trước khi đèn ngừng hoạt động.
Phủ định
They had not noticed the electrical cord was damaged until they received a shock.
Họ đã không nhận thấy dây điện bị hỏng cho đến khi họ bị điện giật.
Nghi vấn
Had he secured the tent with a strong cord before the storm arrived?
Anh ấy đã cố định lều bằng một sợi dây chắc chắn trước khi cơn bão ập đến chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have been cording the electrical components for hours.
Các kỹ sư đã và đang nối dây các linh kiện điện tử hàng giờ.
Phủ định
The climbers haven't been cording themselves to each other for safety yet.
Những người leo núi vẫn chưa nối dây họ với nhau để đảm bảo an toàn.
Nghi vấn
Has she been cording the package securely before sending it?
Cô ấy đã và đang buộc chặt gói hàng trước khi gửi đi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cord".

Dây rốn (Umbilical Cord)

Trong nhiều nền văn hóa, dây rốn có ý nghĩa đặc biệt, tượng trưng cho mối liên kết giữa mẹ và con. Việc cắt dây rốn đánh dấu sự độc lập đầu tiên của đứa trẻ. Ở một số nơi, dây rốn được giữ lại như một kỷ vật hoặc chôn ở một địa điểm đặc biệt.