(Top Banner Ad)
funicular
B2
noun B2 Vận tải

funicular

UK: /fjuːˈnɪkjʊlə(r)/ • US: /fjuːˈnɪkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt leo núi tàu điện leo núi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cable railway in which a pair of tramcars are connected to the opposite ends of a cable, which moves them up and down a steep slope; the ascending and descending cars counterbalance each other.

Vietnamese Meaning

Một loại hình đường sắt cáp treo, trong đó hai toa xe điện được kết nối với hai đầu đối diện của một sợi cáp, di chuyển chúng lên xuống một dốc đứng; các toa xe lên và xuống cân bằng lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funicular provides a convenient way to reach the top of the mountain."

    "Đường sắt leo núi cung cấp một cách thuận tiện để lên đến đỉnh núi."

  • "We took the funicular up the steep hillside."

    "Chúng tôi đi đường sắt leo núi lên sườn đồi dốc."

  • "The city's funicular is a popular tourist attraction."

    "Đường sắt leo núi của thành phố là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funicular Hệ thống đường sắt cáp kéo (tàu điện leo núi) dùng để vận chuyển lên xuống dốc đứng.
Adjective funicular Thuộc về hoặc liên quan đến dây cáp hoặc dây thừng.
Noun funicle Sợi dây nhỏ, cuống (trong giải phẫu học hoặc thực vật học, ví dụ: cuống noãn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
funis
Latin
funiculus
Latin
funicularis
English
funicular

Nguồn gốc của từ 'funicular'

Từ 'funicular' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'funis' có nghĩa là 'dây thừng'. Sau đó, từ này phát triển thành 'funiculus', là một dạng rút gọn của 'funis', mang nghĩa 'sợi dây nhỏ' hoặc 'dây'. Chính vì vậy, 'funicular' được dùng để chỉ những gì liên quan đến dây thừng, đặc biệt là hệ thống đường sắt hoạt động nhờ dây cáp kéo.

Usage Note

Funicular thường được sử dụng để di chuyển người và hàng hóa lên những địa hình dốc như đồi, núi. Điểm khác biệt chính so với cáp treo thông thường là funicular luôn có hai toa xe hoạt động đồng thời và cân bằng nhau, trong khi cáp treo có thể có nhiều toa xe độc lập.

Prepositions

on to

on: Dùng để chỉ vị trí trên funicular (e.g., Riding on the funicular). to: Dùng để chỉ sự di chuyển đến funicular (e.g., Taking a bus to the funicular).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + funicular
  • ride ride a funicular
    (đi tàu điện leo núi (cáp kéo))
  • take take the funicular
    (đi tàu điện leo núi (cáp kéo))
  • build build a funicular
    (xây dựng một hệ thống tàu điện leo núi)
  • operate operate a funicular
    (vận hành một hệ thống tàu điện leo núi)
Adjective + funicular
  • steep steep funicular
    (tàu điện leo núi dốc)
  • historic historic funicular
    (tàu điện leo núi lịch sử)
  • modern modern funicular
    (tàu điện leo núi hiện đại)
Funicular + Noun
  • railway funicular railway
    (đường sắt cáp kéo, tàu điện leo núi)
  • car funicular car/cabin
    (toa tàu/cabin của tàu điện leo núi)
  • line funicular line
    (tuyến tàu điện leo núi)

Idioms

  • funicular railway

    Hệ thống đường sắt cáp kéo (tàu điện leo núi)

    "The city is famous for its funicular railway that connects the upper and lower towns."

    (Thành phố nổi tiếng với hệ thống đường sắt cáp kéo nối liền khu phố trên và dưới.)

  • take the funicular

    Đi tàu điện leo núi

    "We decided to take the funicular up to the castle for better views."

    (Chúng tôi quyết định đi tàu điện leo núi lên lâu đài để có tầm nhìn đẹp hơn.)

  • ride the funicular

    Đi tàu điện leo núi

    "Tourists love to ride the funicular to experience the steep incline."

    (Du khách thích đi tàu điện leo núi để trải nghiệm độ dốc dựng đứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funicular

noun
Lật mặt

Một loại hình đường sắt cáp treo, trong đó hai toa xe điện được kết nối với hai đầu đối diện của một sợi cáp, di chuyển chúng lên xuống một dốc đứng; các toa xe lên và xuống cân bằng lẫn nhau.

"The funicular provides a convenient way to reach the top of the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the funicular climbed that steep hill with ease!
Ồ, tàu điện leo núi đã leo lên ngọn đồi dốc đó một cách dễ dàng!
Phủ định
Oh no, the funicular isn't running today, is it?
Ôi không, tàu điện leo núi không chạy hôm nay phải không?
Nghi vấn
Hey, is that the funicular we're going to ride?
Này, đó có phải là tàu điện leo núi mà chúng ta sẽ đi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The funicular connects the town to the mountaintop.
Tàu điện leo núi kết nối thị trấn với đỉnh núi.
Phủ định
The funicular does not operate in bad weather.
Tàu điện leo núi không hoạt động khi thời tiết xấu.
Nghi vấn
Does the funicular run every hour?
Tàu điện leo núi có chạy mỗi giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town used to have a funicular to reach the castle, but it was replaced with a bus.
Thị trấn đã từng có một tàu điện leo núi để lên lâu đài, nhưng nó đã được thay thế bằng xe buýt.
Phủ định
They didn't use to have a funicular here; people had to walk up the steep hill.
Ở đây trước đây không có tàu điện leo núi; mọi người phải đi bộ lên ngọn đồi dốc.
Nghi vấn
Did they use to ride the funicular every day to get to work?
Họ đã từng đi tàu điện leo núi mỗi ngày để đi làm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funicular".

Kỳ quan kỹ thuật ở vùng núi dốc

Funicular là một giải pháp giao thông độc đáo, thường được tìm thấy ở các thành phố hoặc vùng núi có địa hình dốc đứng mà các phương tiện giao thông thông thường khó tiếp cận. Chúng không chỉ phục vụ mục đích di chuyển mà còn thường là một điểm thu hút du lịch nổi tiếng, mang lại trải nghiệm độc đáo và tầm nhìn ngoạn mục từ trên cao.

Biểu tượng của nhiều thành phố

Ở nhiều thành phố trên thế giới như Lisbon (Bồ Đào Nha), Naples (Ý) hay các thị trấn ở Thụy Sĩ, funicular đã trở thành một phần không thể thiếu của cảnh quan đô thị và văn hóa địa phương. Chúng không chỉ là phương tiện công cộng mà còn là biểu tượng lịch sử và du lịch, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến khám phá.