fandom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The community of fans surrounding a particular person, group, team, fictional series, etc.
Vietnamese Meaning
Cộng đồng người hâm mộ xoay quanh một người, nhóm, đội, series hư cấu cụ thể nào đó, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 'Harry Potter' fandom is one of the largest and most active in the world."
"Cộng đồng người hâm mộ 'Harry Potter' là một trong những cộng đồng lớn nhất và năng động nhất trên thế giới."
-
"The singer's fandom is known for their dedication and support."
"Cộng đồng người hâm mộ của ca sĩ này nổi tiếng vì sự tận tâm và ủng hộ của họ."
-
"She's been a part of the 'Star Wars' fandom since she was a child."
"Cô ấy đã là một phần của cộng đồng người hâm mộ 'Star Wars' từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fandom thường chỉ một nhóm người có chung niềm yêu thích mãnh liệt đối với một chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự gắn kết, các hoạt động chung và bản sắc nhóm của những người hâm mộ. Khác với 'fan base' chỉ đơn thuần là tập hợp những người hâm mộ.
Prepositions
'- within the fandom' chỉ sự tồn tại bên trong cộng đồng người hâm mộ. Ví dụ: 'There are many different opinions within the fandom.' '- in the fandom' chỉ sự tham gia vào cộng đồng. Ví dụ: 'She is very active in the fandom.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated fandom (cộng đồng người hâm mộ tận tâm, nhiệt thành)
-
massive massive fandom (cộng đồng người hâm mộ đông đảo, khổng lồ)
-
passionate passionate fandom (cộng đồng người hâm mộ đầy nhiệt huyết, đam mê)
-
toxic toxic fandom (cộng đồng người hâm mộ có hành vi tiêu cực/độc hại)
-
join join a fandom (tham gia một cộng đồng người hâm mộ)
-
build build a fandom (xây dựng/phát triển một cộng đồng người hâm mộ)
-
culture fandom culture (văn hóa của cộng đồng người hâm mộ)
-
community fandom community (cộng đồng người hâm mộ)
Idioms
-
be part of a fandom
Là một phần của cộng đồng người hâm mộ
"She's always wanted to be part of a K-Pop fandom."
(Cô ấy luôn muốn là một phần của cộng đồng người hâm mộ K-Pop.)
-
fandom wars
Các cuộc tranh cãi/xung đột giữa những cộng đồng người hâm mộ khác nhau
"Social media often ignites fandom wars over popular shows."
(Mạng xã hội thường châm ngòi cho các cuộc chiến fandom về các chương trình truyền hình/phim ảnh nổi tiếng.)
-
the heart of the fandom
Trung tâm/cốt lõi của cộng đồng người hâm mộ; những người hâm mộ nhiệt huyết nhất
"Convention attendees are often considered the heart of the fandom."
(Những người tham dự các buổi hội nghị/sự kiện thường được coi là cốt lõi của cộng đồng người hâm mộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fandom
nounCộng đồng người hâm mộ xoay quanh một người, nhóm, đội, series hư cấu cụ thể nào đó, v.v.
"The 'Harry Potter' fandom is one of the largest and most active in the world."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her fandom knew every lyric to the song was impressive. |
Việc người hâm mộ của cô ấy biết mọi lời bài hát thật ấn tượng. |
| Phủ định | It wasn't obvious which fandoms were represented at the convention. |
Không rõ những fandom nào được đại diện tại hội nghị. |
| Nghi vấn | Whether their fandom would accept the new storyline was the main concern. |
Việc fandom của họ có chấp nhận cốt truyện mới hay không là mối quan tâm chính. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next movie is released, the fandom will have been eagerly anticipating it for years. |
Vào thời điểm bộ phim tiếp theo được phát hành, cộng đồng người hâm mộ đã háo hức chờ đợi nó trong nhiều năm. |
| Phủ định | By the end of the campaign, the fandom won't have been constantly arguing about canon. |
Đến cuối chiến dịch, cộng đồng người hâm mộ sẽ không còn tranh cãi liên tục về tính chính thống nữa. |
| Nghi vấn | Will the fandom have been creating fan theories for a decade by the time the series concludes? |
Liệu cộng đồng người hâm mộ có tạo ra các giả thuyết của người hâm mộ trong một thập kỷ vào thời điểm loạt phim kết thúc không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The online fandom is growing rapidly, creating new communities. |
Cộng đồng người hâm mộ trực tuyến đang phát triển nhanh chóng, tạo ra những cộng đồng mới. |
| Phủ định | The old fandom is not accepting the new characters, causing some conflict. |
Cộng đồng người hâm mộ cũ không chấp nhận các nhân vật mới, gây ra một số xung đột. |
| Nghi vấn | Is the kpop fandom organizing a charity event this month? |
Có phải cộng đồng người hâm mộ Kpop đang tổ chức một sự kiện từ thiện tháng này không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The K-pop fandom has been growing exponentially in recent years, attracting millions of fans. |
Cộng đồng người hâm mộ K-pop đã và đang phát triển theo cấp số nhân trong những năm gần đây, thu hút hàng triệu người hâm mộ. |
| Phủ định | The political fandom hasn't been engaging in productive dialogue; instead, they've been resorting to online arguments. |
Cộng đồng người hâm mộ chính trị đã không tham gia vào các cuộc đối thoại mang tính xây dựng; thay vào đó, họ đã phải dùng đến các cuộc tranh luận trực tuyến. |
| Nghi vấn | Has the gaming fandom been demanding improvements to the new update since its release? |
Cộng đồng người hâm mộ game có đang yêu cầu những cải tiến cho bản cập nhật mới kể từ khi nó phát hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fandom".
