(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ funnel
B1

funnel

noun

Nghĩa tiếng Việt

cái phễu chuyển hướng dẫn (vào)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Funnel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cái phễu: Một ống hoặc ống dẫn có miệng rộng ở trên và hẹp ở dưới, dùng để rót chất lỏng hoặc bột vào một lỗ nhỏ.

Definition (English Meaning)

A tube or pipe that is wide at the top and narrow at the bottom, used for pouring liquids or powders into a small opening.

Ví dụ Thực tế với 'Funnel'

  • "Use a funnel to pour the juice into the bottle."

    "Sử dụng một cái phễu để rót nước ép vào chai."

  • "A sales funnel describes the journey a customer takes before buying a product."

    "Phễu bán hàng mô tả hành trình mà một khách hàng trải qua trước khi mua một sản phẩm."

  • "The police are trying to funnel traffic away from the accident site."

    "Cảnh sát đang cố gắng chuyển hướng giao thông khỏi hiện trường vụ tai nạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Funnel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: funnel
  • Verb: funnel
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

filter(bộ lọc)
pipe(ống)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát Kinh doanh Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Funnel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cái phễu được sử dụng để tránh đổ tràn khi rót chất lỏng hoặc chất bột vào một vật chứa có miệng nhỏ. Nó cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ một kênh dẫn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into

"funnel into" được dùng khi mô tả việc rót chất lỏng hoặc bột vào một vật chứa (ví dụ: "Funnel the oil into the engine.").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Funnel'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Funnel the liquid into the bottle carefully.
Hãy rót chất lỏng vào chai một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't funnel all the resources into one project.
Đừng dồn hết nguồn lực vào một dự án.
Nghi vấn
Please funnel the donations to the charity.
Vui lòng chuyển các khoản quyên góp đến tổ chức từ thiện.

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oil is being funnelled into the engine carefully.
Dầu đang được đổ cẩn thận vào động cơ bằng phễu.
Phủ định
The funds were not funnelled through the proper channels.
Các quỹ không được chuyển qua các kênh thích hợp.
Nghi vấn
Will the water be funnelled into the bottles?
Nước sẽ được rót vào các chai bằng phễu chứ?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be funneling resources into the new project next quarter.
Công ty sẽ rót nguồn lực vào dự án mới vào quý tới.
Phủ định
They won't be funneling the contaminated water into the river anymore.
Họ sẽ không còn đổ nước ô nhiễm vào sông nữa.
Nghi vấn
Will they be funneling all the applications through this system?
Họ sẽ chuyển tất cả các đơn đăng ký qua hệ thống này chứ?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was funneling money into offshore accounts last year.
Năm ngoái, công ty đang chuyển tiền vào các tài khoản ở nước ngoài.
Phủ định
He wasn't using a funnel when he was pouring the gasoline.
Anh ấy đã không sử dụng phễu khi đổ xăng.
Nghi vấn
Were they funneling resources to the marketing department at that time?
Có phải họ đang chuyển các nguồn lực cho bộ phận marketing vào thời điểm đó không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company funnels all customer inquiries to a single email address.
Công ty chuyển tất cả các yêu cầu của khách hàng đến một địa chỉ email duy nhất.
Phủ định
She does not use a funnel when pouring the liquid.
Cô ấy không sử dụng phễu khi rót chất lỏng.
Nghi vấn
Does he funnel money into that project?
Anh ấy có chuyển tiền vào dự án đó không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a funnel to pour the oil into the engine; it would be much easier.
Tôi ước tôi có một cái phễu để đổ dầu vào động cơ; nó sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only they hadn't tried to funnel all the profits overseas, the company wouldn't be in such dire straits now.
Giá mà họ không cố gắng chuyển tất cả lợi nhuận ra nước ngoài, công ty đã không ở trong tình trạng khó khăn như vậy bây giờ.
Nghi vấn
I wish I could funnel more resources into the research project; would that make a significant difference?
Tôi ước tôi có thể đổ thêm nguồn lực vào dự án nghiên cứu; liệu điều đó có tạo ra sự khác biệt đáng kể không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)