(Top Banner Ad)
bikini
A2
noun A2 Thời trang, Văn hóa

bikini

UK: /bɪˈkiːni/ • US: /bɪˈkiːni/

Nghĩa tiếng Việt

đồ bơi hai mảnh bikini
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A women's two-piece swimsuit with a bra-like top and brief bottoms.

Vietnamese Meaning

Bộ đồ bơi hai mảnh của phụ nữ, gồm áo ngực và quần nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a colorful bikini at the beach."

    "Cô ấy mặc một bộ bikini sặc sỡ ở bãi biển."

  • "Bikinis are popular beach attire."

    "Bikini là trang phục đi biển phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bikini top Áo bơi của bộ bikini
Noun tankini Đồ bơi hai mảnh, trong đó áo là kiểu áo ba lỗ (tank top)
Adjective bikini-clad Mặc đồ bơi bikini

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (Place Name)
Bikini Atoll
French (Coinage 1946)
Bikini
English (Adoption)
bikini

Nguồn Gốc Gây Sốc

Bộ đồ tắm hai mảnh 'bikini' được đặt tên vào năm 1946 bởi nhà thiết kế người Pháp Louis Réard. Ông đặt tên này theo đảo san hô Bikini (Bikini Atoll) nơi Hoa Kỳ vừa tiến hành thử nghiệm bom nguyên tử. Réard hy vọng bộ đồ tắm mới, vốn bị coi là rất kiệm vải và táo bạo, sẽ gây ra sự 'bùng nổ' và gây sốc mạnh mẽ tương tự trong ngành thời trang.

Usage Note

Bikini thường được mặc khi bơi lội, tắm nắng hoặc tham gia các hoạt động giải trí dưới nước. Nó thể hiện sự tự do, thoải mái và thường gắn liền với hình ảnh bãi biển và mùa hè. So với các loại đồ bơi khác như đồ bơi một mảnh, bikini khoe dáng nhiều hơn.

Prepositions

in wearing

*in a bikini: Diễn tả việc mặc bikini. Ví dụ: She looked stunning in her new bikini.
*wearing a bikini: Tương tự như 'in a bikini', nhấn mạnh hành động đang mặc. Ví dụ: She was wearing a bikini and sunglasses.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bikini (Mô tả)
  • tiny tiny bikini
    (bikini bé xíu, rất ít vải)
  • string string bikini
    (bikini dây, bikini có các sợi dây mỏng)
  • brightly colored brightly colored bikini
    (bikini màu sắc sặc sỡ)
Verb + bikini (Hành động)
  • wear wear a bikini
    (mặc bikini)
  • slip into slip into a bikini
    (nhanh chóng mặc đồ bikini)
  • model model a new bikini
    (làm mẫu/trình diễn một bộ bikini mới)

Idioms

  • bikini body

    Vóc dáng chuẩn để mặc bikini (thường ám chỉ cơ thể săn chắc, thon gọn)

    "She worked out all winter to get a great bikini body."

    (Cô ấy tập luyện suốt mùa đông để có được thân hình chuẩn mặc bikini.)

  • bikini season

    Mùa mặc bikini (chỉ mùa hè, khi mọi người đi biển)

    "Bikini season officially starts in June."

    (Mùa mặc bikini chính thức bắt đầu vào tháng Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bikini

noun
Lật mặt

Bộ đồ bơi hai mảnh của phụ nữ, gồm áo ngực và quần nhỏ.

"She wore a colorful bikini at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a bright pink bikini to the beach.
Cô ấy mặc một bộ bikini màu hồng tươi sáng đến bãi biển.
Phủ định
She didn't pack her bikini for the trip.
Cô ấy đã không mang bikini cho chuyến đi.
Nghi vấn
Is that a new bikini you're wearing?
Đó có phải là một bộ bikini mới mà bạn đang mặc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives at the beach, I will have already bought her a new bikini.
Vào thời điểm cô ấy đến bãi biển, tôi sẽ đã mua cho cô ấy một bộ bikini mới rồi.
Phủ định
She won't have worn that bikini again after the accident.
Cô ấy sẽ không mặc lại bộ bikini đó sau tai nạn.
Nghi vấn
Will she have packed her bikini for the trip by tomorrow?
Liệu cô ấy đã gói bộ bikini cho chuyến đi trước ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bikini".

Sự Cấm Đoán Ban Đầu

Sau khi ra mắt vào năm 1946, bikini bị coi là quá hở hang và đã bị cấm ở nhiều quốc gia Công giáo nghiêm ngặt, bao gồm Tây Ban Nha và Ý, trong suốt thập niên 1950. Phải đến khi xuất hiện rộng rãi trong điện ảnh Hollywood vào những năm 1960, bikini mới được chấp nhận rộng rãi ở phương Tây.

Biểu Tượng Tự Do

Trong văn hóa đại chúng, bikini nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự tự do cá nhân, giải phóng phụ nữ và sự thoải mái khi trưng diện cơ thể, đặc biệt đối với thế hệ trẻ sau Thế chiến thứ Hai.