(Top Banner Ad)
fuse
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Vật lý, Đời sống hàng ngày

fuse

UK: /fjuːz/ • US: /fjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

cầu chì hợp nhất kết hợp hòa trộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A safety device consisting of a strip of wire that melts and breaks an electric circuit if the current exceeds a safe level.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị an toàn bao gồm một dải dây kim loại nóng chảy và ngắt mạch điện nếu dòng điện vượt quá mức an toàn. Cầu chì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fuse blew and all the lights went out."

    "Cầu chì bị đứt và tất cả đèn đều tắt."

  • "The museum fuses art and technology in its new exhibit."

    "Bảo tàng kết hợp nghệ thuật và công nghệ trong cuộc triển lãm mới của mình."

  • "A short fuse can lead to arguments."

    "Tính khí nóng nảy có thể dẫn đến tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fusion Sự hợp nhất, sự kết hợp (đặc biệt là hạt nhân hoặc kim loại); sự hòa trộn
Adjective fused Được hợp nhất; được nối lại bằng cách nung chảy; có cầu chì bảo vệ
Verb defuse Tháo ngòi nổ (bom); xoa dịu (tình hình căng thẳng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere
Latin
fusus
Old French
fuser / fusée
English
fuse

Nguồn gốc 'chảy' và 'nổ'

Từ 'fuse' có hai ý nghĩa chính nhưng lại có chung nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundere' nghĩa là 'đổ' hoặc 'làm chảy'. Một mặt, nó phát triển thành nghĩa 'hợp nhất', 'kết nối' (như kim loại chảy và hòa vào nhau). Mặt khác, qua tiếng Pháp 'fusée' (ban đầu là 'con suốt', sau này là 'pháo hoa' hoặc 'ống thuốc nổ'), nó mang nghĩa 'cầu chì' hay 'ngòi nổ' – những thứ thường liên quan đến vật liệu cháy hoặc nóng chảy để kích hoạt một phản ứng.

Usage Note

Cầu chì là một thiết bị bảo vệ mạch điện quan trọng, ngăn ngừa quá tải và cháy nổ. Thường được sử dụng trong các thiết bị điện, hệ thống điện gia đình, và các thiết bị điện tử.

Prepositions

in on

Ví dụ: a fuse *in* the circuit; a fuse *on* the appliance. 'In' thường chỉ vị trí bên trong mạch, còn 'on' chỉ vị trí trên thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fuse
  • blow blow a fuse
    (Làm nổ cầu chì (do quá tải); (thành ngữ) mất bình tĩnh, nổi giận)
  • replace replace a fuse
    (Thay cầu chì)
  • light/ignite light/ignite a fuse
    (Châm ngòi (cho một quả bom); (nghĩa bóng) châm ngòi, khởi đầu một sự kiện (thường tiêu cực))
Adjective + fuse
  • blown a blown fuse
    (Một cầu chì bị nổ/đứt)
  • faulty a faulty fuse
    (Một cầu chì bị lỗi)
Noun + fuse (Compound Nouns)
  • fuse fuse box
    (Hộp cầu chì)
  • fuse fuse wire
    (Dây chì (trong cầu chì))

Idioms

  • blow a fuse

    Trở nên rất tức giận, mất bình tĩnh đột ngột (như cầu chì bị nổ khi quá tải điện).

    "When he saw the damage, he really blew a fuse."

    (Khi anh ấy thấy thiệt hại, anh ấy thực sự đã nổi giận đùng đùng.)

  • have a short fuse

    Dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh (như ngòi nổ ngắn dễ kích hoạt).

    "Be careful what you say to him; he has a short fuse."

    (Hãy cẩn thận với những gì bạn nói với anh ta; anh ta rất dễ nổi nóng.)

  • light the fuse (of something)

    Kích hoạt, khởi đầu một chuỗi sự kiện, thường là tiêu cực hoặc gây rắc rối.

    "The new policy lit the fuse of public discontent."

    (Chính sách mới đã châm ngòi cho sự bất mãn của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuse

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị an toàn bao gồm một dải dây kim loại nóng chảy và ngắt mạch điện nếu dòng điện vượt quá mức an toàn. Cầu chì.

"The fuse blew and all the lights went out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuse".

Cầu chì trong gia đình

Ở các nước phương Tây, cầu chì (fuse) là một bộ phận an toàn điện rất phổ biến trong các gia đình. Nó giúp bảo vệ mạch điện khỏi bị quá tải, ngăn ngừa cháy nổ. Khi có sự cố điện, cầu chì sẽ đứt (blow) để ngắt dòng điện, và cần được thay thế.

Khi tức giận như "nổ cầu chì"

Thành ngữ 'blow a fuse' (nổ cầu chì) để chỉ sự tức giận dữ dội, mất kiểm soát cảm xúc rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó phản ánh cách mà cảm xúc có thể bùng phát đột ngột và mạnh mẽ, giống như một thiết bị điện bị quá tải.