(Top Banner Ad)
overload
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh tế, Tâm lý học

overload

UK: /ˈəʊvələʊd/ • US: /ˈoʊvərloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải tải quá mức bội thực thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excessive load or amount.

Vietnamese Meaning

Một lượng hoặc tải quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system experienced an overload of requests and crashed."

    "Hệ thống bị quá tải yêu cầu và bị sập."

  • "The website crashed due to server overload."

    "Trang web bị sập do máy chủ quá tải."

  • "He was suffering from information overload."

    "Anh ấy đang bị quá tải thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overload tải quá nhiều, làm quá tải, chất đầy quá mức
Noun overload sự quá tải, tình trạng quá tải, gánh nặng quá mức
Adjective overloaded bị quá tải, chất đầy quá mức

Synonyms

overburden (đè nặng)overwhelm (áp đảo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
lád
English (17th Century)
overload (verb)
English (18th Century)
overload (noun)

Sự kết hợp giữa 'quá' và 'tải'

Từ 'overload' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'over' (có nghĩa là 'quá mức', 'trên') và 'load' (có nghĩa là 'tải', 'gánh nặng'). Về cơ bản, nó mô tả một trạng thái mà có quá nhiều thứ vượt quá khả năng xử lý hoặc chịu đựng của một người, vật, hoặc hệ thống.

Từ nghĩa đen đến nghĩa bóng

Ban đầu, 'overload' thường được dùng theo nghĩa đen, ám chỉ việc chất quá nhiều hàng hóa lên xe cộ hoặc tàu thuyền, khiến chúng bị quá tải. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng để mô tả các tình huống quá tải phi vật lý, như quá tải thông tin, quá tải công việc, hoặc quá tải cảm xúc, phản ánh sự phát triển của xã hội hiện đại.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tình trạng quá tải về thông tin, công việc, hoặc áp lực, gây ra căng thẳng và giảm hiệu suất. Khác với 'burden' (gánh nặng) ở chỗ 'overload' nhấn mạnh sự quá tải, vượt quá khả năng xử lý, trong khi 'burden' chỉ đơn thuần là gánh nặng cần phải mang.
Động từ 'overload' diễn tả hành động làm cho cái gì đó vượt quá khả năng chịu đựng hoặc xử lý. Thường đi kèm với các đối tượng như hệ thống, mạch điện, hoặc con người (về mặt tinh thần). Cần phân biệt với 'overburden' (đè nặng), 'overload' tập trung vào việc vượt quá giới hạn kỹ thuật hoặc khả năng xử lý, còn 'overburden' nhấn mạnh đến gánh nặng và trách nhiệm.

Prepositions

of with

'overload of' dùng để chỉ cái gì gây ra quá tải (ví dụ: an overload of information). 'overload with' dùng để chỉ cái gì bị quá tải (ví dụ: The system is overloaded with data).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overload
  • sensory sensory overload
    (quá tải giác quan)
  • information information overload
    (quá tải thông tin)
  • emotional emotional overload
    (quá tải cảm xúc)
  • cognitive cognitive overload
    (quá tải nhận thức)
  • data data overload
    (quá tải dữ liệu)
Verb + overload
  • cause cause an overload
    (gây ra sự quá tải)
  • create create an overload
    (tạo ra sự quá tải)
  • suffer from suffer from overload
    (bị quá tải, chịu đựng sự quá tải)
  • experience experience an overload
    (trải qua sự quá tải)
  • avoid avoid overload
    (tránh quá tải)
Phrases with 'overload'
  • an overload of an overload of work
    (khối lượng công việc quá tải)
  • an overload of an overload of responsibilities
    (quá nhiều trách nhiệm)
  • the circuit overload the circuit
    (làm quá tải mạch điện)

Idioms

  • overload the system/circuits

    làm quá tải hệ thống/mạch điện (nghĩa đen và bóng, gây ra sự cố do quá nhiều hoạt động hoặc thông tin)

    "If you try to run too many programs at once, you might overload the system."

    (Nếu bạn cố gắng chạy quá nhiều chương trình cùng một lúc, bạn có thể làm quá tải hệ thống.)

  • information overload

    quá tải thông tin (tình trạng có quá nhiều thông tin khiến việc xử lý hoặc đưa ra quyết định trở nên khó khăn)

    "Many people experience information overload when scrolling through social media feeds."

    (Nhiều người trải nghiệm sự quá tải thông tin khi lướt qua các trang mạng xã hội.)

  • sensory overload

    quá tải giác quan (tình trạng bị kích thích quá mức bởi môi trường xung quanh, đặc biệt ở trẻ em hoặc người có vấn đề về thần kinh, gây ra cảm giác khó chịu hoặc hoảng loạn)

    "A child with autism might experience sensory overload in a crowded, noisy shopping mall."

    (Một đứa trẻ tự kỷ có thể bị quá tải giác quan trong một trung tâm mua sắm đông đúc, ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overload

noun
Lật mặt

Một lượng hoặc tải quá mức.

"The system experienced an overload of requests and crashed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overload".

Quá tải thông tin trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, chúng ta liên tục tiếp nhận lượng lớn thông tin từ internet, mạng xã hội và các nguồn tin tức. Hiện tượng 'information overload' (quá tải thông tin) là một khái niệm phổ biến, mô tả việc lượng thông tin quá lớn khiến chúng ta khó xử lý, ghi nhớ hoặc đưa ra quyết định hiệu quả.

Áp lực công việc và hội chứng kiệt sức (Burnout)

Ở nhiều xã hội phương Tây và cả các nước phát triển, văn hóa làm việc cường độ cao có thể dẫn đến 'work overload' (quá tải công việc) và hội chứng 'burnout' (kiệt sức). Đây là tình trạng sức khỏe tinh thần và thể chất suy giảm nghiêm trọng do căng thẳng kéo dài, đòi hỏi sự chú ý về cân bằng cuộc sống và công việc.