furnished
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Furnished'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có đồ đạc (ví dụ: giường, bàn và ghế).
Definition (English Meaning)
Containing furniture, for example a bed, table, and chairs.
Ví dụ Thực tế với 'Furnished'
-
"We're looking for a furnished apartment."
"Chúng tôi đang tìm một căn hộ đã có đồ đạc."
-
"The house is fully furnished."
"Ngôi nhà được trang bị đầy đủ đồ đạc."
-
"They rent out furnished rooms."
"Họ cho thuê các phòng đã có đồ đạc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Furnished'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: furnished
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Furnished'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả căn hộ, phòng trọ hoặc nhà đã được trang bị sẵn đồ đạc cơ bản để ở.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Đi với giới từ 'with' để chỉ những gì đã được trang bị, ví dụ: 'The apartment is furnished with a sofa and a TV.' (Căn hộ được trang bị một chiếc sofa và một TV.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Furnished'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the apartment is fully furnished!
|
Wow, căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất! |
| Phủ định |
Gosh, this furnished room isn't as nice as I expected.
|
Trời ơi, căn phòng có nội thất này không đẹp như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn |
Hey, is that house really furnished?
|
Này, ngôi nhà đó có thực sự được trang bị nội thất không? |