(Top Banner Ad)
funniness
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

funniness

UK: /ˈfʌninəs/ • US: /ˈfʌninəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hài hước mức độ hài hước độ gây cười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being funny; the extent to which something is funny.

Vietnamese Meaning

Tính chất gây cười; mức độ hài hước của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funniness of the movie depends on your sense of humor."

    "Mức độ hài hước của bộ phim phụ thuộc vào khiếu hài hước của bạn."

  • "I appreciate the funniness in your writing, even if some people don't get it."

    "Tôi đánh giá cao sự hài hước trong văn phong của bạn, ngay cả khi một số người không hiểu nó."

  • "We measured the funniness of different YouTube videos to find what people found funniest."

    "Chúng tôi đã đo lường mức độ hài hước của các video YouTube khác nhau để tìm ra điều gì khiến mọi người cảm thấy hài hước nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funniness Tính hài hước, sự buồn cười
Adjective funny Buồn cười, hài hước, kỳ lạ
Noun fun Niềm vui, sự giải trí, trò đùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th C)
fun
English (early 18th C)
fun
English (late 18th C)
funny
English (early 19th C)
funniness

Nguồn gốc của từ 'Funniness'

Từ 'funniness' bắt nguồn từ tính từ 'funny', được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' để chỉ chất lượng hoặc trạng thái. Bản thân từ 'funny' lại xuất phát từ danh từ 'fun'. Ban đầu vào thế kỷ 17, 'fun' có nghĩa là 'một trò lừa bịp, một trò đùa'. Đến đầu thế kỷ 18, nghĩa của 'fun' dần chuyển sang 'sự giải trí, niềm vui'. Khi thêm '-y' vào 'fun', ta có 'funny' mang nghĩa 'gây cười, hài hước'. Cuối cùng, 'funniness' ra đời để diễn tả 'tính chất hài hước' hay 'sự buồn cười' của một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'funniness' thường được dùng để chỉ đặc tính hài hước một cách tổng quát hoặc để so sánh mức độ hài hước giữa các sự vật/sự việc khác nhau. Khác với 'humor' (khiếu hài hước, sự hài hước), 'funniness' tập trung vào tính chất, đặc điểm của sự gây cười hơn là khả năng tạo ra nó.

Prepositions

about in

Ví dụ:
- 'The funniness about this joke is...' (Điểm gây cười của câu chuyện cười này là...)
- 'There is funniness in his stories' (Có sự hài hước trong những câu chuyện của anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funniness
  • inherent inherent funniness
    (tính hài hước vốn có)
  • sheer sheer funniness
    (tính hài hước thuần túy/tuyệt đối)
  • subtle subtle funniness
    (tính hài hước tinh tế)
  • unexpected unexpected funniness
    (tính hài hước bất ngờ)
Verb + funniness
  • appreciate the appreciate the funniness
    (đánh giá cao tính hài hước)
  • capture the capture the funniness
    (nắm bắt/ghi lại tính hài hước)
  • lose its lose its funniness
    (mất đi sự hài hước/không còn buồn cười nữa)
  • spot the spot the funniness
    (nhận ra/phát hiện ra sự hài hước)

Idioms

  • the funniness of it all

    Cái sự buồn cười của tất cả mọi chuyện

    "Despite the chaos, you couldn't help but laugh at the funniness of it all."

    (Mặc dù mọi thứ hỗn loạn, bạn vẫn không thể nhịn cười trước cái sự buồn cười của tất cả mọi chuyện.)

  • see the funniness in something

    Thấy được sự hài hước trong điều gì đó

    "Some people just can't see the funniness in dark humor."

    (Một số người đơn giản là không thể thấy được sự hài hước trong thể loại hài đen.)

  • recognize the funniness

    Nhận ra sự hài hước

    "It took me a moment to recognize the funniness of his dry wit."

    (Tôi phải mất một lúc mới nhận ra sự hài hước trong lời châm biếm khô khan của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funniness

danh từ
Lật mặt

Tính chất gây cười; mức độ hài hước của một điều gì đó.

"The funniness of the movie depends on your sense of humor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The funniness of his jokes increased the audience's enjoyment.
Sự hài hước trong những câu chuyện cười của anh ấy đã làm tăng sự thích thú của khán giả.
Phủ định
Never had I witnessed such funniness in a single stand-up routine.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến sự hài hước đến vậy trong một buổi biểu diễn độc thoại.
Nghi vấn
Should the comedian be any funnier, the audience would erupt with laughter.
Nếu diễn viên hài hước hơn nữa, khán giả sẽ cười ồ lên.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had noticed the funniness of the situation before anyone else laughed.
Cô ấy đã nhận thấy sự hài hước của tình huống trước khi bất kỳ ai khác cười.
Phủ định
I had not found the comedian's jokes funny until he started doing impressions.
Tôi đã không thấy những câu chuyện cười của diễn viên hài buồn cười cho đến khi anh ấy bắt đầu bắt chước.
Nghi vấn
Had he realized the funniness of his mistake before she pointed it out?
Anh ấy đã nhận ra sự hài hước trong sai lầm của mình trước khi cô ấy chỉ ra điều đó sao?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The funniness of his jokes is undeniable.
Độ hài hước trong những câu chuyện cười của anh ấy là không thể phủ nhận.
Phủ định
She does not appreciate the funniness of slapstick comedy.
Cô ấy không đánh giá cao sự hài hước của hài kịch hình thể.
Nghi vấn
Does he understand the funniness behind the satire?
Anh ấy có hiểu được sự hài hước đằng sau sự châm biếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funniness".

Tiếng cười và sự gắn kết xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng tạo ra và đánh giá cao sự hài hước (funniness) là một kỹ năng xã hội quan trọng. Nó giúp mọi người kết nối, giảm căng thẳng và làm cho các cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn. Việc chia sẻ một tiếng cười chung có thể củng cố các mối quan hệ.

Tính chủ quan của sự hài hước

Điểm gì tạo nên 'funniness' thường rất chủ quan. Điều mà một người thấy buồn cười có thể không buồn cười với người khác. Điều này phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân, nền văn hóa, và cả bối cảnh của câu chuyện cười hay tình huống, khiến việc giải thích 'funniness' trở nên phức tạp và thú vị.