funnel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tube or pipe that is wide at the top and narrow at the bottom, used for pouring liquids or powders into a small opening.
Vietnamese Meaning
Cái phễu: Một ống hoặc ống dẫn có miệng rộng ở trên và hẹp ở dưới, dùng để rót chất lỏng hoặc bột vào một lỗ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Use a funnel to pour the juice into the bottle."
"Sử dụng một cái phễu để rót nước ép vào chai."
-
"A sales funnel describes the journey a customer takes before buying a product."
"Phễu bán hàng mô tả hành trình mà một khách hàng trải qua trước khi mua một sản phẩm."
-
"The police are trying to funnel traffic away from the accident site."
"Cảnh sát đang cố gắng chuyển hướng giao thông khỏi hiện trường vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cái phễu được sử dụng để tránh đổ tràn khi rót chất lỏng hoặc chất bột vào một vật chứa có miệng nhỏ. Nó cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ một kênh dẫn.
Prepositions
"funnel into" được dùng khi mô tả việc rót chất lỏng hoặc bột vào một vật chứa (ví dụ: "Funnel the oil into the engine.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrow a narrow funnel (một cái phễu hẹp)
-
wide a wide funnel (một cái phễu rộng)
-
plastic a plastic funnel (một cái phễu nhựa)
-
funnel funnel water into the bottle (đổ nước vào chai qua phễu)
-
funnel funnel funds to the charity (chuyển tiền quỹ cho tổ chức từ thiện)
-
funnel funnel information through various channels (chuyển thông tin qua nhiều kênh khác nhau)
-
sales sales funnel (phễu bán hàng (quá trình khách hàng từ nhận biết đến mua hàng))
-
marketing marketing funnel (phễu marketing (quá trình thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng))
Idioms
-
funnel money/resources into something
chuyển tiền/nguồn lực vào một cái gì đó
"The government is funneling more money into education."
(Chính phủ đang đổ thêm tiền vào giáo dục.)
-
sales funnel
phễu bán hàng (khái niệm trong kinh doanh mô tả hành trình của khách hàng)
"We need to optimize our sales funnel to convert more leads."
(Chúng ta cần tối ưu hóa phễu bán hàng để chuyển đổi thêm nhiều khách hàng tiềm năng.)
-
funnel through
dẫn/chuyển qua một cái gì đó (thường là một kênh, một hệ thống)
"All complaints must funnel through the customer service department."
(Tất cả các khiếu nại phải được chuyển qua phòng dịch vụ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
funnel
nounCái phễu: Một ống hoặc ống dẫn có miệng rộng ở trên và hẹp ở dưới, dùng để rót chất lỏng hoặc bột vào một lỗ nhỏ.
"Use a funnel to pour the juice into the bottle."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Funnel the liquid into the bottle carefully. |
Hãy rót chất lỏng vào chai một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Don't funnel all the resources into one project. |
Đừng dồn hết nguồn lực vào một dự án. |
| Nghi vấn | Please funnel the donations to the charity. |
Vui lòng chuyển các khoản quyên góp đến tổ chức từ thiện. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oil is being funnelled into the engine carefully. |
Dầu đang được đổ cẩn thận vào động cơ bằng phễu. |
| Phủ định | The funds were not funnelled through the proper channels. |
Các quỹ không được chuyển qua các kênh thích hợp. |
| Nghi vấn | Will the water be funnelled into the bottles? |
Nước sẽ được rót vào các chai bằng phễu chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be funneling resources into the new project next quarter. |
Công ty sẽ rót nguồn lực vào dự án mới vào quý tới. |
| Phủ định | They won't be funneling the contaminated water into the river anymore. |
Họ sẽ không còn đổ nước ô nhiễm vào sông nữa. |
| Nghi vấn | Will they be funneling all the applications through this system? |
Họ sẽ chuyển tất cả các đơn đăng ký qua hệ thống này chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was funneling money into offshore accounts last year. |
Năm ngoái, công ty đang chuyển tiền vào các tài khoản ở nước ngoài. |
| Phủ định | He wasn't using a funnel when he was pouring the gasoline. |
Anh ấy đã không sử dụng phễu khi đổ xăng. |
| Nghi vấn | Were they funneling resources to the marketing department at that time? |
Có phải họ đang chuyển các nguồn lực cho bộ phận marketing vào thời điểm đó không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company funnels all customer inquiries to a single email address. |
Công ty chuyển tất cả các yêu cầu của khách hàng đến một địa chỉ email duy nhất. |
| Phủ định | She does not use a funnel when pouring the liquid. |
Cô ấy không sử dụng phễu khi rót chất lỏng. |
| Nghi vấn | Does he funnel money into that project? |
Anh ấy có chuyển tiền vào dự án đó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a funnel to pour the oil into the engine; it would be much easier. |
Tôi ước tôi có một cái phễu để đổ dầu vào động cơ; nó sẽ dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | If only they hadn't tried to funnel all the profits overseas, the company wouldn't be in such dire straits now. |
Giá mà họ không cố gắng chuyển tất cả lợi nhuận ra nước ngoài, công ty đã không ở trong tình trạng khó khăn như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | I wish I could funnel more resources into the research project; would that make a significant difference? |
Tôi ước tôi có thể đổ thêm nguồn lực vào dự án nghiên cứu; liệu điều đó có tạo ra sự khác biệt đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funnel".
