(Top Banner Ad)
fandom
B2
noun B2 Văn hóa, Giải trí

fandom

UK: /ˈfændəm/ • US: /ˈfændəm/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng fan giới hâm mộ hội những người hâm mộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The community of fans surrounding a particular person, group, team, fictional series, etc.

Vietnamese Meaning

Cộng đồng người hâm mộ xoay quanh một người, nhóm, đội, series hư cấu cụ thể nào đó, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 'Harry Potter' fandom is one of the largest and most active in the world."

    "Cộng đồng người hâm mộ 'Harry Potter' là một trong những cộng đồng lớn nhất và năng động nhất trên thế giới."

  • "The singer's fandom is known for their dedication and support."

    "Cộng đồng người hâm mộ của ca sĩ này nổi tiếng vì sự tận tâm và ủng hộ của họ."

  • "She's been a part of the 'Star Wars' fandom since she was a child."

    "Cô ấy đã là một phần của cộng đồng người hâm mộ 'Star Wars' từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fan Người hâm mộ, người theo dõi (nhiệt tình)
Noun fanatic Người cuồng tín, người hâm mộ quá khích
Adjective fanatical Cuồng tín, quá khích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fanaticus
English
fanatic
English
fan
Old English
-dōm
English
fandom

Nguồn gốc từ 'fan' và '-dom'

Fandom là một từ ghép hiện đại được tạo thành từ hai thành phần: 'fan' và hậu tố '-dom'. 'Fan' là dạng viết tắt của 'fanatic' (người cuồng tín), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ những người hâm mộ nhiệt tình. Hậu tố '-dom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-dōm', mang nghĩa là 'tình trạng', 'lĩnh vực', 'vương quốc' hoặc 'một nhóm người'. Kết hợp lại, 'fandom' mô tả một cộng đồng hoặc 'vương quốc' của những người hâm mộ cùng một đối tượng (phim, sách, nghệ sĩ, v.v.).

Usage Note

Fandom thường chỉ một nhóm người có chung niềm yêu thích mãnh liệt đối với một chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự gắn kết, các hoạt động chung và bản sắc nhóm của những người hâm mộ. Khác với 'fan base' chỉ đơn thuần là tập hợp những người hâm mộ.

Prepositions

within in

'- within the fandom' chỉ sự tồn tại bên trong cộng đồng người hâm mộ. Ví dụ: 'There are many different opinions within the fandom.' '- in the fandom' chỉ sự tham gia vào cộng đồng. Ví dụ: 'She is very active in the fandom.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fandom
  • dedicated dedicated fandom
    (cộng đồng người hâm mộ tận tâm, nhiệt thành)
  • massive massive fandom
    (cộng đồng người hâm mộ đông đảo, khổng lồ)
  • passionate passionate fandom
    (cộng đồng người hâm mộ đầy nhiệt huyết, đam mê)
  • toxic toxic fandom
    (cộng đồng người hâm mộ có hành vi tiêu cực/độc hại)
Verb + fandom
  • join join a fandom
    (tham gia một cộng đồng người hâm mộ)
  • build build a fandom
    (xây dựng/phát triển một cộng đồng người hâm mộ)
Fandom + Noun
  • culture fandom culture
    (văn hóa của cộng đồng người hâm mộ)
  • community fandom community
    (cộng đồng người hâm mộ)

Idioms

  • be part of a fandom

    Là một phần của cộng đồng người hâm mộ

    "She's always wanted to be part of a K-Pop fandom."

    (Cô ấy luôn muốn là một phần của cộng đồng người hâm mộ K-Pop.)

  • fandom wars

    Các cuộc tranh cãi/xung đột giữa những cộng đồng người hâm mộ khác nhau

    "Social media often ignites fandom wars over popular shows."

    (Mạng xã hội thường châm ngòi cho các cuộc chiến fandom về các chương trình truyền hình/phim ảnh nổi tiếng.)

  • the heart of the fandom

    Trung tâm/cốt lõi của cộng đồng người hâm mộ; những người hâm mộ nhiệt huyết nhất

    "Convention attendees are often considered the heart of the fandom."

    (Những người tham dự các buổi hội nghị/sự kiện thường được coi là cốt lõi của cộng đồng người hâm mộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fandom

noun
Lật mặt

Cộng đồng người hâm mộ xoay quanh một người, nhóm, đội, series hư cấu cụ thể nào đó, v.v.

"The 'Harry Potter' fandom is one of the largest and most active in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her fandom knew every lyric to the song was impressive.
Việc người hâm mộ của cô ấy biết mọi lời bài hát thật ấn tượng.
Phủ định
It wasn't obvious which fandoms were represented at the convention.
Không rõ những fandom nào được đại diện tại hội nghị.
Nghi vấn
Whether their fandom would accept the new storyline was the main concern.
Việc fandom của họ có chấp nhận cốt truyện mới hay không là mối quan tâm chính.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next movie is released, the fandom will have been eagerly anticipating it for years.
Vào thời điểm bộ phim tiếp theo được phát hành, cộng đồng người hâm mộ đã háo hức chờ đợi nó trong nhiều năm.
Phủ định
By the end of the campaign, the fandom won't have been constantly arguing about canon.
Đến cuối chiến dịch, cộng đồng người hâm mộ sẽ không còn tranh cãi liên tục về tính chính thống nữa.
Nghi vấn
Will the fandom have been creating fan theories for a decade by the time the series concludes?
Liệu cộng đồng người hâm mộ có tạo ra các giả thuyết của người hâm mộ trong một thập kỷ vào thời điểm loạt phim kết thúc không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The online fandom is growing rapidly, creating new communities.
Cộng đồng người hâm mộ trực tuyến đang phát triển nhanh chóng, tạo ra những cộng đồng mới.
Phủ định
The old fandom is not accepting the new characters, causing some conflict.
Cộng đồng người hâm mộ cũ không chấp nhận các nhân vật mới, gây ra một số xung đột.
Nghi vấn
Is the kpop fandom organizing a charity event this month?
Có phải cộng đồng người hâm mộ Kpop đang tổ chức một sự kiện từ thiện tháng này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The K-pop fandom has been growing exponentially in recent years, attracting millions of fans.
Cộng đồng người hâm mộ K-pop đã và đang phát triển theo cấp số nhân trong những năm gần đây, thu hút hàng triệu người hâm mộ.
Phủ định
The political fandom hasn't been engaging in productive dialogue; instead, they've been resorting to online arguments.
Cộng đồng người hâm mộ chính trị đã không tham gia vào các cuộc đối thoại mang tính xây dựng; thay vào đó, họ đã phải dùng đến các cuộc tranh luận trực tuyến.
Nghi vấn
Has the gaming fandom been demanding improvements to the new update since its release?
Cộng đồng người hâm mộ game có đang yêu cầu những cải tiến cho bản cập nhật mới kể từ khi nó phát hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fandom".

Sự tham gia chủ động và cộng đồng

Fandom không chỉ đơn thuần là thích một thứ gì đó, mà còn là về sự tương tác, tham gia chủ động vào việc tạo ra nội dung (như fan fiction, fan art) và xây dựng một cộng đồng chung với những người có cùng sở thích. Nó thể hiện sự chuyển dịch từ vai trò người tiêu thụ thụ động sang người tham gia tích cực.

Ảnh hưởng đến truyền thông và người sáng tạo

Các cộng đồng người hâm mộ (fandom) ngày nay có sức ảnh hưởng rất lớn đến ngành công nghiệp giải trí, từ các nhà sản xuất phim ảnh, trò chơi điện tử cho đến nghệ sĩ âm nhạc. Phản hồi, sự ủng hộ và các hoạt động của họ có thể tác động mạnh mẽ đến việc phát triển nội dung, quyết định sản xuất các phần tiếp theo, và thậm chí thay đổi cốt truyện hoặc hình tượng nhân vật.