(Top Banner Ad)
funnel
B1
noun B1 Tổng quát, Kinh doanh, Kỹ thuật

funnel

UK: /ˈfʌnl/ • US: /ˈfʌnəl/

Nghĩa tiếng Việt

cái phễu chuyển hướng dẫn (vào)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tube or pipe that is wide at the top and narrow at the bottom, used for pouring liquids or powders into a small opening.

Vietnamese Meaning

Cái phễu: Một ống hoặc ống dẫn có miệng rộng ở trên và hẹp ở dưới, dùng để rót chất lỏng hoặc bột vào một lỗ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Use a funnel to pour the juice into the bottle."

    "Sử dụng một cái phễu để rót nước ép vào chai."

  • "A sales funnel describes the journey a customer takes before buying a product."

    "Phễu bán hàng mô tả hành trình mà một khách hàng trải qua trước khi mua một sản phẩm."

  • "The police are trying to funnel traffic away from the accident site."

    "Cảnh sát đang cố gắng chuyển hướng giao thông khỏi hiện trường vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funnel Cái phễu; ống khói (tàu thủy, đầu máy xe lửa)
Verb funnel Đổ qua phễu; dồn vào, tập trung vào; chuyển (tiền, tài nguyên) một cách có tổ chức hoặc bí mật
Noun (Gerund) funneling Hành động đổ qua phễu; việc dồn vào, tập trung; sự chuyển hướng (tiền, tài nguyên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infundibulum
Old French
fonele
Middle English
funnel
English
funnel

Nguồn gốc từ 'infundere'

Từ 'funnel' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'infundibulum', mang ý nghĩa là 'cái phễu'. 'Infundibulum' lại xuất phát từ động từ 'infundere' có nghĩa là 'đổ vào'. Điều này phản ánh chính xác chức năng ban đầu của một cái phễu: một công cụ giúp đổ chất lỏng hoặc hạt nhỏ vào một vật chứa có miệng hẹp mà không bị tràn ra ngoài.

Usage Note

Cái phễu được sử dụng để tránh đổ tràn khi rót chất lỏng hoặc chất bột vào một vật chứa có miệng nhỏ. Nó cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ một kênh dẫn.

Prepositions

into

"funnel into" được dùng khi mô tả việc rót chất lỏng hoặc bột vào một vật chứa (ví dụ: "Funnel the oil into the engine.").

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + funnel
  • narrow a narrow funnel
    (một cái phễu hẹp)
  • wide a wide funnel
    (một cái phễu rộng)
  • plastic a plastic funnel
    (một cái phễu nhựa)
Động từ + funnel (dạng động từ)
  • funnel funnel water into the bottle
    (đổ nước vào chai qua phễu)
  • funnel funnel funds to the charity
    (chuyển tiền quỹ cho tổ chức từ thiện)
  • funnel funnel information through various channels
    (chuyển thông tin qua nhiều kênh khác nhau)
Danh từ ghép (Metaphorical)
  • sales sales funnel
    (phễu bán hàng (quá trình khách hàng từ nhận biết đến mua hàng))
  • marketing marketing funnel
    (phễu marketing (quá trình thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng))

Idioms

  • funnel money/resources into something

    chuyển tiền/nguồn lực vào một cái gì đó

    "The government is funneling more money into education."

    (Chính phủ đang đổ thêm tiền vào giáo dục.)

  • sales funnel

    phễu bán hàng (khái niệm trong kinh doanh mô tả hành trình của khách hàng)

    "We need to optimize our sales funnel to convert more leads."

    (Chúng ta cần tối ưu hóa phễu bán hàng để chuyển đổi thêm nhiều khách hàng tiềm năng.)

  • funnel through

    dẫn/chuyển qua một cái gì đó (thường là một kênh, một hệ thống)

    "All complaints must funnel through the customer service department."

    (Tất cả các khiếu nại phải được chuyển qua phòng dịch vụ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funnel

noun
Lật mặt

Cái phễu: Một ống hoặc ống dẫn có miệng rộng ở trên và hẹp ở dưới, dùng để rót chất lỏng hoặc bột vào một lỗ nhỏ.

"Use a funnel to pour the juice into the bottle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Funnel the liquid into the bottle carefully.
Hãy rót chất lỏng vào chai một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't funnel all the resources into one project.
Đừng dồn hết nguồn lực vào một dự án.
Nghi vấn
Please funnel the donations to the charity.
Vui lòng chuyển các khoản quyên góp đến tổ chức từ thiện.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oil is being funnelled into the engine carefully.
Dầu đang được đổ cẩn thận vào động cơ bằng phễu.
Phủ định
The funds were not funnelled through the proper channels.
Các quỹ không được chuyển qua các kênh thích hợp.
Nghi vấn
Will the water be funnelled into the bottles?
Nước sẽ được rót vào các chai bằng phễu chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be funneling resources into the new project next quarter.
Công ty sẽ rót nguồn lực vào dự án mới vào quý tới.
Phủ định
They won't be funneling the contaminated water into the river anymore.
Họ sẽ không còn đổ nước ô nhiễm vào sông nữa.
Nghi vấn
Will they be funneling all the applications through this system?
Họ sẽ chuyển tất cả các đơn đăng ký qua hệ thống này chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was funneling money into offshore accounts last year.
Năm ngoái, công ty đang chuyển tiền vào các tài khoản ở nước ngoài.
Phủ định
He wasn't using a funnel when he was pouring the gasoline.
Anh ấy đã không sử dụng phễu khi đổ xăng.
Nghi vấn
Were they funneling resources to the marketing department at that time?
Có phải họ đang chuyển các nguồn lực cho bộ phận marketing vào thời điểm đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company funnels all customer inquiries to a single email address.
Công ty chuyển tất cả các yêu cầu của khách hàng đến một địa chỉ email duy nhất.
Phủ định
She does not use a funnel when pouring the liquid.
Cô ấy không sử dụng phễu khi rót chất lỏng.
Nghi vấn
Does he funnel money into that project?
Anh ấy có chuyển tiền vào dự án đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a funnel to pour the oil into the engine; it would be much easier.
Tôi ước tôi có một cái phễu để đổ dầu vào động cơ; nó sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only they hadn't tried to funnel all the profits overseas, the company wouldn't be in such dire straits now.
Giá mà họ không cố gắng chuyển tất cả lợi nhuận ra nước ngoài, công ty đã không ở trong tình trạng khó khăn như vậy bây giờ.
Nghi vấn
I wish I could funnel more resources into the research project; would that make a significant difference?
Tôi ước tôi có thể đổ thêm nguồn lực vào dự án nghiên cứu; liệu điều đó có tạo ra sự khác biệt đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funnel".

Khái niệm 'Phễu' trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, thuật ngữ 'sales funnel' (phễu bán hàng) và 'marketing funnel' (phễu marketing) là những khái niệm cốt lõi. Chúng mô tả một quá trình mà khách hàng tiềm năng được thu hút, nuôi dưỡng và cuối cùng được chuyển đổi thành khách hàng thực sự. Hình ảnh chiếc phễu thể hiện sự sàng lọc và giảm dần số lượng người ở mỗi giai đoạn.

Vai trò của Phễu trong Đời sống Hàng ngày

Phễu là một vật dụng đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích trong đời sống hàng ngày, từ nhà bếp (đổ dầu ăn, nước chấm vào chai) đến gara ô tô (đổ dầu nhớt, nước làm mát) và các phòng thí nghiệm. Nó giúp việc chuyển chất lỏng hoặc hạt nhỏ từ vật chứa lớn sang vật chứa có miệng hẹp trở nên dễ dàng và sạch sẽ hơn, tiết kiệm thời gian và tránh lãng phí.