(Top Banner Ad)
pouring
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Chung

pouring

UK: /ˈpɔːrɪŋ/ • US: /ˈpɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đổ đang rót mưa xối xả mưa như trút nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'pour': To flow or cause to flow in a steady stream.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'pour': Chảy hoặc làm cho chảy thành dòng liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's pouring rain outside."

    "Ngoài trời đang mưa rất to."

  • "She was pouring coffee into her mug."

    "Cô ấy đang rót cà phê vào cốc của mình."

  • "The sweat was pouring off him."

    "Mồ hôi đang tuôn ra khỏi người anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pour rót, đổ, tuôn, trút
Noun pourer người rót, vật dùng để rót (bình rót)
Adjective pourable có thể rót/đổ được (chất lỏng)
Noun outpouring sự tuôn trào, sự bộc phát (cảm xúc, tiền bạc...)
Verb outpour tuôn trào, bộc phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
pūrāre
Anglo-Norman
purer
Middle English
pouren
Modern English
pour

Nguồn gốc của 'pour'

Từ 'pour' (và 'pouring') có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Norman 'purer' hoặc 'porer', mang nghĩa 'rót' hoặc 'đổ'. Nguồn gốc xa hơn có thể bắt nguồn từ tiếng Latin 'pūrāre' (thanh lọc, làm sạch), qua ý niệm về việc chất lỏng chảy ra để làm sạch hoặc gạn lọc.

Usage Note

Chỉ hành động đang diễn ra của việc đổ, rót chất lỏng hoặc vật liệu rời từ một vật chứa sang vật chứa khác. Ngoài ra, còn dùng để mô tả mưa lớn.

Prepositions

into out of over

'- Pouring into': Đổ vào (ví dụ: Pouring water into a glass). '- Pouring out of': Đổ ra khỏi (ví dụ: Water pouring out of the faucet). '- Pouring over': Đổ lên, phủ lên (ví dụ: Pouring sauce over pasta).

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả mưa lớn
  • rain pouring rain
    (mưa xối xả, mưa như trút nước)
  • with pouring with rain
    (mưa như trút nước (ví dụ: It's pouring with rain.))
  • down pouring down
    (đổ xuống, tuôn xối xả (ví dụ: The rain is pouring down.))
Mô tả chất lỏng khác chảy ra
  • tears tears pouring down
    (nước mắt chảy ròng ròng)
  • sweat sweat pouring off
    (mồ hôi chảy ròng ròng)
Mô tả sự vận động/di chuyển (trừ mưa)
  • money money pouring in
    (tiền đổ về ào ạt)

Idioms

  • It's pouring cats and dogs.

    Trời đang mưa như trút nước / Mưa lớn lắm.

    "I can't go out now, it's pouring cats and dogs!"

    (Tôi không thể ra ngoài bây giờ được, trời đang mưa như trút nước!)

  • Money is pouring in.

    Tiền đang đổ về ào ạt.

    "Since the new product launch, money has been pouring in for the company."

    (Kể từ khi ra mắt sản phẩm mới, tiền đã đổ về ào ạt cho công ty.)

  • Pouring scorn on someone/something.

    Đổ sự khinh miệt/chê bai gay gắt lên ai đó/điều gì đó.

    "The critics were pouring scorn on the director's latest film."

    (Các nhà phê bình đã kịch liệt chê bai bộ phim mới nhất của đạo diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pouring

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'pour': Chảy hoặc làm cho chảy thành dòng liên tục.

"It's pouring rain outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pouring".

Mưa xối xả trong nghệ thuật và văn hóa

Khái niệm 'mưa xối xả' (pouring rain) thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và âm nhạc phương Tây để tạo ra bầu không khí kịch tính, u sầu hoặc làm nền cho những khoảnh khắc đầy cảm xúc. Nó có thể tượng trưng cho sự thanh lọc, buồn bã hoặc khởi đầu mới.

Nghi thức 'rót' đồ uống

Hành động 'rót' đồ uống (như trà, rượu vang, cà phê) là một phần quan trọng trong các nghi thức xã hội và sự hiếu khách ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc rót đồ uống cho khách thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và là cách bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc bữa tiệc.