(Top Banner Ad)
humor
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

humor

UK: /ˈhjuːmə(r)/ • US: /ˈhjuːmər/

Nghĩa tiếng Việt

tính hài hước sự hài hước khiếu hài hước tính khôi hài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being amusing or comic, especially as expressed in words or actions.

Vietnamese Meaning

Tính hài hước, khả năng gây cười, đặc biệt được thể hiện qua lời nói hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sense of humor always makes me laugh."

    "Khiếu hài hước của anh ấy luôn khiến tôi cười."

  • "She has a great sense of humor."

    "Cô ấy có một khiếu hài hước tuyệt vời."

  • "The film is full of humor."

    "Bộ phim tràn ngập sự hài hước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humorist Nhà văn/nghệ sĩ hài hước; người chuyên viết hoặc biểu diễn hài.
Adjective humorous Hài hước, gây cười.
Adverb humorously Một cách hài hước.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humor
Old French
humour
English
humour/humor

Nguồn gốc của 'Humor'

Từ 'humor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humor', có nghĩa là 'chất lỏng'. Người xưa tin rằng tính cách và sức khỏe của một người được quyết định bởi sự cân bằng của bốn 'chất lỏng' trong cơ thể (máu, đờm, mật vàng và mật đen). Sự mất cân bằng này có thể dẫn đến những hành vi kỳ quặc, từ đó hình thành nên ý nghĩa 'hài hước' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó ám chỉ một sự thất thường trong tính khí, nhưng sau đó phát triển thành khả năng gây cười.

Usage Note

Từ 'humor' thường được dùng để chỉ một đặc tính chung của một người, tình huống hoặc tác phẩm nào đó. Nó khác với 'wit' (sự dí dỏm), thường chỉ sự thông minh và nhanh trí trong lời nói, và 'comedy' (hài kịch), chỉ một thể loại giải trí.

Prepositions

in with

‘In humor’ có nghĩa là ‘với sự hài hước, một cách hài hước’. Ví dụ: ‘He said it in humor.’ (‘Anh ấy nói điều đó một cách hài hước’). ‘With humor’ chỉ việc đối diện hoặc xử lý một tình huống bằng sự hài hước. Ví dụ: ‘She handled the situation with humor.’ (‘Cô ấy xử lý tình huống một cách hài hước’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humor
  • dark humor
    (sự hài hước đen tối)
  • dry humor
    (sự hài hước khô khan)
  • self-deprecating humor
    (sự hài hước tự giễu cợt)
Verb + humor
  • have a sense of humor
    (có khiếu hài hước)
  • appreciate humor
    (đánh giá cao sự hài hước)
  • use humor
    (sử dụng sự hài hước)

Idioms

  • a good sense of humor

    khiếu hài hước tốt

    "You need a good sense of humor to work in this office."

    (Bạn cần có khiếu hài hước tốt để làm việc ở văn phòng này.)

  • see the humor in something

    thấy được sự hài hước trong điều gì đó

    "I couldn't see the humor in the situation at the time, but now I can laugh about it."

    (Lúc đó tôi không thể thấy sự hài hước trong tình huống này, nhưng bây giờ tôi có thể cười về nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humor

danh từ
Lật mặt

Tính hài hước, khả năng gây cười, đặc biệt được thể hiện qua lời nói hoặc hành động.

"His sense of humor always makes me laugh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humor".

Sự hài hước trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự hài hước thường được đánh giá cao như một dấu hiệu của trí thông minh và khả năng thích ứng. Các loại hình hài hước như châm biếm, mỉa mai và hài kịch tình huống rất phổ biến. Tuy nhiên, những gì được coi là hài hước có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền, tầng lớp xã hội và thế hệ.

Ngày Cá tháng Tư

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day) là một ngày lễ quốc tế được tổ chức vào ngày 1 tháng 4 hàng năm, nơi mọi người chơi khăm và tung tin đồn cho vui. Nguồn gốc của ngày lễ này không rõ ràng, nhưng nó được cho là có liên quan đến sự thay đổi lịch hoặc các lễ hội mùa xuân cổ xưa.