(Top Banner Ad)
containing
B1
Động tính từ (Verbal adjective) B1 Tổng quát

containing

UK: /kənˈteɪnɪŋ/ • US: /kənˈteɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chứa có chứa bao gồm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having within; including.

Vietnamese Meaning

Có chứa bên trong; bao gồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bottle is labeled as containing harmful chemicals."

    "Cái chai được dán nhãn là có chứa hóa chất độc hại."

  • "This product is advertised as containing only natural ingredients."

    "Sản phẩm này được quảng cáo là chỉ chứa các thành phần tự nhiên."

  • "The report outlined the risks associated with consuming food containing high levels of mercury."

    "Báo cáo nêu rõ những rủi ro liên quan đến việc tiêu thụ thực phẩm chứa hàm lượng thủy ngân cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contain chứa đựng, bao gồm
Noun container vật chứa, thùng chứa
Noun containment sự ngăn chặn, sự kiềm chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere
Old French
contenir
English
contain
English
containing

Nguồn gốc của 'containing'

Từ 'containing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'giữ lại, bao gồm'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'contenir'. Hình dung nó như một chiếc hộp chứa đựng những điều quý giá bên trong – đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này!

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ 'contain', được sử dụng như một tính từ để mô tả vật, chất hoặc địa điểm có chứa cái gì đó. Thường nhấn mạnh vào việc chứa đựng như một đặc điểm vốn có. Khác với 'including' nhấn mạnh việc liệt kê các thành phần.

Prepositions

in

Thường dùng 'containing X' hoặc 'containing in it' để chỉ cái gì đó được chứa đựng bên trong. Ví dụ: 'A box containing books' (Một cái hộp chứa sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + containing
  • Self self-containing
    (tự chứa, độc lập, khép kín)
  • Hermetically hermetically containing
    (chứa kín khí, niêm phong kín)
Verb + containing
  • Include include containing
    (bao gồm chứa)
  • Consider Consider something containing
    (Xem xét một cái gì đó chứa đựng)

Idioms

  • be barely containing yourself

    cố gắng hết sức để kiềm chế bản thân (khỏi cười, khóc, tức giận,...)

    "She was barely containing herself from laughing at his joke."

    (Cô ấy đã cố gắng hết sức để không bật cười trước câu chuyện cười của anh ấy.)

  • a box containing something

    Một hộp chứa cái gì đó

    "The old box was containing treasures."

    (Chiếc hộp cũ đã chứa đựng những kho báu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

containing

Động tính từ (Verbal adjective)
Lật mặt

Có chứa bên trong; bao gồm.

"The bottle is labeled as containing harmful chemicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The box is containing books, isn't it?
Cái hộp đang chứa sách, đúng không?
Phủ định
The jar isn't containing any jam, is it?
Cái lọ không chứa mứt nào, phải không?
Nghi vấn
The report is containing sensitive information, isn't it?
Báo cáo đang chứa thông tin nhạy cảm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "containing".

Văn hóa 'đóng gói'

Trong văn hóa phương Tây, việc 'đóng gói' (containing) sản phẩm, quà tặng rất quan trọng. Nó thể hiện sự chu đáo và tôn trọng đối với người nhận. Vật chứa đựng cũng quan trọng như chính vật được chứa.