containing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có chứa bên trong; bao gồm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bottle is labeled as containing harmful chemicals."
"Cái chai được dán nhãn là có chứa hóa chất độc hại."
-
"This product is advertised as containing only natural ingredients."
"Sản phẩm này được quảng cáo là chỉ chứa các thành phần tự nhiên."
-
"The report outlined the risks associated with consuming food containing high levels of mercury."
"Báo cáo nêu rõ những rủi ro liên quan đến việc tiêu thụ thực phẩm chứa hàm lượng thủy ngân cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
| Noun | container | vật chứa, thùng chứa |
| Noun | containment | sự ngăn chặn, sự kiềm chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng V-ing của động từ 'contain', được sử dụng như một tính từ để mô tả vật, chất hoặc địa điểm có chứa cái gì đó. Thường nhấn mạnh vào việc chứa đựng như một đặc điểm vốn có. Khác với 'including' nhấn mạnh việc liệt kê các thành phần.
Prepositions
Thường dùng 'containing X' hoặc 'containing in it' để chỉ cái gì đó được chứa đựng bên trong. Ví dụ: 'A box containing books' (Một cái hộp chứa sách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Self self-containing (tự chứa, độc lập, khép kín)
-
Hermetically hermetically containing (chứa kín khí, niêm phong kín)
-
Include include containing (bao gồm chứa)
-
Consider Consider something containing (Xem xét một cái gì đó chứa đựng)
Idioms
-
be barely containing yourself
cố gắng hết sức để kiềm chế bản thân (khỏi cười, khóc, tức giận,...)
"She was barely containing herself from laughing at his joke."
(Cô ấy đã cố gắng hết sức để không bật cười trước câu chuyện cười của anh ấy.)
-
a box containing something
Một hộp chứa cái gì đó
"The old box was containing treasures."
(Chiếc hộp cũ đã chứa đựng những kho báu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
containing
Động tính từ (Verbal adjective)Có chứa bên trong; bao gồm.
"The bottle is labeled as containing harmful chemicals."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The box is containing books, isn't it? |
Cái hộp đang chứa sách, đúng không? |
| Phủ định | The jar isn't containing any jam, is it? |
Cái lọ không chứa mứt nào, phải không? |
| Nghi vấn | The report is containing sensitive information, isn't it? |
Báo cáo đang chứa thông tin nhạy cảm, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "containing".
